1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Oldham
Oldham

Oldham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.40m
KEY INSIGHT Oldham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 13 trận gần nhất
TREND Oldham thua 4 trận gần nhất
TREND Oldham để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
208 Trận đấu đã nhận định
65.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oldham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
3 : 0
Accrington
Accrington
1.85
3.95
4.1

1

1.85

O1.5

1.23

NO

2.15

O1.5

1.23
4.9/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
3 : 2
Oldham
Oldham red card
2.55
3.3
2.95

1

2.55

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.42
8.5/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 2
Salford City
Salford City
2.87
3.3
2.6

X

3.3

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
6.6/10

14:45

Kết thúc
Barrow
Barrow
3 : 2
Oldham
Oldham
3.6
3.25
2.17

2

2.17

U3.5

1.26

NO

1.94

X2

1.31
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Oldham
Oldham
4.2
3.4
1.98

2

1.98

U2.5

1.68

NO

1.85

X2

1.25
8.5/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 1
Milton K
Milton K
2.77
3.3
2.6

1

2.77

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5.4/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
1 : 3
Oldham
Oldham
2.75
3.2
2.72

2

2.72

U3.5

1.3

YES

1.77

U3.5

1.3
7.3/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
2 : 1
Oldham
Oldham
2.7
3.25
2.7

X2

1.5

U3.5

1.32

YES

1.73

U3.5

1.32
6.1/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 0
Harrogate
Harrogate
1.63
3.9
5.5

1

1.63

U3.5

1.36

NO

1.89

U3.5

1.36
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oldham

Bạn đang tìm nhận định Oldham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oldham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Oldham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Oldham đã ghi nhận 17 trận thắng, 14 trận hòa và 14 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Oldham đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.12 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Oldham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oldham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng9817
Hòa8614
Thua5914
Bàn thắng ghi được273057
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới9918
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 22 G
4-2-3-1 7 G
4-1-3-2 7 G
5-3-2 4 G
82 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
32 Trận
Tài 1.5 38%
17 Trận
Tài 2.5 18%
8 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Conlon
T. Conlon
29 MID 7.23
M. Hudson
M. Hudson
27 GK 7.16
R. Woods
R. Woods
32 MID 7.05
T. Donaghy
T. Donaghy
22 GK 7.00
T. Pett
T. Pett
34 MID 6.95
E. Monthe
E. Monthe
30 DEF 6.93
J. Stevens
J. Stevens
25 MID 6.88
D. Daniels
D. Daniels
32 DEF 6.87
K. Drummond
K. Drummond
25 FWD 6.81
W. Sutton
W. Sutton
23 DEF 6.81
J. Robson
J. Robson
28 DEF 6.81
M. Mellon
M. Mellon
22 FWD 6.81
J. Hawkes
J. Hawkes
26 MID 6.79
M. Fondop-Talum
M. Fondop-Talum
32 FWD 6.76
J. Quigley
J. Quigley
29 FWD 6.73
J. Leake
J. Leake
22 DEF 6.72
R. Ogle
R. Ogle
26 DEF 6.71
L. Hannant
L. Hannant
32 MID 6.70
D. Simeu
D. Simeu
23 DEF 6.69
K. Morris
K. Morris
31 MID 6.63
K. Harratt
K. Harratt
23 FWD 6.61
Kai Payne
Kai Payne
21 MID 6.60
J. Garner
J. Garner
37 FWD 6.59
J. Caprice
J. Caprice
33 DEF 6.58
Kane Taylor
Kane Taylor
20 MID 6.56
O. Hammond
O. Hammond
23 MID 6.46
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.36