Nhận định Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil - 17 thg 5, 2026
14.90
X4.10
21.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
X21.19
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Nyva Ternopil
Tổng bàn thắngPodillya Khmelnytskyi: 1.9Nyva Ternopil: 1.5
Bàn thắng ghi đượcPodillya Khmelnytskyi: 0.5Nyva Ternopil: 0.6
Bàn thuaPodillya Khmelnytskyi: 1.4Nyva Ternopil: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nyva Ternopil
ThắngPodillya Khmelnytskyi: 1Nyva Ternopil: 2
Trên 1.5 bànPodillya Khmelnytskyi: 6Nyva Ternopil: 4
Trên 2.5 bànPodillya Khmelnytskyi: 4Nyva Ternopil: 2
Trên 3.5 bànPodillya Khmelnytskyi: 0Nyva Ternopil: 1
Cả hai đội ghi bànPodillya Khmelnytskyi: 2Nyva Ternopil: 2
Thắng bất ngờPodillya Khmelnytskyi: 0Nyva Ternopil: 0
Thua bất ngờPodillya Khmelnytskyi: 0Nyva Ternopil: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
3Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
13%Trên 2.5 bàn
19 thg 22026
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi10
24 thg 102025
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi01
16 thg 112024
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi21
21 thg 92024
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil10
10 thg 112023
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi00
10 thg 92023
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil20
02 thg 82023
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil00
04 thg 92021
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 78 |
| 2 |
|
30 | 44-20 | 65 |
| 3 |
|
30 | 50-21 | 63 |
| 4 |
|
30 | 36-28 | 53 |
| 5 |
|
30 | 41-32 | 46 |
| 6 |
|
30 | 33-33 | 37 |
| 7 |
|
30 | 31-35 | 37 |
| 8 |
|
30 | 29-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 31-32 | 36 |
| 10 |
|
30 | 37-38 | 36 |
| 11 |
|
30 | 30-40 | 36 |
| 12 |
|
30 | 24-34 | 34 |
| 13 |
|
30 | 30-36 | 31 |
| 14 |
|
30 | 23-36 | 30 |
| 15 |
|
30 | 20-45 | 21 |
| 16 |
|
29 | 16-57 | 19 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Druha Liga