Novi Pazar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Novi Pazar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Vojvodina
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Novi Pazar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Crvena Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
FK Partizan
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Novi Pazar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Radnik S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Novi Pazar
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Novi Pazar
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Proleter
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novi Pazar
Bạn đang tìm nhận định Novi Pazar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Novi Pazar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Novi Pazar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Novi Pazar đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Novi Pazar đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Novi Pazar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Novi Pazar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 20 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 24 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 8 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Preković
|
34 | GK | 7.50 |
|
D. Camaj
|
28 | MID | 7.21 |
|
A. Ljajić
|
34 | MID | 7.15 |
|
S. Stanisavljevic
|
23 | FWD | 7.12 |
|
J. Marinković
|
29 | DEF | 7.09 |
|
D. Sadi
|
22 | MID | 6.96 |
|
N. Miletić
|
34 | DEF | 6.91 |
|
Yakup Arda Kılıç
|
20 | FWD | 6.90 |
|
D. Johnson Agwom
|
18 | FWD | 6.90 |
|
A. Cissé
|
29 | MID | 6.84 |
|
S. Stanisavljević
|
23 | FWD | 6.82 |
|
S. Iyede
|
27 | FWD | 6.82 |
|
V. Mirosavić
|
20 | DEF | 6.78 |
|
M. Prekovic
|
34 | GK | 6.75 |
|
Allan De León
|
18 | DEF | 6.74 |
|
I. Davidović
|
29 | MID | 6.71 |
|
Ž. Samčović
|
23 | GK | 6.70 |
|
Skima Togbe
|
19 | MID | 6.70 |
|
E. Opara
|
20 | FWD | 6.68 |
|
V. Kotzebue
|
23 | FWD | 6.67 |
|
A. Abdullahi
|
28 | MID | 6.66 |
|
Z. AliloviÄ
|
19 | MID | 6.65 |
|
E. Brunčević
|
26 | DEF | 6.62 |
|
M. Malekinušić
|
26 | MID | 6.62 |
|
A. Rušević
|
29 | FWD | 6.60 |
|
B. Omoregbe
|
22 | FWD | 6.59 |
|
D. Bojat
|
22 | DEF | 6.58 |
|
M. Petković
|
21 | MID | 6.56 |
|
S. Alić
|
21 | MID | 6.56 |
|
E. Sieh
|
19 | FWD | 6.55 |
|
N. Kurdić
|
26 | DEF | 6.45 |
|
F. Kotzebue
|
23 | MID | 6.45 |
|
F. Bačkulja
|
23 | DEF | 6.44 |
|
L. Bijelović
|
24 | MID | 6.39 |
|
A. Abdullahi
|
28 | MID | 6.38 |
|
J. Manev
|
24 | DEF | 6.27 |
|
E. Mavric
|
18 | MID | 6.20 |
|
V. Mirosavic
|
20 | DEF | 6.18 |




