OFK Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
OFK Beograd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Crvena Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
OFK Beograd
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
FK Partizan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Zeleznicar P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
OFK Beograd
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
OFK Beograd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Novi Pazar
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
OFK Beograd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFK Beograd
Bạn đang tìm nhận định OFK Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho OFK Beograd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của OFK Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, OFK Beograd đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, OFK Beograd đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
OFK Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định OFK Beograd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
OFK Beograd chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 3 | 8 | 11 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 29 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 24 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 8 | 4 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Popović
|
25 | GK | 7.36 |
|
N. Mituljikić
|
22 | MID | 7.13 |
|
J. Enem
|
22 | FWD | 7.07 |
|
M. Rodić
|
34 | DEF | 7.06 |
|
A. Đermanović
|
23 | DEF | 7.04 |
|
Diogo Bezerra
|
23 | MID | 6.99 |
|
E. Prutsev
|
23 | FWD | 6.97 |
|
E. Addo
|
25 | MID | 6.96 |
|
M. Momčilović
|
24 | MID | 6.95 |
|
M. Gobeljić
|
33 | DEF | 6.92 |
|
U. Stojanović
|
30 | DEF | 6.91 |
|
A. Vukičević
|
20 | DEF | 6.82 |
|
Hayden Durose
|
29 | DEF | 6.80 |
|
J. Šljivić
|
20 | MID | 6.76 |
|
Y. Silue
|
23 | FWD | 6.76 |
|
A. Pavlovic
|
18 | DEF | 6.74 |
|
S. Šćepović
|
35 | FWD | 6.71 |
|
U. Kabić
|
21 | FWD | 6.71 |
|
A. Cvetković
|
20 | MID | 6.68 |
|
T. Wouter
|
23 | FWD | 6.67 |
|
N. Knežević
|
22 | DEF | 6.64 |
|
M. Fall
|
20 | DEF | 6.64 |
|
Hugo Alba
|
18 | FWD | 6.63 |
|
F. Halabrin
|
19 | MID | 6.61 |
|
I. Dembele
|
20 | MID | 6.60 |
|
S. Despotovski
|
22 | DEF | 6.59 |
|
M. Pantović
|
29 | MID | 6.58 |
|
H. Addo
|
22 | MID | 6.58 |
|
Ethan Hoard
|
24 | FWD | 6.58 |
|
U. Lazić
|
22 | DEF | 6.52 |
|
Vasilije Grbović
|
17 | FWD | 6.50 |
|
Darko Gojković
|
37 | DEF | 6.47 |
|
S. Marković
|
34 | MID | 6.39 |
|
M. Petrović
|
20 | MID | 6.33 |
|
Ethan Kambisios
|
24 | DEF | 6.20 |
|
N. Stojišić
|
28 | GK | 5.60 |
|
M. Alchevski
|
23 | GK | 5.30 |
|
J. Mrvaljevic
|
17 | MID | - |




