Nhận định Nong Bua Pitchaya vs Pattani - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.57
Pattani thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.90
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.76
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPattani
Kiểm soát bóngNong Bua Pitchaya: 58%Pattani: 42%
Tổng số cú sútNong Bua Pitchaya: 10Pattani: 7
Sút trúng đíchNong Bua Pitchaya: 5Pattani: 2
Sút trượtNong Bua Pitchaya: 4Pattani: 4
Phạt gócNong Bua Pitchaya: 5Pattani: 4
Kiểm soát bóngNong Bua Pitchaya: 54%Pattani: 46%
Tổng số cú sútNong Bua Pitchaya: 18Pattani: 13
Sút trúng đíchNong Bua Pitchaya: 5Pattani: 3
Sút trượtNong Bua Pitchaya: 13Pattani: 10
Phạt gócNong Bua Pitchaya: 6Pattani: 4
Kiểm soát bóngNong Bua Pitchaya: 54%58%Pattani: 46%42%
Tổng số cú sútNong Bua Pitchaya: 1810Pattani: 137
Sút trúng đíchNong Bua Pitchaya: 55Pattani: 32
Sút trượtNong Bua Pitchaya: 134Pattani: 104
Phạt gócNong Bua Pitchaya: 65Pattani: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Pattani
Tổng bàn thắngNong Bua Pitchaya: 4.7Pattani: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNong Bua Pitchaya: 2.3Pattani: 1.9
Bàn thuaNong Bua Pitchaya: 2.4Pattani: 1.2
Kiểm soát bóngNong Bua Pitchaya: 52%Pattani: 49%
Tổng số cú sútNong Bua Pitchaya: 10.8Pattani: 9.6
Sút trúng đíchNong Bua Pitchaya: 5.9Pattani: 4.3
Sút trượtNong Bua Pitchaya: 4.9Pattani: 5.2
Phạt gócNong Bua Pitchaya: 5.9Pattani: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pattani
ThắngNong Bua Pitchaya: 4Pattani: 7
Trên 1.5 bànNong Bua Pitchaya: 10Pattani: 8
Trên 2.5 bànNong Bua Pitchaya: 9Pattani: 8
Trên 3.5 bànNong Bua Pitchaya: 6Pattani: 4
Cả hai đội ghi bànNong Bua Pitchaya: 9Pattani: 7
Thắng bất ngờNong Bua Pitchaya: 0Pattani: 0
Thua bất ngờNong Bua Pitchaya: 0Pattani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
Pattani
Nong Bua Pitchaya21
26 thg 102025
Nong Bua Pitchaya
Pattani22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation