icon back

OFK Beograd

OFK Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.20m
KEY INSIGHT OFK Beograd có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND OFK Beograd không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
66 Trận đấu đã nhận định
59.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFK Beograd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.3

NO

1.98

HS

1.25
7/10

13:30

Kết thúc
Partizan
Partizan
1 : 2
OFK Beograd
OFK Beograd
1.57
4.3
6.4

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.11

1

1.57
8.8/10

09:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P red card
2.45
3.4
2.9

X

3.4

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

09:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
1.9
3.65
4.1

1X

1.25

U3.5

1.43

YES

1.76

U3.5

1.43
7.2/10

08:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
2 : 0
Cukaricki
Cukaricki
3.2
3.4
2.6

X

3.4

U3.5

1.36

YES

1.67

U3.5

1.36
5.2/10

08:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
0 : 0
OFK Beograd
OFK Beograd
3.1
3.3
2.35

X

3.3

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
7/10

08:30

Kết thúc
Dunajska
Dunajska Streda
1 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
2.2
3.7
2.75

1

2.2

U3.5

1.51

YES

1.51

1X

1.38
4.8/10

10:00

Kết thúc
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
3 : 0
OFK Beograd
OFK Beograd
1.67
3.6
5.1

X

3.6

U3.5

1.59

YES

1.58

U3.5

1.59
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng OFK Beograd. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 66 trận đấu có sự tham gia của OFK Beograd với tỷ lệ trúng 59.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng369
Hòa246
Thua7310
Bàn thắng ghi được131932
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 13 G
4-2-3-1 10 G
4-3-3 1 G
5-3-2 1 G
54 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
17 Trận
Tài 1.5 36%
9 Trận
Tài 2.5 20%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rodić
M. Rodić
34 DEF 7.64
B. Popović
B. Popović
25 GK 7.42
E. Prutsev
E. Prutsev
23 FWD 7.19
N. Mituljikić
N. Mituljikić
22 MID 7.13
J. Enem
J. Enem
22 FWD 7.07
E. Addo
E. Addo
25 MID 7.05
A. Đermanović
A. Đermanović
23 DEF 7.04
Diogo Bezerra
Diogo Bezerra
23 MID 6.99
A. Vukičević
A. Vukičević
20 DEF 6.98
M. Momčilović
M. Momčilović
24 MID 6.97
U. Stojanović
U. Stojanović
30 DEF 6.95
M. Gobeljić
M. Gobeljić
33 DEF 6.91
Hayden Durose
Hayden Durose
29 DEF 6.80
U. Kabić
U. Kabić
21 FWD 6.75
S. Šćepović
S. Šćepović
35 FWD 6.71
I. Dembele
I. Dembele
20 MID 6.66
J. Šljivić
J. Šljivić
20 MID 6.65
A. Pavlovic
A. Pavlovic
18 DEF 6.65
N. Knežević
N. Knežević
22 DEF 6.64
Hugo Alba
Hugo Alba
18 FWD 6.63
H. Addo
H. Addo
22 MID 6.58
A. Cvetković
A. Cvetković
20 MID 6.54
U. Lazić
U. Lazić
22 DEF 6.53
M. Pantović
M. Pantović
29 MID 6.51
S. Marković
S. Marković
34 MID 6.49
S. Despotovski
S. Despotovski
22 DEF 6.45
Darko Gojković
Darko Gojković
37 DEF 6.40
M. Petrović
M. Petrović
20 MID 6.33
F. Halabrin
F. Halabrin
19 MID 6.30
Y. Silue
Y. Silue
23 FWD 6.30
T. Wouter
T. Wouter
23 FWD 6.30
Ethan Hoard
Ethan Hoard
24 FWD 6.25
Ethan Kambisios
Ethan Kambisios
24 DEF 6.20
M. Fall
M. Fall
20 DEF 6.20
N. Stojišić
N. Stojišić
28 GK 5.60
M. Alchevski
M. Alchevski
23 GK 5.30