1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Novi Pazar
Novi Pazar

Novi Pazar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.75m
KEY INSIGHT Novi Pazar để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Novi Pazar có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
159 Trận đấu đã nhận định
64.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Novi Pazar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
1.95
3.5
4

1

1.95

O1.5

1.3

NO

2.02

1

1.95
5.1/10

11:00

Kết thúc
red card Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 2
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
2.2
3.4
3.3

2

3.3

O1.5

1.28

YES

1.71

X2

1.75
8.5/10

12:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
1 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
1.15
8.2
16

1

1.15

O2.5

1.24

NO

2.03

H1

1.52
8.8/10

12:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
2 : 1
Novi Pazar
Novi Pazar
1.42
5.3
8

1

1.42

U3.5

1.57

NO

2.2

1

1.42
5.1/10

10:30

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 2
Cukaricki
Cukaricki
2.25
3.35
3.3

2

3.3

U3.5

1.29

NO

2.04

U3.5

1.29
4.5/10

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.2
3.25
3.45

1

2.2

U3.5

1.23

YES

2.02

1X

1.35
5.1/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
1 : 5
OFK Beograd
OFK Beograd
2.2
3.4
3.3

1

2.2

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
6.2/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 3
FK Partizan
FK Partizan
4
3.5
1.95

X

3.5

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
6.5/10

01:00

Kết thúc
Proleter
Proleter Novi SAD
0 : 2
Novi Pazar
Novi P
2.66
3.3
2.26

1

2.66

U2.5

1.76

NO

2.05

1X

1.5
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novi Pazar

Bạn đang tìm nhận định Novi Pazar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Novi Pazar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Novi Pazar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Novi Pazar đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Novi Pazar đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Novi Pazar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Novi Pazar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng8614
Hòa5510
Thua5712
Bàn thắng ghi được262046
Bàn thắng để thủng lưới272451
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn088
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
5-4-1 4 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 42%
15 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Preković
M. Preković
34 GK 7.50
D. Camaj
D. Camaj
28 MID 7.21
A. Ljajić
A. Ljajić
34 MID 7.15
S. Stanisavljevic
S. Stanisavljevic
23 FWD 7.12
J. Marinković
J. Marinković
29 DEF 7.09
D. Sadi
D. Sadi
22 MID 6.96
N. Miletić
N. Miletić
34 DEF 6.91
Yakup Arda Kılıç
Yakup Arda Kılıç
20 FWD 6.90
D. Johnson Agwom
D. Johnson Agwom
18 FWD 6.90
A. Cissé
A. Cissé
29 MID 6.84
S. Stanisavljević
S. Stanisavljević
23 FWD 6.82
S. Iyede
S. Iyede
27 FWD 6.82
V. Mirosavić
V. Mirosavić
20 DEF 6.78
M. Prekovic
M. Prekovic
34 GK 6.75
Allan De León
Allan De León
18 DEF 6.74
I. Davidović
I. Davidović
29 MID 6.71
Ž. Samčović
Ž. Samčović
23 GK 6.70
Skima Togbe
Skima Togbe
19 MID 6.70
E. Opara
E. Opara
20 FWD 6.68
V. Kotzebue
V. Kotzebue
23 FWD 6.67
A. Abdullahi
A. Abdullahi
28 MID 6.66
Z. Alilović
Z. Alilović
19 MID 6.65
E. Brunčević
E. Brunčević
26 DEF 6.62
M. Malekinušić
M. Malekinušić
26 MID 6.62
A. Rušević
A. Rušević
29 FWD 6.60
B. Omoregbe
B. Omoregbe
22 FWD 6.59
D. Bojat
D. Bojat
22 DEF 6.58
M. Petković
M. Petković
21 MID 6.56
S. Alić
S. Alić
21 MID 6.56
E. Sieh
E. Sieh
19 FWD 6.55
N. Kurdić
N. Kurdić
26 DEF 6.45
F. Kotzebue
F. Kotzebue
23 MID 6.45
F. Bačkulja
F. Bačkulja
23 DEF 6.44
L. Bijelović
L. Bijelović
24 MID 6.39
A. Abdullahi
A. Abdullahi
28 MID 6.38
J. Manev
J. Manev
24 DEF 6.27
E. Mavric
E. Mavric
18 MID 6.20
V. Mirosavic
V. Mirosavic
20 DEF 6.18