1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Nieciecza
Nieciecza

Nieciecza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.85m
KEY INSIGHT Nieciecza có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Nieciecza ghi từ 3 bàn trở lên trong 3 trận gần nhất
TREND Nieciecza có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
84 Trận đấu đã nhận định
65.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nieciecza Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Wisla Krakow
Wisla Krakow
3 : 4
Nieciecza
Nieciecza
1.95
3.6
3.3

1

1.95

O2.5

1.55

YES

1.52

1X

1.27
6.4/10

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
3 : 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4.6
4.6
1.78

2

1.78

O2.5

1.41

YES

1.44

X2

1.28
8.8/10

13:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2 : 3
Nieciecza
Nieciecza
1.71
4.2
5.4

1

1.71

O2.5

1.68

YES

1.69

1X

1.21
8.5/10

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
0 : 1
Legia Warszawa
Legia W
5.4
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.64

NO

2.19

2

1.67
5.2/10

06:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
4 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.61
4.8
5.5

1

1.61

O2.5

1.46

YES

1.56

1

1.61
7.4/10

12:00

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 2
Nieciecza
Nieciecza
1.8
4
4.65

1

1.8

U3.5

1.43

NO

2.08

1X

1.23
5.5/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 3
Wisla Plock
Wisla Plock
2.58
3.45
2.87

2

2.87

U3.5

1.44

YES

1.62

U3.5

1.44
3.9/10

08:45

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 0
Nieciecza
Nieciecza red card
1.53
4.45
7.2

1

1.53

U3.5

1.45

NO

2

1

1.53
8.3/10

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
2 : 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica K red card
1.53
4.3
4.8

1

1.53

O2.5

1.47

YES

1.55

O2.5

1.47
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nieciecza

Bạn đang tìm nhận định Nieciecza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nieciecza, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Nieciecza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Nieciecza đã ghi nhận 11 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (3.4 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Nieciecza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nieciecza đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Nieciecza chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng5611
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn3.63.23.4
Trung bình thủng lưới0.20.80.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 11
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
11 Trận
Tài 1.5 82%
9 Trận
Tài 2.5 64%
7 Trận
Tài 3.5 45%
5 Trận
Tài 4.5 18%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Mleczko
M. Mleczko
26 GK 7.28
A. Chovan
A. Chovan
30 GK 7.10
D. Hilbrycht
D. Hilbrycht
27 MID 6.96
R. Kurzawa
R. Kurzawa
32 MID 6.92
K. Kubica
K. Kubica
25 MID 6.89
M. Wolski
M. Wolski
28 MID 6.89
A. Kasperkiewicz
A. Kasperkiewicz
31 DEF 6.87
K. Zapolnik
K. Zapolnik
33 FWD 6.78
M. Ambrosiewicz
M. Ambrosiewicz
27 MID 6.75
B. Kopacz
B. Kopacz
33 DEF 6.73
Jesús Jiménez
Jesús Jiménez
32 FWD 6.73
I. Strzałek
I. Strzałek
21 FWD 6.68
A. Trubeha
A. Trubeha
28 FWD 6.68
R. Boboc
R. Boboc
26 DEF 6.68
D. Biniek
D. Biniek
21 MID 6.68
W. Jakubik
W. Jakubik
20 MID 6.68
G. Isik
G. Isik
26 DEF 6.65
M. Faßbender
M. Faßbender
27 FWD 6.64
Mini
Mini
26 MID 6.58
I. Durdov
I. Durdov
25 FWD 6.54
A. Putivtsev
A. Putivtsev
37 DEF 6.47
L. Masoero
L. Masoero
30 DEF 6.42
D. Deisadze
D. Deisadze
21 FWD 6.40
M. Matysik
M. Matysik
21 DEF 6.38
Thiago Dombroski
Thiago Dombroski
23 DEF -