Nhận định EB / Streymur vs NSI Runavik - 25 thg 5, 2026
111.50
X7.25
21.22
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.75
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
1X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.54.09
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINSI Runavik
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 36%NSI Runavik: 64%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 7NSI Runavik: 14
Sút trúng đíchEB / Streymur: 3NSI Runavik: 6
Sút trượtEB / Streymur: 4NSI Runavik: 8
Phạt gócEB / Streymur: 3NSI Runavik: 7
Thẻ vàngEB / Streymur: 3NSI Runavik: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
NSI Runavik
Tổng bàn thắngEB / Streymur: 3.1NSI Runavik: 4.2
Bàn thắng ghi đượcEB / Streymur: 1NSI Runavik: 2.9
Bàn thuaEB / Streymur: 2.1NSI Runavik: 1.3
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 37%NSI Runavik: 54%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 9NSI Runavik: 14.6
Sút trúng đíchEB / Streymur: 3.4NSI Runavik: 6.1
Sút trượtEB / Streymur: 5.6NSI Runavik: 8.4
Phạt gócEB / Streymur: 3.6NSI Runavik: 7.6
Thẻ vàngEB / Streymur: 3.5NSI Runavik: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NSI Runavik
ThắngEB / Streymur: 2NSI Runavik: 7
Trên 1.5 bànEB / Streymur: 8NSI Runavik: 9
Trên 2.5 bànEB / Streymur: 5NSI Runavik: 7
Trên 3.5 bànEB / Streymur: 2NSI Runavik: 5
Cả hai đội ghi bànEB / Streymur: 6NSI Runavik: 6
Thắng bất ngờEB / Streymur: 1NSI Runavik: 0
Thua bất ngờEB / Streymur: 0NSI Runavik: 0
Đối đầu
4
Hòa
27
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 26
NSI Runavik1
EB / Streymur0
16 thg 4, 26
EB / Streymur1
NSI Runavik7
29 thg 8, 25
EB / Streymur1
NSI Runavik3
29 thg 6, 25
NSI Runavik4
EB / Streymur0
26 thg 4, 25
EB / Streymur0
NSI Runavik5
28 thg 9, 24
EB / Streymur4
NSI Runavik1
23 thg 6, 24
NSI Runavik4
EB / Streymur0
07 thg 4, 24
NSI Runavik2
EB / Streymur0
04 thg 9, 22
EB / Streymur1
NSI Runavik0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-25 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
22 | 40-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 31-24 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 7 |
|
22 | 27-36 | 23 |
| 8 |
|
22 | 23-35 | 22 |
| 9 |
|
22 | 18-38 | 18 |
| 10 |
|
22 | 22-43 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild