1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Nottingham Forest
Nottingham Forest

Nottingham Forest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €619.60m
KEY INSIGHT Nottingham Forest bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Nottingham Forest không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
185 Trận đấu đã nhận định
64.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nottingham F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 5
Nottingham F
Nottingham F
2.77
3.15
2.82

2

2.82

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.48
3.5/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
4 : 1
Burnley
Burnley
1.52
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.45

NO

1.95

U3.5

1.45
4/10

15:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 0
FC Porto
FC Porto red card
2.4
3.2
3.45

X

3.2

U3.5

1.23

NO

1.82

U3.5

1.23
5.4/10

15:00

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
1 : 1
Nottingham F
Nottingham F
2.1
3.3
4.2

2

4.2

U3.5

1.21

NO

1.75

U3.5

1.21
3.9/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 1
Aston Villa
Aston Villa
2.6
3.3
2.95

X

3.3

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
5.3/10

09:15

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
0 : 3
Nottingham
Nottingham
2.47
3.4
3.05

X2

1.6

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
6.4/10

12:45

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
1 : 2
Nottingham
Nottingham
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

YES

1.78

X2

1.44
8.7/10

09:00

Kết thúc
Nottingham
Nottingham
0 : 0
Fulham
Fulham
2.35
3.45
3.3

1

2.35

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
4.6/10

09:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
2 : 1
Nottingham
Nottingham
2.15
3.5
3.8

1X

1.32

U3.5

1.37

YES

1.73

U3.5

1.37
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nottingham Forest

Bạn đang tìm nhận định Nottingham Forest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nottingham Forest được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Nottingham Forest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Nottingham Forest đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nottingham Forest đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.26 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Nottingham Forest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €619.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nottingham Forest đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng459
Hòa639
Thua7815
Bàn thắng ghi được181836
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn9514
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 29 G
5-3-2 2 G
3-4-3 1 G
4-5-1 1 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
19 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Anderson
E. Anderson
23 MID 7.28
S. Ortega
S. Ortega
33 GK 7.03
Murillo
Murillo
23 DEF 7.02
N. Williams
N. Williams
24 DEF 6.98
I. Sangaré
I. Sangaré
28 MID 6.98
Morato
Morato
24 DEF 6.91
C. Hudson-Odoi
C. Hudson-Odoi
25 MID 6.90
O. Aina
O. Aina
29 DEF 6.86
M. Gibbs-White
M. Gibbs-White
25 MID 6.85
N. Domínguez
N. Domínguez
27 MID 6.82
M. Sels
M. Sels
33 GK 6.80
N. Milenković
N. Milenković
28 DEF 6.80
Douglas Luiz
Douglas Luiz
27 MID 6.79
O. Hutchinson
O. Hutchinson
22 FWD 6.76
L. Netz
L. Netz
22 DEF 6.75
O. Zinchenko
O. Zinchenko
29 DEF 6.72
Jota Silva
Jota Silva
26 FWD 6.70
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.67
R. Yates
R. Yates
28 MID 6.65
D. Ndoye
D. Ndoye
25 MID 6.63
Jair
Jair
20 DEF 6.60
N. Savona
N. Savona
22 DEF 6.59
Igor Jesus
Igor Jesus
24 FWD 6.57
C. Wood
C. Wood
34 FWD 6.56
T. Awoniyi
T. Awoniyi
28 FWD 6.56
J. McAtee
J. McAtee
23 MID 6.49
D. Bakwa
D. Bakwa
23 FWD 6.49
Z. Abbott
Z. Abbott
19 DEF 6.45
A. Gunn
A. Gunn
29 GK 6.30
John
John
29 GK 6.30
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
23 FWD 6.28