1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Nieciecza
Nieciecza

Nieciecza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.85m
KEY INSIGHT Nieciecza để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
146 Trận đấu đã nhận định
68.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nieciecza Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 2
Nieciecza
Nieciecza
1.8
4
4.65

1

1.8

U3.5

1.43

NO

2.08

1X

1.23
5.5/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 3
Wisla Plock
Wisla Plock
2.58
3.45
2.87

2

2.87

U3.5

1.44

YES

1.62

U3.5

1.44
3.9/10

08:45

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 0
Nieciecza
Nieciecza red card
1.53
4.45
7.2

1

1.53

U3.5

1.45

NO

2

1

1.53
8.3/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
3 : 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
3.2
3.45
2.38

2

2.38

O1.5

1.28

YES

1.69

X2

1.39
7.3/10

08:45

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
4 : 1
Nieciecza
Nieciecza red card
1.38
5.9
9

1

1.38

O2.5

1.38

YES

1.63

1

1.38
5.2/10

12:00

Kết thúc
red card Nieciecza
Nieciecza
1 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin
2.4
3.8
2.9

X2

1.69

U3.5

1.5

YES

1.59

U3.5

1.5
3.7/10

08:45

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
2 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.87
3.9
4.9

1

1.87

U3.5

1.52

NO

2.18

U3.5

1.52
6.6/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
2.9
3.6
2.45

2

2.45

U3.5

1.56

YES

1.53

X2

1.47
8.5/10

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
2 : 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica K red card
1.53
4.3
4.8

1

1.53

O2.5

1.47

YES

1.55

O2.5

1.47
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nieciecza

Bạn đang tìm nhận định Nieciecza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nieciecza được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Nieciecza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Nieciecza đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nieciecza đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.37 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nieciecza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nieciecza đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng336
Hòa437
Thua7815
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới252651
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.81.91.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 21 G
3-4-2-1 3 G
3-5-2 2 G
5-3-2 2 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Mleczko
M. Mleczko
26 GK 7.28
A. Chovan
A. Chovan
30 GK 7.20
D. Hilbrycht
D. Hilbrycht
27 MID 6.93
R. Kurzawa
R. Kurzawa
32 MID 6.91
K. Kubica
K. Kubica
25 MID 6.89
M. Wolski
M. Wolski
28 MID 6.89
A. Kasperkiewicz
A. Kasperkiewicz
31 DEF 6.88
M. Ambrosiewicz
M. Ambrosiewicz
27 MID 6.78
K. Zapolnik
K. Zapolnik
33 FWD 6.77
Jesús Jiménez
Jesús Jiménez
32 FWD 6.74
B. Kopacz
B. Kopacz
33 DEF 6.73
D. Biniek
D. Biniek
21 MID 6.73
R. Boboc
R. Boboc
26 DEF 6.71
G. Isik
G. Isik
26 DEF 6.69
A. Trubeha
A. Trubeha
28 FWD 6.69
W. Jakubik
W. Jakubik
20 MID 6.67
I. Strzałek
I. Strzałek
21 FWD 6.66
M. Faßbender
M. Faßbender
27 FWD 6.65
Mini
Mini
26 MID 6.58
I. Durdov
I. Durdov
25 FWD 6.55
L. Masoero
L. Masoero
30 DEF 6.49
A. Putivtsev
A. Putivtsev
37 DEF 6.47
M. Matysik
M. Matysik
21 DEF 6.41
D. Deisadze
D. Deisadze
21 FWD 6.40
Thiago Dombroski
Thiago Dombroski
23 DEF -