Nhận định Oita Trinita vs Montedio Yamagata - 7 thg 6, 2026
12.45
X3.15
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.98
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMontedio
Kiểm soát bóngOita Trinita: 54%Montedio Yamagata: 46%
Tổng số cú sútOita Trinita: 9Montedio Yamagata: 8
Sút trúng đíchOita Trinita: 2Montedio Yamagata: 3
Sút trượtOita Trinita: 6Montedio Yamagata: 4
Phạt gócOita Trinita: 4Montedio Yamagata: 3
Thẻ vàngOita Trinita: 1Montedio Yamagata: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Montedio
Tổng bàn thắngOita Trinita: 2.2Montedio Yamagata: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOita Trinita: 1Montedio Yamagata: 1.1
Bàn thuaOita Trinita: 1.2Montedio Yamagata: 1.6
Kiểm soát bóngOita Trinita: 50%Montedio Yamagata: 47%
Tổng số cú sútOita Trinita: 9Montedio Yamagata: 9.5
Sút trúng đíchOita Trinita: 2.4Montedio Yamagata: 4
Sút trượtOita Trinita: 6.6Montedio Yamagata: 5.5
Phạt gócOita Trinita: 4.2Montedio Yamagata: 3.9
Thẻ vàngOita Trinita: 1.4Montedio Yamagata: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montedio
ThắngOita Trinita: 2Montedio Yamagata: 3
Trên 1.5 bànOita Trinita: 5Montedio Yamagata: 7
Trên 2.5 bànOita Trinita: 5Montedio Yamagata: 6
Trên 3.5 bànOita Trinita: 1Montedio Yamagata: 3
Cả hai đội ghi bànOita Trinita: 4Montedio Yamagata: 5
Thắng bất ngờOita Trinita: 0Montedio Yamagata: 0
Thua bất ngờOita Trinita: 0Montedio Yamagata: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Oita Trinita1
Montedio Yamagata2
06 thg 5, 25
Montedio Yamagata3
Oita Trinita0
07 thg 9, 24
Oita Trinita0
Montedio Yamagata3
09 thg 6, 24
Montedio Yamagata0
Oita Trinita0
29 thg 7, 23
Oita Trinita0
Montedio Yamagata1
17 thg 5, 23
Montedio Yamagata5
Oita Trinita0
16 thg 10, 22
Oita Trinita0
Montedio Yamagata3
08 thg 5, 22
Montedio Yamagata1
Oita Trinita1
17 thg 11, 18
Montedio Yamagata1
Oita Trinita1
04 thg 3, 18
Oita Trinita2
Montedio Yamagata2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-5 | 10 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 4-2 | 8 |
| 6 |
|
4 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 9 |
|
4 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 4-3 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 3-7 | 4 |
| 17 |
|
4 | 5-8 | 3 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 19 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 20 |
|
4 | 3-12 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation