Nhận định Fortaleza EC vs Novorizontino - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.38
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.73
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINovorizontino
xGFortaleza EC: 1.52Novorizontino: 1.58
Kiểm soát bóngFortaleza EC: 59%Novorizontino: 41%
Tổng số cú sútFortaleza EC: 15Novorizontino: 11
Sút trúng đíchFortaleza EC: 5Novorizontino: 4
Sút trượtFortaleza EC: 6Novorizontino: 4
Phạt gócFortaleza EC: 6Novorizontino: 3
Thẻ vàngFortaleza EC: 3Novorizontino: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Novorizontino
Bàn thắng kỳ vọngFortaleza EC: 1.42Novorizontino: 1.7
Tổng bàn thắngFortaleza EC: 2.1Novorizontino: 3
Bàn thắng ghi đượcFortaleza EC: 1Novorizontino: 1.9
Bàn thuaFortaleza EC: 1.1Novorizontino: 1.1
Kiểm soát bóngFortaleza EC: 50%Novorizontino: 48%
Tổng số cú sútFortaleza EC: 13.7Novorizontino: 13.7
Sút trúng đíchFortaleza EC: 4.4Novorizontino: 5.5
Sút trượtFortaleza EC: 6.1Novorizontino: 5
Phạm lỗiFortaleza EC: 15.3Novorizontino: 14.1
Phạt gócFortaleza EC: 6.4Novorizontino: 4
Việt vịFortaleza EC: 2Novorizontino: 2.1
Thẻ vàngFortaleza EC: 2.7Novorizontino: 1.7
Tổng số đường chuyềnFortaleza EC: 429Novorizontino: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Novorizontino
ThắngFortaleza EC: 4Novorizontino: 5
Trên 1.5 bànFortaleza EC: 7Novorizontino: 10
Trên 2.5 bànFortaleza EC: 4Novorizontino: 7
Trên 3.5 bànFortaleza EC: 0Novorizontino: 3
Cả hai đội ghi bànFortaleza EC: 4Novorizontino: 6
Thắng bất ngờFortaleza EC: 0Novorizontino: 0
Thua bất ngờFortaleza EC: 1Novorizontino: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation