Nhận định Nong Bua Pitchaya vs Rasi Salai United - 25 thg 4, 2026
12.35
X3.45
22.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.14
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRasi S
Kiểm soát bóngNong Bua Pitchaya: 53%Rasi Salai United: 47%
Tổng số cú sútNong Bua Pitchaya: 8Rasi Salai United: 7
Sút trúng đíchNong Bua Pitchaya: 4Rasi Salai United: 3
Sút trượtNong Bua Pitchaya: 3Rasi Salai United: 3
Phạt gócNong Bua Pitchaya: 4Rasi Salai United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Rasi S
Tổng bàn thắngNong Bua Pitchaya: 4.4Rasi Salai United: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNong Bua Pitchaya: 2.1Rasi Salai United: 1.8
Bàn thuaNong Bua Pitchaya: 2.3Rasi Salai United: 0.8
Kiểm soát bóngNong Bua Pitchaya: 51%Rasi Salai United: 53%
Tổng số cú sútNong Bua Pitchaya: 9.4Rasi Salai United: 9.8
Sút trúng đíchNong Bua Pitchaya: 5.5Rasi Salai United: 5.1
Sút trượtNong Bua Pitchaya: 3.9Rasi Salai United: 4.7
Phạt gócNong Bua Pitchaya: 5.2Rasi Salai United: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rasi S
ThắngNong Bua Pitchaya: 4Rasi Salai United: 6
Trên 1.5 bànNong Bua Pitchaya: 10Rasi Salai United: 8
Trên 2.5 bànNong Bua Pitchaya: 9Rasi Salai United: 6
Trên 3.5 bànNong Bua Pitchaya: 5Rasi Salai United: 2
Cả hai đội ghi bànNong Bua Pitchaya: 9Rasi Salai United: 5
Thắng bất ngờNong Bua Pitchaya: 0Rasi Salai United: 0
Thua bất ngờNong Bua Pitchaya: 0Rasi Salai United: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 8, 25
Rasi Salai United3
Nong Bua Pitchaya2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation