1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Novi Pazar
Novi Pazar

Novi Pazar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.75m
KEY INSIGHT Novi Pazar thua 4 trận gần nhất
TREND Novi Pazar để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Novi Pazar không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
155 Trận đấu đã nhận định
65.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Novi Pazar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Novi Pazar
Novi Pazar
vs
Cukaricki
Cukaricki
2.4
3.4
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.2
3.25
3.45

1

2.2

U3.5

1.23

YES

2.02

1X

1.35
5.1/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
1 : 5
OFK Beograd
OFK Beograd
2.2
3.4
3.3

1

2.2

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
6.2/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 3
FK Partizan
FK Partizan
4
3.5
1.95

X

3.5

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
6.5/10

10:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.35
3.1
3.5

1

2.35

U3.5

1.19

NO

1.7

U3.5

1.19
6.8/10

08:00

Kết thúc
Javor
Javor
0 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
3.2
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.24

NO

1.9

U3.5

1.24
8/10

07:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki red card
2.25
3.35
3.25

1

2.25

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
4.6/10

12:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
0 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
3.5
3.3
2.2

2

2.2

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.32
8.5/10

01:00

Kết thúc
Proleter
Proleter Novi SAD
0 : 2
Novi Pazar
Novi P
2.66
3.3
2.26

1

2.66

U2.5

1.76

NO

2.05

1X

1.5
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novi Pazar

Bạn đang tìm nhận định Novi Pazar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Novi Pazar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Novi Pazar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Novi Pazar đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Novi Pazar đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.18 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Novi Pazar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Novi Pazar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng8513
Hòa358
Thua5510
Bàn thắng ghi được221739
Bàn thắng để thủng lưới231942
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn077
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
5-3-2 1 G
65 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 39%
12 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Preković
M. Preković
34 GK 7.50
D. Camaj
D. Camaj
28 MID 7.39
M. Prekovic
M. Prekovic
34 GK 7.30
A. Ljajić
A. Ljajić
34 MID 7.15
S. Stanisavljevic
S. Stanisavljevic
23 FWD 7.12
J. Marinković
J. Marinković
29 DEF 7.10
N. Miletić
N. Miletić
34 DEF 7.01
D. Sadi
D. Sadi
22 MID 7.01
Yakup Arda Kılıç
Yakup Arda Kılıç
20 FWD 6.90
D. Johnson Agwom
D. Johnson Agwom
- FWD 6.90
A. Cissé
A. Cissé
29 MID 6.84
S. Stanisavljević
S. Stanisavljević
23 FWD 6.82
S. Iyede
S. Iyede
27 FWD 6.82
Allan De León
Allan De León
18 DEF 6.81
V. Mirosavić
V. Mirosavić
20 DEF 6.78
Skima Togbe
Skima Togbe
19 MID 6.77
Ž. Samčović
Ž. Samčović
23 GK 6.74
I. Davidović
I. Davidović
29 MID 6.72
V. Kotzebue
V. Kotzebue
23 FWD 6.71
E. Opara
E. Opara
20 FWD 6.68
A. Abdullahi
A. Abdullahi
28 MID 6.66
M. Malekinušić
M. Malekinušić
26 MID 6.62
E. Brunčević
E. Brunčević
26 DEF 6.61
B. Omoregbe
B. Omoregbe
22 FWD 6.61
S. Alić
S. Alić
21 MID 6.60
D. Bojat
D. Bojat
22 DEF 6.58
Z. Alilović
Z. Alilović
19 MID 6.56
E. Sieh
E. Sieh
19 FWD 6.55
F. Bačkulja
F. Bačkulja
23 DEF 6.52
M. Petković
M. Petković
21 MID 6.51
A. Rušević
A. Rušević
29 FWD 6.48
N. Kurdić
N. Kurdić
26 DEF 6.45
F. Kotzebue
F. Kotzebue
23 MID 6.45
A. Abdullahi
A. Abdullahi
28 MID 6.43
L. Bijelović
L. Bijelović
24 MID 6.40
J. Manev
J. Manev
24 DEF 6.25
V. Mirosavic
V. Mirosavic
20 DEF 5.98