1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Omiya Ardija
Omiya Ardija

Omiya Ardija Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.47m
KEY INSIGHT Omiya Ardija ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Omiya Ardija có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Omiya Ardija ghi bàn trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
135 Trận đấu đã nhận định
64.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omiya Ardija Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2 : 1
Kochi United
Kochi United
1.85
3.85
4.9

1

1.85

O2.5

1.75

YES

1.69

1

1.85
6.8/10

01:00

Kết thúc
Yokohama FC
Yokohama FC
2 : 1
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2.05
3.65
3.4

1

2.05

O2.5

1.68

YES

1.66

1X

1.34
8.5/10

01:00

Kết thúc
FC Gifu
FC Gifu
0 : 2
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2.9
3.7
2.3

2

2.3

O2.5

1.72

YES

1.62

O2.5

1.72
7.4/10

01:00

Kết thúc
Omiya Ardija
Omiya Ardija
1 : 2
Parceiro N
Parceiro N
1.37
5.1
7.5

1

1.37

O2.5

1.46

YES

1.69

1

1.37
10/10

01:00

Kết thúc
Consadole
Consadole Sapporo
4 : 3
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2.43
3.5
2.87

1

2.43

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
4.6/10

01:00

Kết thúc
Omiya Ardija
Omiya Ardija
3 : 2
Iwaki
Iwaki
2.85
3.45
2.7

1

2.85

O2.5

1.8

YES

1.66

O2.5

1.8
4.1/10

01:03

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
1 : 2
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4.6
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.65

YES

1.61

2

2.05
8.8/10

01:00

Kết thúc
Omiya Ardija
Omiya Ardija
1 : 2
Ventforet K
Ventforet K red card
2.2
3.35
3.5

1

2.2

U3.5

1.31

NO

2

1

2.2
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omiya Ardija

Bạn đang tìm nhận định Omiya Ardija? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Omiya Ardija, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Omiya Ardija với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Omiya Ardija đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Omiya Ardija hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Omiya Ardija đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng5510
Hòa000
Thua459
Bàn thắng ghi được211940
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn2.31.92.1
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 3
46-60 3
61-75 1
76-90 3
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
19 Trận
Tài 1.5 58%
11 Trận
Tài 2.5 32%
6 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. González
F. González
33 FWD 6.65
O. Sunday
O. Sunday
22 FWD -
Caprini
Caprini
28 FWD -
T. Tomiyama
T. Tomiyama
35 FWD -
K. Fujii
K. Fujii
24 FWD -
Y. Toyokawa
Y. Toyokawa
31 FWD -
K. Sugimoto
K. Sugimoto
33 FWD -
T. Yachida
T. Yachida
24 MID -
Arthur Silva
Arthur Silva
30 MID -
S. Yasumitsu
S. Yasumitsu
26 MID -
K. Nakayama
K. Nakayama
23 MID -
T. Izumi
T. Izumi
25 MID -
M. Kojima
M. Kojima
29 MID -
T. Ishikawa
T. Ishikawa
34 MID -
K. Sekiguchi
K. Sekiguchi
24 DEF -
Y. Murakami
Y. Murakami
23 DEF -
T. Wada
T. Wada
35 DEF -
W. Shimoguchi
W. Shimoguchi
27 DEF -
M. Hamada
M. Hamada
35 DEF -
R. Motegi
R. Motegi
29 DEF -
N. Urakami
N. Urakami
29 DEF -
R. Ichihara
R. Ichihara
20 DEF -
T. Kasahara
T. Kasahara
37 GK -
Gabriel
Gabriel
30 DEF -