Nueva Chicago Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nueva Chicago Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Nueva Chicago
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
Quilmes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Nueva Chicago
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Atlanta
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Nueva Chicago
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nueva Chicago
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
16:00 Kết thúc |
San M
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
18:30 Kết thúc |
Agropecuario
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nueva Chicago
Bạn đang tìm nhận định Nueva Chicago? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nueva Chicago được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Nueva Chicago với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Nueva Chicago đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Nueva Chicago hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nueva Chicago đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Nouet
|
27 | FWD | 6.87 |
|
D. Abello
|
31 | DEF | 6.63 |
|
J. Mendoza
|
26 | FWD | 6.53 |
|
S. Ortíz
|
24 | MID | - |
|
M. Argüello
|
25 | MID | - |
|
R. Villalba
|
26 | FWD | - |
|
G. Soto
|
35 | DEF | - |
|
M. Montenegro
|
27 | MID | - |
|
I. Rodriguez
|
21 | FWD | - |
|
I. Maggi
|
26 | FWD | - |
|
M. Ortiz
|
31 | FWD | - |
|
N. Roldán
|
27 | FWD | - |
|
R. Balbuena
|
25 | MID | - |
|
B. Cortés
|
24 | MID | - |
|
L. Vázquez
|
21 | MID | - |
|
E. Méndez
|
36 | MID | - |
|
G. Muscia
|
25 | MID | - |
|
I. Molinas
|
28 | MID | - |
|
F. Cortés
|
23 | MID | - |
|
G. Fernández
|
24 | MID | - |
|
J. Eseiza
|
23 | MID | - |
|
T. Rodríguez
|
23 | MID | - |
|
D. Arroyo
|
22 | DEF | - |
|
F. Rizzi
|
28 | DEF | - |
|
S. Callegari
|
28 | DEF | - |
|
J. Motroni
|
27 | DEF | - |
|
A. Martínez
|
33 | DEF | - |
|
J. Rodríguez
|
25 | DEF | - |
|
F. Ferrero
|
29 | GK | - |
|
E. Beltramone
|
26 | FWD | - |
|
A. Almaraz
|
19 | MID | - |



