Nieciecza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nieciecza Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Nieciecza
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Nieciecza
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
06:15 Kết thúc |
GKS Katowice
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
06:15 Kết thúc |
Nieciecza
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
08:45 Kết thúc |
Widzew Lodz
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Nieciecza
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Nieciecza
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nieciecza
Bạn đang tìm nhận định Nieciecza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nieciecza, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Nieciecza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Nieciecza đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nieciecza đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Nieciecza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nieciecza đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 22 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 34 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Mleczko
|
26 | GK | 7.28 |
|
A. Chovan
|
30 | GK | 7.10 |
|
D. Hilbrycht
|
27 | MID | 6.96 |
|
R. Kurzawa
|
32 | MID | 6.92 |
|
K. Kubica
|
25 | MID | 6.89 |
|
M. Wolski
|
28 | MID | 6.89 |
|
A. Kasperkiewicz
|
31 | DEF | 6.87 |
|
K. Zapolnik
|
33 | FWD | 6.78 |
|
M. Ambrosiewicz
|
27 | MID | 6.75 |
|
B. Kopacz
|
33 | DEF | 6.73 |
|
Jesús Jiménez
|
32 | FWD | 6.73 |
|
I. Strzałek
|
21 | FWD | 6.68 |
|
A. Trubeha
|
28 | FWD | 6.68 |
|
R. Boboc
|
26 | DEF | 6.68 |
|
D. Biniek
|
21 | MID | 6.68 |
|
W. Jakubik
|
20 | MID | 6.68 |
|
G. Isik
|
26 | DEF | 6.65 |
|
M. Faßbender
|
27 | FWD | 6.64 |
|
Mini
|
26 | MID | 6.58 |
|
I. Durdov
|
25 | FWD | 6.54 |
|
A. Putivtsev
|
37 | DEF | 6.47 |
|
L. Masoero
|
30 | DEF | 6.42 |
|
D. Deisadze
|
21 | FWD | 6.40 |
|
M. Matysik
|
21 | DEF | 6.38 |
|
Thiago Dombroski
|
23 | DEF | - |





