1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. OFK Beograd
OFK Beograd

OFK Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.20m
KEY INSIGHT OFK Beograd bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND OFK Beograd bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDD
73 Trận đấu đã nhận định
58.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFK Beograd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
1 : 1
Radnik S
Radnik S
2.3
3.35
3.55

1

2.3

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
4.4/10

12:30

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki
2.05
3.6
3.6

1

2.05

U3.5

1.35

NO

2.12

1X

1.3
7.2/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
1 : 5
OFK Beograd
OFK Beograd
2.2
3.4
3.3

1

2.2

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
6.2/10

13:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnik S
Radnik S
2.35
3.35
3.15

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.77

U3.5

1.29
5.3/10

10:00

Kết thúc
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1 : 2
OFK Beograd
OFK Beograd
2.75
3.35
2.55

1X

1.53

U3.5

1.39

YES

1.71

U3.5

1.39
4.3/10

08:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
3 : 3
IMT Novi Beograd
IMT N
2
3.45
3.95

1

2

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
9.4/10

11:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
2 : 2
OFK Beograd
OFK Beograd
5.2
3.65
1.72

2

1.72

U3.5

1.33

NO

1.96

X2

1.21
10/10

12:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.3

NO

1.98

HS

1.25
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFK Beograd

Bạn đang tìm nhận định OFK Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho OFK Beograd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của OFK Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, OFK Beograd đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OFK Beograd đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.74 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

OFK Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định OFK Beograd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng3811
Hòa6511
Thua7310
Bàn thắng ghi được162844
Bàn thắng để thủng lưới192140
Trung bình ghi bàn1.01.81.4
Trung bình thủng lưới1.21.31.3
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn8311
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 13 G
4-2-3-1 10 G
3-4-3 4 G
5-3-2 3 G
66 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
21 Trận
Tài 1.5 41%
13 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Popović
B. Popović
25 GK 7.36
M. Rodić
M. Rodić
34 DEF 7.29
E. Prutsev
E. Prutsev
23 FWD 7.22
N. Mituljikić
N. Mituljikić
22 MID 7.13
J. Enem
J. Enem
22 FWD 7.07
A. Đermanović
A. Đermanović
23 DEF 7.04
Diogo Bezerra
Diogo Bezerra
23 MID 6.99
E. Addo
E. Addo
25 MID 6.98
M. Momčilović
M. Momčilović
24 MID 6.96
M. Gobeljić
M. Gobeljić
33 DEF 6.93
U. Stojanović
U. Stojanović
30 DEF 6.93
A. Vukičević
A. Vukičević
20 DEF 6.93
Y. Silue
Y. Silue
23 FWD 6.87
Hayden Durose
Hayden Durose
29 DEF 6.80
J. Šljivić
J. Šljivić
20 MID 6.79
S. Šćepović
S. Šćepović
35 FWD 6.71
I. Dembele
I. Dembele
20 MID 6.70
A. Pavlovic
A. Pavlovic
18 DEF 6.70
U. Kabić
U. Kabić
21 FWD 6.69
A. Cvetković
A. Cvetković
20 MID 6.68
T. Wouter
T. Wouter
23 FWD 6.68
N. Knežević
N. Knežević
22 DEF 6.64
Hugo Alba
Hugo Alba
18 FWD 6.63
F. Halabrin
F. Halabrin
19 MID 6.58
H. Addo
H. Addo
22 MID 6.58
M. Pantović
M. Pantović
29 MID 6.57
S. Despotovski
S. Despotovski
22 DEF 6.53
U. Lazić
U. Lazić
22 DEF 6.51
Ethan Hoard
Ethan Hoard
24 FWD 6.49
M. Fall
M. Fall
20 DEF 6.47
Darko Gojković
Darko Gojković
37 DEF 6.47
S. Marković
S. Marković
34 MID 6.39
M. Petrović
M. Petrović
20 MID 6.33
Ethan Kambisios
Ethan Kambisios
24 DEF 6.20
N. Stojišić
N. Stojišić
28 GK 5.60
M. Alchevski
M. Alchevski
23 GK 5.30
J. Mrvaljevic
J. Mrvaljevic
17 MID -