Nhận định Pattani vs Nong Bua Pitchaya - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X21.89
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.11
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINong B
Kiểm soát bóngPattani: 63%Nong Bua Pitchaya: 37%
Tổng số cú sútPattani: 10Nong Bua Pitchaya: 6
Sút trúng đíchPattani: 4Nong Bua Pitchaya: 2
Sút trượtPattani: 5Nong Bua Pitchaya: 3
Phạt gócPattani: 4Nong Bua Pitchaya: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Nong B
Tổng bàn thắngPattani: 2.8Nong Bua Pitchaya: 4.3
Bàn thắng ghi đượcPattani: 1.6Nong Bua Pitchaya: 2.3
Bàn thuaPattani: 1.2Nong Bua Pitchaya: 2
Kiểm soát bóngPattani: 50%Nong Bua Pitchaya: 51%
Tổng số cú sútPattani: 9.8Nong Bua Pitchaya: 11.9
Sút trúng đíchPattani: 4Nong Bua Pitchaya: 5.8
Sút trượtPattani: 5.8Nong Bua Pitchaya: 6.1
Phạt gócPattani: 4.8Nong Bua Pitchaya: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nong B
ThắngPattani: 6Nong Bua Pitchaya: 5
Trên 1.5 bànPattani: 8Nong Bua Pitchaya: 10
Trên 2.5 bànPattani: 8Nong Bua Pitchaya: 9
Trên 3.5 bànPattani: 3Nong Bua Pitchaya: 5
Cả hai đội ghi bànPattani: 7Nong Bua Pitchaya: 9
Thắng bất ngờPattani: 0Nong Bua Pitchaya: 0
Thua bất ngờPattani: 0Nong Bua Pitchaya: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Nong Bua Pitchaya2
Pattani1
21 thg 2, 26
Pattani2
Nong Bua Pitchaya1
26 thg 10, 25
Nong Bua Pitchaya2
Pattani2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation