1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Novorizontino
Novorizontino

Novorizontino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.70m
KEY INSIGHT Novorizontino có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Novorizontino không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
140 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Novorizontino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Londrina
Londrina
vs
Novorizontino
Novorizontino
3.35
3.25
2.33

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:30

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
0 : 1
Criciuma
Criciuma
2.2
3.05
3.55

1

2.2

O1.5

1.5

YES

2.1

1X

1.32
8.5/10

20:00

Kết thúc
Fortaleza EC
Fortaleza EC
1 : 0
Novorizontino
Novorizontino
2.12
3.2
3.75

1X

1.29

O1.5

1.38

YES

1.87

O1.5

1.38
4.3/10

10:00

Kết thúc
Operario-PR
Operario-PR
2 : 1
Novorizontino
Novorizontino
2.57
3.1
2.95

X

3.1

O1.5

1.47

YES

2.02

O1.5

1.47
5.2/10

15:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
3 : 0
Atletico G
Atletico G
1.98
3.3
4

1

1.98

O1.5

1.38

YES

1.92

1X

1.27
8.5/10

18:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
2 : 1
Vila Nova
Vila Nova red card
1.94
3.3
4.3

1

1.94

U2.5

1.65

NO

1.78

U2.5

1.65
3.2/10

19:00

Kết thúc
red card Ponte Preta
Ponte Preta
0 : 2
Novorizontino
Novorizontino
4.6
3.35
1.93

2

1.93

O1.5

1.4

NO

1.78

2

1.93
7.8/10

18:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
2 : 2
Nautico R
Nautico R
2.15
3.15
3.6

X

3.15

U2.5

1.67

NO

1.87

U2.5

1.67
3.3/10

19:00

Kết thúc
Goias
Goias
0 : 4
Novorizontino
Novorizontino
2.4
3
3.3

1

2.4

U2.5

1.49

NO

1.7

U2.5

1.49
7.3/10

18:00

Kết thúc
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
2 : 2
Novorizontino
Novorizontino
1.87
3.4
4.35

1

1.87

U3.5

1.21

NO

1.67

1

1.87
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novorizontino

Bạn đang tìm nhận định Novorizontino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Novorizontino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Novorizontino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Novorizontino đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Novorizontino đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.65 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Novorizontino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Novorizontino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Novorizontino chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng538
Hòa246
Thua134
Bàn thắng ghi được141428
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.10.80.9
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 3 G
3-5-2 1 G
39 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
14 Trận
Tài 1.5 50%
9 Trận
Tài 2.5 22%
4 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sander
Sander
35 DEF 7.70
Romulo
Romulo
24 MID 7.23
César
César
30 GK 7.03
Patrick
Patrick
26 DEF 7.03
Gabriel Bahia
Gabriel Bahia
27 DEF 7.03
Robson
Robson
34 FWD 7.01
Eduardo Brock
Eduardo Brock
34 DEF 7.00
N. Castrillón
N. Castrillón
29 DEF 6.95
Luis Oyama
Luis Oyama
28 MID 6.91
Juninho
Juninho
24 MID 6.91
Jordi
Jordi
32 GK 6.90
Vinícius
Vinícius
24 MID 6.87
A. Alvariño
A. Alvariño
24 DEF 6.84
Tavinho
Tavinho
21 MID 6.84
Alemao
Alemao
18 DEF 6.84
Carlinhos
Carlinhos
30 DEF 6.79
Reidiney
Reidiney
19 FWD 6.77
Maykon
Maykon
20 DEF 6.76
Matheus Bianqui
Matheus Bianqui
27 MID 6.73
Dantas
Dantas
21 DEF 6.70
Marlon
Marlon
35 MID 6.70
Diego Galo
Diego Galo
20 DEF 6.67
Diego Mathias
Diego Mathias
26 FWD 6.63
Léo Naldi
Léo Naldi
24 MID 6.61
C. Ortíz
C. Ortíz
33 FWD 6.58
Ronald Barcellos
Ronald Barcellos
23 FWD 6.58
Carlão
Carlão
33 FWD 6.54
Jardiel Maciel Libertino da Silva
Jardiel Maciel Libertino da Silva
20 MID 6.50
J. Lora
J. Lora
25 DEF 6.50
Nicolas Careca
Nicolas Careca
28 FWD 6.45
Hélio Borges
Hélio Borges
25 FWD 6.44