Omiya Ardija Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Omiya Ardija Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Yokohama FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Gifu
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Consadole
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
01:03 Kết thúc |
Fukushima U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omiya Ardija
Bạn đang tìm nhận định Omiya Ardija? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Omiya Ardija, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Omiya Ardija với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Omiya Ardija đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Omiya Ardija hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Omiya Ardija đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 18 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. González
|
33 | FWD | 6.65 |
|
O. Sunday
|
22 | FWD | - |
|
Caprini
|
28 | FWD | - |
|
T. Tomiyama
|
35 | FWD | - |
|
K. Fujii
|
24 | FWD | - |
|
Y. Toyokawa
|
31 | FWD | - |
|
K. Sugimoto
|
33 | FWD | - |
|
T. Yachida
|
24 | MID | - |
|
Arthur Silva
|
30 | MID | - |
|
S. Yasumitsu
|
26 | MID | - |
|
K. Nakayama
|
23 | MID | - |
|
T. Izumi
|
25 | MID | - |
|
M. Kojima
|
29 | MID | - |
|
T. Ishikawa
|
34 | MID | - |
|
K. Sekiguchi
|
24 | DEF | - |
|
Y. Murakami
|
23 | DEF | - |
|
T. Wada
|
35 | DEF | - |
|
W. Shimoguchi
|
27 | DEF | - |
|
M. Hamada
|
35 | DEF | - |
|
R. Motegi
|
29 | DEF | - |
|
N. Urakami
|
29 | DEF | - |
|
R. Ichihara
|
20 | DEF | - |
|
T. Kasahara
|
37 | GK | - |
|
Gabriel
|
30 | DEF | - |




