Nhận định FC Dnepr Mogilev vs Neman - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.28
5.1/10
Kèo 1X2
21.62
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.96
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.30
7.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeman
Kiểm soát bóngFC Dnepr Mogilev: 44%Neman: 56%
Tổng số cú sútFC Dnepr Mogilev: 8Neman: 10
Sút trúng đíchFC Dnepr Mogilev: 4Neman: 3
Sút trượtFC Dnepr Mogilev: 4Neman: 5
Phạt gócFC Dnepr Mogilev: 4Neman: 5
Thẻ vàngFC Dnepr Mogilev: 2Neman: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Neman
Tổng bàn thắngFC Dnepr Mogilev: 2.7Neman: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFC Dnepr Mogilev: 0.9Neman: 1.2
Bàn thuaFC Dnepr Mogilev: 1.8Neman: 1.3
Kiểm soát bóngFC Dnepr Mogilev: 49%Neman: 53%
Tổng số cú sútFC Dnepr Mogilev: 9.1Neman: 11
Sút trúng đíchFC Dnepr Mogilev: 3.8Neman: 3.8
Sút trượtFC Dnepr Mogilev: 4.3Neman: 5.6
Phạm lỗiFC Dnepr Mogilev: 13Neman: 11.2
Phạt gócFC Dnepr Mogilev: 5.4Neman: 5.3
Việt vịFC Dnepr Mogilev: 1.7Neman: 0.4
Thẻ vàngFC Dnepr Mogilev: 2.1Neman: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neman
ThắngFC Dnepr Mogilev: 1Neman: 4
Trên 1.5 bànFC Dnepr Mogilev: 8Neman: 7
Trên 2.5 bànFC Dnepr Mogilev: 5Neman: 6
Trên 3.5 bànFC Dnepr Mogilev: 3Neman: 3
Cả hai đội ghi bànFC Dnepr Mogilev: 7Neman: 6
Thắng bất ngờFC Dnepr Mogilev: 0Neman: 0
Thua bất ngờFC Dnepr Mogilev: 0Neman: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
27 thg 1, 25
FC Dnepr Mogilev0
Neman0
25 thg 8, 24
Neman3
FC Dnepr Mogilev1
13 thg 4, 24
FC Dnepr Mogilev0
Neman2
23 thg 1, 24
FC Dnepr Mogilev1
Neman2
20 thg 10, 22
Neman2
FC Dnepr Mogilev0
18 thg 6, 22
FC Dnepr Mogilev1
Neman3
13 thg 3, 22
FC Dnepr Mogilev0
Neman0
07 thg 3, 22
Neman3
FC Dnepr Mogilev0
21 thg 9, 19
Neman1
FC Dnepr Mogilev0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga