Nhận định OLS vs Inter Turku II - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.47
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.26
5.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.47
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.26
8.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter Turku 2
Kiểm soát bóngOLS: 60%Inter Turku II: 40%
Tổng số cú sútOLS: 20Inter Turku II: 6
Sút trúng đíchOLS: 7Inter Turku II: 3
Sút trượtOLS: 10Inter Turku II: 3
Phạt gócOLS: 8Inter Turku II: 2
Thẻ vàngOLS: 2Inter Turku II: 4
Kiểm soát bóngOLS: 49%Inter Turku II: 51%
Tổng số cú sútOLS: 8Inter Turku II: 19
Sút trúng đíchOLS: 4Inter Turku II: 14
Sút trượtOLS: 4Inter Turku II: 5
Phạt gócOLS: 3Inter Turku II: 4
Thẻ vàngOLS: 3Inter Turku II: 2
Kiểm soát bóngOLS: 49%60%Inter Turku II: 51%40%
Tổng số cú sútOLS: 820Inter Turku II: 196
Sút trúng đíchOLS: 47Inter Turku II: 143
Sút trượtOLS: 410Inter Turku II: 53
Phạt gócOLS: 38Inter Turku II: 42
Thẻ vàngOLS: 32Inter Turku II: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter Turku 2
Tổng bàn thắngOLS: 3.2Inter Turku II: 4.5
Bàn thắng ghi đượcOLS: 1.8Inter Turku II: 1.7
Bàn thuaOLS: 1.4Inter Turku II: 2.8
Kiểm soát bóngOLS: 52%Inter Turku II: 53%
Tổng số cú sútOLS: 14.2Inter Turku II: 6.8
Sút trúng đíchOLS: 6.4Inter Turku II: 3.1
Sút trượtOLS: 7.8Inter Turku II: 3.7
Phạt gócOLS: 5.7Inter Turku II: 4
Thẻ vàngOLS: 1.88Inter Turku II: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter Turku 2
ThắngOLS: 3Inter Turku II: 3
Tài 1.5 bànOLS: 9Inter Turku II: 10
Tài 2.5 bànOLS: 8Inter Turku II: 6
Tài 3.5 bànOLS: 4Inter Turku II: 5
Cả hai đội ghi bànOLS: 6Inter Turku II: 9
Thắng bất ngờOLS: 0Inter Turku II: 1
Thua bất ngờOLS: 1Inter Turku II: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
19 thg 4 2026: Inter Turku 2 1–1 OLS
24 thg 8 2025: Inter Turku 2 1–1 OLS
15 thg 6 2025: OLS 2–2 Inter Turku 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |