1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. OFK Beograd
OFK Beograd

OFK Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.20m

Phong độ gần đây

DLDLW
77 Trận đấu đã nhận định
59.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFK Beograd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
1 : 2
OFK Beograd
OFK Beograd
1.09
13
20

1

1.09

O2.5

1.14

YES

1.75

O2.5

1.14
3.1/10

14:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
1 : 2
Vojvodina
Vojvodina
3.9
3.6
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.32
5.7/10

13:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
1 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
1.67
4.2
5

1

1.67

O2.5

1.55

YES

1.6

1

1.67
5.7/10

12:30

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 0
OFK Beograd
OFK Beograd
2.1
3.45
3.75

1

2.1

O1.5

1.23

YES

1.64

1X

1.35
7.6/10

09:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
1 : 1
Radnik S
Radnik S
2.3
3.35
3.55

1

2.3

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
4.4/10

12:30

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki
2.05
3.6
3.6

1

2.05

U3.5

1.35

NO

2.12

1X

1.3
7.2/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
1 : 5
OFK Beograd
OFK Beograd
2.2
3.4
3.3

1

2.2

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
6.2/10

13:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnik S
Radnik S
2.35
3.35
3.15

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.77

U3.5

1.29
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFK Beograd

Bạn đang tìm nhận định OFK Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho OFK Beograd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của OFK Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, OFK Beograd đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OFK Beograd đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

OFK Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định OFK Beograd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

OFK Beograd chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng3811
Hòa7613
Thua8412
Bàn thắng ghi được182947
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.01.61.3
Trung bình thủng lưới1.21.31.3
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn8412
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 13 G
4-2-3-1 10 G
5-3-2 4 G
3-4-3 4 G
77 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
24 Trận
Tài 1.5 36%
13 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Popović
B. Popović
25 GK 7.36
N. Mituljikić
N. Mituljikić
22 MID 7.13
J. Enem
J. Enem
22 FWD 7.07
M. Rodić
M. Rodić
34 DEF 7.06
A. Đermanović
A. Đermanović
23 DEF 7.04
Diogo Bezerra
Diogo Bezerra
23 MID 6.99
E. Prutsev
E. Prutsev
23 FWD 6.97
E. Addo
E. Addo
25 MID 6.96
M. Momčilović
M. Momčilović
24 MID 6.95
M. Gobeljić
M. Gobeljić
33 DEF 6.92
U. Stojanović
U. Stojanović
30 DEF 6.91
A. Vukičević
A. Vukičević
20 DEF 6.82
Hayden Durose
Hayden Durose
29 DEF 6.80
J. Šljivić
J. Šljivić
20 MID 6.76
Y. Silue
Y. Silue
23 FWD 6.76
A. Pavlovic
A. Pavlovic
18 DEF 6.74
S. Šćepović
S. Šćepović
35 FWD 6.71
U. Kabić
U. Kabić
21 FWD 6.71
A. Cvetković
A. Cvetković
20 MID 6.68
T. Wouter
T. Wouter
23 FWD 6.67
N. Knežević
N. Knežević
22 DEF 6.64
M. Fall
M. Fall
20 DEF 6.64
Hugo Alba
Hugo Alba
18 FWD 6.63
F. Halabrin
F. Halabrin
19 MID 6.61
I. Dembele
I. Dembele
20 MID 6.60
S. Despotovski
S. Despotovski
22 DEF 6.59
M. Pantović
M. Pantović
29 MID 6.58
H. Addo
H. Addo
22 MID 6.58
Ethan Hoard
Ethan Hoard
24 FWD 6.58
U. Lazić
U. Lazić
22 DEF 6.52
Vasilije Grbović
Vasilije Grbović
17 FWD 6.50
Darko Gojković
Darko Gojković
37 DEF 6.47
S. Marković
S. Marković
34 MID 6.39
M. Petrović
M. Petrović
20 MID 6.33
Ethan Kambisios
Ethan Kambisios
24 DEF 6.20
N. Stojišić
N. Stojišić
28 GK 5.60
M. Alchevski
M. Alchevski
23 GK 5.30
J. Mrvaljevic
J. Mrvaljevic
17 MID -