OFK Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
OFK Beograd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
OFK Beograd
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
OFK Beograd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Novi Pazar
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
OFK Beograd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnicki NIS
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
OFK Beograd
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Napredak
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
OFK Beograd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFK Beograd
Bạn đang tìm nhận định OFK Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho OFK Beograd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của OFK Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, OFK Beograd đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, OFK Beograd đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
OFK Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định OFK Beograd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 3 | 8 | 11 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 28 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 8 | 3 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Popović
|
25 | GK | 7.36 |
|
M. Rodić
|
34 | DEF | 7.29 |
|
E. Prutsev
|
23 | FWD | 7.22 |
|
N. Mituljikić
|
22 | MID | 7.13 |
|
J. Enem
|
22 | FWD | 7.07 |
|
A. Đermanović
|
23 | DEF | 7.04 |
|
Diogo Bezerra
|
23 | MID | 6.99 |
|
E. Addo
|
25 | MID | 6.98 |
|
M. Momčilović
|
24 | MID | 6.96 |
|
M. Gobeljić
|
33 | DEF | 6.93 |
|
U. Stojanović
|
30 | DEF | 6.93 |
|
A. Vukičević
|
20 | DEF | 6.93 |
|
Y. Silue
|
23 | FWD | 6.87 |
|
Hayden Durose
|
29 | DEF | 6.80 |
|
J. Šljivić
|
20 | MID | 6.79 |
|
S. Šćepović
|
35 | FWD | 6.71 |
|
I. Dembele
|
20 | MID | 6.70 |
|
A. Pavlovic
|
18 | DEF | 6.70 |
|
U. Kabić
|
21 | FWD | 6.69 |
|
A. Cvetković
|
20 | MID | 6.68 |
|
T. Wouter
|
23 | FWD | 6.68 |
|
N. Knežević
|
22 | DEF | 6.64 |
|
Hugo Alba
|
18 | FWD | 6.63 |
|
F. Halabrin
|
19 | MID | 6.58 |
|
H. Addo
|
22 | MID | 6.58 |
|
M. Pantović
|
29 | MID | 6.57 |
|
S. Despotovski
|
22 | DEF | 6.53 |
|
U. Lazić
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Ethan Hoard
|
24 | FWD | 6.49 |
|
M. Fall
|
20 | DEF | 6.47 |
|
Darko Gojković
|
37 | DEF | 6.47 |
|
S. Marković
|
34 | MID | 6.39 |
|
M. Petrović
|
20 | MID | 6.33 |
|
Ethan Kambisios
|
24 | DEF | 6.20 |
|
N. Stojišić
|
28 | GK | 5.60 |
|
M. Alchevski
|
23 | GK | 5.30 |
|
J. Mrvaljevic
|
17 | MID | - |




