Nong Bua Pitchaya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nong B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Pattani
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Nong B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Nong B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Nong B
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Chiangmai U
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Nong B
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Nong B
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Nakhon Pathom
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6/10 |
06:30 Kết thúc |
Nong B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Trat FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Songkhla
5
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nong Bua Pitchaya
Bạn đang tìm nhận định Nong Bua Pitchaya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nong Bua Pitchaya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Nong Bua Pitchaya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Nong Bua Pitchaya đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Nong Bua Pitchaya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nong Bua Pitchaya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 12 | 6 | 18 |
| Hòa | 6 | 0 | 6 |
| Thua | 1 | 12 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 23 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 40 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.2 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





