Nõmme United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nõmme United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Nomme United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:45 Kết thúc |
Kalju Nomme
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Nomme United
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Nomme United
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Paide
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Levadia T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Nomme Utd
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Nomme Utd
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Nomme Utd
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Levadia U21
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
K-Jarve J
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nõmme United
Bạn đang tìm nhận định Nõmme United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nõmme United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Nõmme United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Nõmme United đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Nõmme United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nõmme United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 2 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 7 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 3.8 | 0.7 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.3 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Vassiljev
|
22 | MID | 7.45 |
|
G. Pürg
|
20 | GK | 6.61 |
|
K. Leppsalu
|
19 | DEF | - |
|
S. Rebane
|
19 | GK | - |
|
E. Õunapuu
|
20 | FWD | - |
|
A. Gusarov
|
17 | FWD | - |
|
K. Mätas
|
26 | FWD | - |
|
O. Ceesay
|
20 | FWD | - |
|
T. Vendelin
|
20 | MID | - |
|
Z. Beglarishvili
|
35 | MID | - |
|
Karl Gustav Kokka
|
22 | MID | - |
|
L. Ossep
|
18 | MID | - |
|
Ken Ristjan Mölder
|
18 | MID | - |
|
A. Frolov
|
37 | MID | - |
|
R. Leppik
|
17 | MID | - |
|
J. Saarnak
|
18 | MID | - |
|
A. Truuväärt
|
17 | MID | - |
|
B. Vain
|
16 | MID | - |
|
M. Palts
|
24 | DEF | - |
|
A. Medvedev
|
17 | DEF | - |
|
S. Merilai
|
21 | DEF | - |
|
K. Läänelaid
|
22 | DEF | - |
|
A. Alteberg
|
20 | DEF | - |
|
J. Käis
|
17 | DEF | - |
|
R. Chanda
|
20 | DEF | - |
|
M. Marmei
|
17 | DEF | - |
|
G. Lagus
|
22 | GK | - |






