Novorizontino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Novorizontino Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Goias
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Sao Bernardo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Chapecoense-sc
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Novorizontino
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Novorizontino
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Cuiaba
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
18:30 Kết thúc |
Novorizontino
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
20:30 Kết thúc |
Volta Redonda
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Primavera
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novorizontino
Bạn đang tìm nhận định Novorizontino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Novorizontino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 226 trận đấu có sự tham gia của Novorizontino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Novorizontino đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Novorizontino đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Novorizontino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Novorizontino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sander
|
35 | DEF | 7.70 |
|
César
|
30 | GK | 7.03 |
|
Patrick
|
26 | DEF | 7.03 |
|
Eduardo Brock
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Romulo
|
24 | MID | 6.98 |
|
Vinícius
|
24 | MID | 6.95 |
|
Jordi
|
32 | GK | 6.93 |
|
Tavinho
|
21 | MID | 6.91 |
|
N. Castrillón
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Alemao
|
18 | DEF | 6.90 |
|
Juninho
|
24 | MID | 6.86 |
|
Carlinhos
|
30 | DEF | 6.86 |
|
Diego Mathias
|
26 | FWD | 6.80 |
|
Luis Oyama
|
28 | MID | 6.76 |
|
Dantas
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Maykon
|
20 | DEF | 6.70 |
|
Marlon
|
35 | MID | 6.70 |
|
A. Alvariño
|
24 | DEF | 6.68 |
|
Matheus Bianqui
|
27 | MID | 6.66 |
|
Diego Galo
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Robson
|
34 | FWD | 6.57 |
|
Ronald Barcellos
|
23 | FWD | 6.57 |
|
Carlão
|
33 | FWD | 6.56 |
|
C. Ortíz
|
33 | FWD | 6.51 |
|
Léo Naldi
|
24 | MID | 6.50 |
|
Jardiel Maciel Libertino da Silva
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. Lora
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Nicolas Careca
|
28 | FWD | 6.40 |
|
Hélio Borges
|
25 | FWD | 6.40 |



