icon back

Novi Pazar

Novi Pazar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.75m

Phong độ gần đây

WWWLW
148 Trận đấu đã nhận định
64.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Novi Pazar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Selesai
Mladost
Mladost
0 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
3.5
3.3
2.2

2

2.2

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.32
8.5/10

09:45

Selesai
Novi Pazar
Novi Pazar
0 : 2
Crvena zvezda
Crvena zvezda
8
5.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.5

NO

1.97

2

1.4
8/10

08:00

Selesai
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 0
TSC
TSC
2.15
3.4
3.5

1X

1.32

U3.5

1.32

YES

1.83

U3.5

1.32
5.2/10

11:00

Selesai
Vojvodina
Vojvodina
0 : 3
Novi Pazar
Novi Pazar
1.68
3.85
5.4

1

1.68

O1.5

1.29

NO

1.88

1

1.68
5.7/10

09:00

Selesai
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
1.9
3.65
4.1

1X

1.25

U3.5

1.43

YES

1.76

U3.5

1.43
7.2/10

11:00

Selesai
Crvena zvezda
Crvena zvezda
5 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
1.15
7.75
19

1

1.15

O2.5

1.45

NO

1.7

NG

1.7
7.2/10

09:30

Selesai
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 2
Sp. Subotica
Sp. Subotica
1.7
3.6
5.4

1

1.7

U3.5

1.25

NO

1.77

1

1.7
7.2/10

10:00

Selesai
Novi Pazar
Novi Pazar
0 : 1
Zeljeznicar
Zeljeznicar
2.9
3.35
2.25

1

2.9

U3.5

1.48

NO

2.37

U3.5

1.48
6.2/10

12:00

Selesai
Radnik
Radnik
1 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.32
3.25
3.4

1

2.32

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7.4/10

12:00

Selesai
Novi Pazar
Novi Pazar
4 : 3
Dubocica
Dubocica
1.35
4.45
6.6

1

1.35

U3.5

1.44

NO

1.78

1

1.35
8/10

01:00

Selesai
Proleter
Proleter Novi SAD
0 : 2
Novi Pazar
Novi P
2.66
3.3
2.26

1

2.66

U2.5

1.76

NO

2.05

1X

1.5
2.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Novi Pazar. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 148 trận đấu có sự tham gia của Novi Pazar với tỷ lệ trúng 64.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng8412
Hòa246
Thua347
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
51 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 40%
10 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Camaj
D. Camaj
28 MID 7.88
M. Preković
M. Preković
34 GK 7.50
A. Ljajić
A. Ljajić
34 MID 7.15
S. Stanisavljevic
S. Stanisavljevic
23 FWD 7.10
D. Sadi
D. Sadi
22 MID 7.07
N. Miletić
N. Miletić
34 DEF 7.03
J. Marinković
J. Marinković
29 DEF 7.02
Yakup Arda Kılıç
Yakup Arda Kılıç
20 FWD 6.90
A. Cissé
A. Cissé
29 MID 6.84
S. Stanisavljević
S. Stanisavljević
23 FWD 6.82
S. Iyede
S. Iyede
27 FWD 6.82
Allan De León
Allan De León
18 DEF 6.80
Ž. Samčović
Ž. Samčović
23 GK 6.79
V. Mirosavić
V. Mirosavić
20 DEF 6.78
Skima Togbe
Skima Togbe
19 MID 6.78
I. Davidović
I. Davidović
29 MID 6.76
E. Opara
E. Opara
20 FWD 6.68
A. Abdullahi
A. Abdullahi
28 MID 6.66
F. Bačkulja
F. Bačkulja
23 DEF 6.64
M. Malekinušić
M. Malekinušić
26 MID 6.62
E. Brunčević
E. Brunčević
26 DEF 6.61
S. Alić
S. Alić
21 MID 6.60
D. Bojat
D. Bojat
22 DEF 6.58
B. Omoregbe
B. Omoregbe
22 FWD 6.57
E. Sieh
E. Sieh
19 FWD 6.55
M. Petković
M. Petković
21 MID 6.47
N. Kurdić
N. Kurdić
26 DEF 6.45
F. Kotzebue
F. Kotzebue
23 MID 6.45
Z. Alilović
Z. Alilović
19 MID 6.44
L. Bijelović
L. Bijelović
24 MID 6.42
V. Kotzebue
V. Kotzebue
23 FWD 6.40
J. Manev
J. Manev
24 DEF 6.38
A. Abdullahi
A. Abdullahi
28 MID 6.37
V. Mirosavic
V. Mirosavic
20 DEF 6.00