Nueva Chicago Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nueva Chicago Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Nueva Chicago
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:30 Kết thúc |
San Martin
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Nueva Chicago
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Nueva Chicago
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Patronato
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nueva Chicago
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
9.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Quilmes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Nueva Chicago
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nueva Chicago
Bạn đang tìm nhận định Nueva Chicago? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nueva Chicago, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Nueva Chicago với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Nueva Chicago đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Nueva Chicago hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nueva Chicago đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 6 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Nouet
|
27 | FWD | 6.87 |
|
D. Abello
|
31 | DEF | 6.63 |
|
J. Mendoza
|
26 | FWD | 6.53 |
|
S. Ortíz
|
24 | MID | - |
|
M. Argüello
|
25 | MID | - |
|
R. Villalba
|
26 | FWD | - |
|
G. Soto
|
35 | DEF | - |
|
M. Montenegro
|
27 | MID | - |
|
I. Rodriguez
|
21 | FWD | - |
|
I. Maggi
|
26 | FWD | - |
|
M. Ortiz
|
31 | FWD | - |
|
N. Roldán
|
27 | FWD | - |
|
R. Balbuena
|
25 | MID | - |
|
B. Cortés
|
24 | MID | - |
|
L. Vázquez
|
21 | MID | - |
|
E. Méndez
|
36 | MID | - |
|
G. Muscia
|
25 | MID | - |
|
I. Molinas
|
28 | MID | - |
|
F. Cortés
|
23 | MID | - |
|
G. Fernández
|
24 | MID | - |
|
J. Eseiza
|
23 | MID | - |
|
T. Rodríguez
|
23 | MID | - |
|
D. Arroyo
|
22 | DEF | - |
|
F. Rizzi
|
28 | DEF | - |
|
S. Callegari
|
28 | DEF | - |
|
J. Motroni
|
27 | DEF | - |
|
A. Martínez
|
33 | DEF | - |
|
J. Rodríguez
|
25 | DEF | - |
|
F. Ferrero
|
29 | GK | - |
|
E. Beltramone
|
26 | FWD | - |
|
A. Almaraz
|
19 | MID | - |





