1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Novorizontino
Novorizontino

Novorizontino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.70m
KEY INSIGHT Novorizontino bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Novorizontino có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
216 Trận đấu đã nhận định
68.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Novorizontino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Sport Recife
Sport Recife
vs
Novorizontino
Novorizontino
2.25
3.2
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
2 : 1
Athletic Club
Athletic Club red cardred card
1.72
3.55
5.85

1

1.72

U2.5

1.66

NO

1.72

1

1.72
6.5/10

18:00

Kết thúc
Operario-PR
Operario-PR
1 : 1
Novorizontino
Novorizontino
2.15
3.25
5.8

X

3.25

U2.5

1.45

NO

1.56

NG

1.56
5/10

17:00

Kết thúc
America M
America Mineiro
0 : 3
Novorizontino
Novorizontino
2.27
3.3
3.3

1X

1.35

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
4/10

19:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
1 : 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo
2.67
3.25
3.3

1

2.67

U3.5

1.28

YES

1.77

1X

1.5
7.3/10

17:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
1 : 1
CRB
CRB
1.93
3.4
4.2

1X

1.26

U3.5

1.27

NO

1.92

1X

1.26
2/10

17:30

Kết thúc
Juventude
Juventude
0 : 0
Novorizontino
Novorizontino
2.1
3.45
4.2

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.75

1X

1.3
4.9/10

19:30

Kết thúc
red card Juventude
Juventude
0 : 2
Novorizontino
Novorizontino
2.35
2.9
4

1X

1.28

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
4.6/10

18:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
1 : 3
Londrina
Londrina
1.75
3.5
5.2

1

1.75

U2.5

1.65

NO

1.72

1

1.75
6.5/10

18:30

Kết thúc
Mixto
Mixto
0 : 3
Novorizontino
Novorizontino
5.2
3.1
2.06

2

2.06

U2.5

1.52

NO

1.69

U2.5

1.52
3.8/10

14:00

Kết thúc
Primavera
Primavera
3 : 4
Novorizontino
Novorizontino
3.1
2.9
2.72

1

3.1

U2.5

1.53

NO

1.78

U2.5

1.53
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novorizontino

Bạn đang tìm nhận định Novorizontino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Novorizontino được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Novorizontino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Novorizontino đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Novorizontino đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.38 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Novorizontino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Novorizontino đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới2.00.01.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
3-5-2 1 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sander
Sander
35 DEF 7.70
Tavinho
Tavinho
21 MID 7.53
Patrick
Patrick
26 DEF 7.28
César
César
30 GK 7.12
Romulo
Romulo
24 MID 7.12
Vinícius
Vinícius
24 MID 7.06
Eduardo Brock
Eduardo Brock
34 DEF 7.00
Juninho
Juninho
24 MID 6.98
A. Alvariño
A. Alvariño
24 DEF 6.97
N. Castrillón
N. Castrillón
29 DEF 6.90
Luis Oyama
Luis Oyama
28 MID 6.86
Diego Mathias
Diego Mathias
26 FWD 6.80
Carlinhos
Carlinhos
30 DEF 6.75
Diego Galo
Diego Galo
20 DEF 6.73
Carlão
Carlão
33 FWD 6.73
Dantas
Dantas
21 DEF 6.68
Robson
Robson
34 FWD 6.68
C. Ortíz
C. Ortíz
33 FWD 6.68
Matheus Bianqui
Matheus Bianqui
27 MID 6.63
Léo Naldi
Léo Naldi
24 MID 6.58
Jardiel Maciel Libertino da Silva
Jardiel Maciel Libertino da Silva
20 MID 6.50
J. Lora
J. Lora
25 DEF 6.50
Nicolas Careca
Nicolas Careca
28 FWD 6.40
Hélio Borges
Hélio Borges
25 FWD -