Oita Trinita Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Oita Trinita Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
FC Ryukyu
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Biwako Shiga
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Oita Trinita
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sagan Tosu
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
02:00 Kết thúc |
Renofa
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Oita Trinita
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Tegevajar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Oita Trinita
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
23:05 Kết thúc |
Kumamoto
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oita Trinita
Bạn đang tìm nhận định Oita Trinita? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oita Trinita được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Oita Trinita với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Oita Trinita đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Oita Trinita hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oita Trinita đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Kimoto
|
20 | MID | 6.25 |
|
S. Udo
|
23 | FWD | - |
|
K. Arima
|
25 | FWD | - |
|
S. Utsumoto
|
25 | FWD | - |
|
Kim Hyun-Woo
|
24 | FWD | - |
|
T. Amagasa
|
25 | MID | - |
|
S. Ayukawa
|
24 | FWD | - |
|
Y. Yashiki
|
22 | FWD | - |
|
K. Isa
|
34 | FWD | - |
|
Arata Kozakai
|
24 | MID | - |
|
K. Sakakibara
|
25 | MID | - |
|
J. Nodake
|
31 | MID | - |
|
T. Shige
|
32 | MID | - |
|
R. Ikeda
|
28 | MID | - |
|
N. Nomura
|
34 | MID | - |
|
M. Yoshida
|
24 | DEF | - |
|
I. Tone
|
29 | DEF | - |
|
Y. Matsuo
|
25 | DEF | - |
|
Y. Kagawa
|
33 | DEF | - |
|
A. Satsukawa
|
28 | DEF | - |
|
T. Hamada
|
25 | GK | - |
|
Matheus Pereira
|
28 | DEF | - |
|
Derlan
|
29 | DEF | - |
|
H. Kiyotake
|
36 | MID | - |


