Nhận định Nomme United vs FC Levadia Tallinn - 17 thg 6, 2026
112.50
X7.90
21.17
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.7/10
Kèo 1X2
1X4.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
9.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.55.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILevadia T
Kiểm soát bóngNomme United: 30%FC Levadia Tallinn: 70%
Tổng số cú sútNomme United: 5FC Levadia Tallinn: 18
Sút trúng đíchNomme United: 2FC Levadia Tallinn: 8
Sút trượtNomme United: 2FC Levadia Tallinn: 10
Phạt gócNomme United: 3FC Levadia Tallinn: 9
Thẻ vàngNomme United: 2FC Levadia Tallinn: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Levadia T
Tổng bàn thắngNomme United: 4.4FC Levadia Tallinn: 3.8
Bàn thắng ghi đượcNomme United: 1.8FC Levadia Tallinn: 3.2
Bàn thuaNomme United: 2.6FC Levadia Tallinn: 0.6
Kiểm soát bóngNomme United: 47%FC Levadia Tallinn: 57%
Tổng số cú sútNomme United: 10FC Levadia Tallinn: 17.2
Sút trúng đíchNomme United: 4.4FC Levadia Tallinn: 7.8
Sút trượtNomme United: 5.6FC Levadia Tallinn: 9.4
Phạt gócNomme United: 4.8FC Levadia Tallinn: 7.8
Thẻ vàngNomme United: 1.7FC Levadia Tallinn: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levadia T
ThắngNomme United: 4FC Levadia Tallinn: 9
Trên 1.5 bànNomme United: 10FC Levadia Tallinn: 9
Trên 2.5 bànNomme United: 10FC Levadia Tallinn: 8
Trên 3.5 bànNomme United: 6FC Levadia Tallinn: 5
Cả hai đội ghi bànNomme United: 9FC Levadia Tallinn: 6
Thắng bất ngờNomme United: 0FC Levadia Tallinn: 0
Thua bất ngờNomme United: 0FC Levadia Tallinn: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
FC Levadia Tallinn1
Nõmme United1
18 thg 1, 26
FC Levadia Tallinn2
Nõmme United4
22 thg 10, 24
FC Levadia Tallinn1
Nõmme United1
04 thg 8, 24
Nõmme United0
FC Levadia Tallinn1
19 thg 6, 24
Nõmme United0
FC Levadia Tallinn6
13 thg 4, 24
FC Levadia Tallinn2
Nõmme United0
24 thg 2, 24
FC Levadia Tallinn3
Nõmme United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 74-20 | 68 |
| 2 |
|
28 | 56-37 | 52 |
| 3 |
|
28 | 49-26 | 47 |
| 4 |
|
27 | 43-35 | 45 |
| 5 |
|
27 | 36-38 | 44 |
| 6 |
|
28 | 40-47 | 34 |
| 7 |
|
27 | 37-52 | 34 |
| 8 |
|
28 | 46-65 | 28 |
| 9 |
|
28 | 31-49 | 28 |
| 10 |
|
28 | 21-64 | 18 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga