1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ykkönen
  4. OLS
OLS

OLS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT OLS không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDW
88 Trận đấu đã nhận định
69.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OLS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
OLS
OLS
5 : 0
SalPa
SalPa red card
2.2
3.65
2.9

1

2.2

O2.5

1.46

YES

1.43

1X

1.37
4.3/10

12:00

Kết thúc
Rops
Rops
1 : 1
OLS
OLS
2.22
3.6
2.88

1

2.22

U3.5

1.64

NO

2.55

1X

1.37
8.5/10

11:30

Kết thúc
JJK Jyvaskyla
JJK
1 : 0
OLS
OLS
2.38
3.85
2.52

1X

1.47

O2.5

1.4

YES

1.39

O2.5

1.4
6.5/10

07:00

Kết thúc
OLS
OLS
1 : 2
FC jazz
FC jazz
1.42
5.25
7.5

1

1.42

O2.5

1.3

YES

1.52

1

1.42
7.4/10

10:00

Kết thúc
TPV
TPV
2 : 2
OLS
OLS
4.3
4.2
1.62

2

1.62

O2.5

1.4

NO

2.57

2

1.62
5.5/10

07:00

Kết thúc
OLS
OLS
2 : 1
JJK
JJK Jyvaskyla
1.67
4.2
4.2

1

1.67

O2.5

1.44

YES

1.48

O2.5

1.44
5/10

09:00

Kết thúc
KPV-j
KPV-j
0 : 4
OLS
OLS
5.6
5
1.44

2

1.44

O2.5

1.31

NO

2.52

O2.5

1.31
4.6/10

07:00

Kết thúc
OLS
OLS
2 : 0
PKKU
PKKU
1.74
4.2
4

1

1.74

O2.5

1.4

NO

2.82

O2.5

1.4
5.1/10

10:00

Kết thúc
red card Inter II
Inter Turku II
1 : 1
OLS
OLS
2.6
4.2
2.62

2

2.62

O2.5

1.3

YES

1.25

O2.5

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
OLS
OLS
1 : 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia
2.9
4.2
2.2

1

2.9

U3.5

1.69

NO

2.7

1X

1.67
5/10

01:00

Kết thúc
OLS
OLS
4 : 0
FC Komeetat
Komeetat
1.32
5.2
5.9

1

1.32

O2.5

1.36

NO

2.15

1

1.32
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OLS

Bạn đang tìm nhận định OLS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho OLS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của OLS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ykkönen, OLS đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định OLS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

YkkönenFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng325
Hòa033
Thua112
Bàn thắng ghi được61218
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 3
46-60 3
61-75 3
76-90 2
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Hölttä
S. Hölttä
26 DEF -
I. Mendolin
I. Mendolin
19 MID -
S. Seppänen
S. Seppänen
22 DEF -
A. Tolra
A. Tolra
21 DEF -
J. Oluwadarasimi
J. Oluwadarasimi
- MID -
L. Tiainen
L. Tiainen
20 FWD -
M. Fadera
M. Fadera
20 FWD -
O. Suutari
O. Suutari
22 FWD -
E. Raittinen
E. Raittinen
25 FWD -
O. Salmensuu
O. Salmensuu
21 FWD -
J. Korhonen
J. Korhonen
19 MID -
J. Körkkö
J. Körkkö
19 MID -
L. Piirto
L. Piirto
19 MID -
C. Silas
C. Silas
22 MID -
V. Saarikoski
V. Saarikoski
24 MID -
E. Merikanto
E. Merikanto
20 MID -
J. Lotvonen
J. Lotvonen
18 MID -
E. Saarela
E. Saarela
19 DEF -
M. Ajoung
M. Ajoung
19 DEF -
C. Edeh
C. Edeh
28 DEF -
S. Ala-Iso
S. Ala-Iso
22 DEF -
O. Parkkila
O. Parkkila
18 DEF -
Matias Babb
Matias Babb
20 DEF -
N. Schulz
N. Schulz
20 GK -
J. Saarikoski
J. Saarikoski
21 GK -
M. Fyrsten
M. Fyrsten
18 GK -
J. Pentti
J. Pentti
19 GK -
R. Kähkönen
R. Kähkönen
19 FWD -
M. Jatta
M. Jatta
21 DEF -
A. Aapajärvi
A. Aapajärvi
18 DEF -
A. Räisänen
A. Räisänen
26 FWD -
O. Lämsä
O. Lämsä
18 FWD -