Nhận định Yokohama FC vs Omiya Ardija - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Yokohama FC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOmiya Ardija
Kiểm soát bóngYokohama FC: 57%Omiya Ardija: 43%
Tổng số cú sútYokohama FC: 14Omiya Ardija: 9
Sút trúng đíchYokohama FC: 4Omiya Ardija: 3
Sút trượtYokohama FC: 9Omiya Ardija: 4
Phạt gócYokohama FC: 4Omiya Ardija: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Omiya Ardija
Tổng bàn thắngYokohama FC: 3.2Omiya Ardija: 3.6
Bàn thắng ghi đượcYokohama FC: 1.9Omiya Ardija: 1.8
Bàn thuaYokohama FC: 1.3Omiya Ardija: 1.8
Kiểm soát bóngYokohama FC: 59%Omiya Ardija: 55%
Tổng số cú sútYokohama FC: 14.6Omiya Ardija: 12.5
Sút trúng đíchYokohama FC: 5.1Omiya Ardija: 5.2
Sút trượtYokohama FC: 9.5Omiya Ardija: 7.3
Phạt gócYokohama FC: 5.6Omiya Ardija: 4.7
Thẻ vàngYokohama FC: 1.1Omiya Ardija: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Omiya Ardija
ThắngYokohama FC: 5Omiya Ardija: 4
Trên 1.5 bànYokohama FC: 7Omiya Ardija: 10
Trên 2.5 bànYokohama FC: 7Omiya Ardija: 8
Trên 3.5 bànYokohama FC: 5Omiya Ardija: 3
Cả hai đội ghi bànYokohama FC: 6Omiya Ardija: 8
Thắng bất ngờYokohama FC: 0Omiya Ardija: 0
Thua bất ngờYokohama FC: 1Omiya Ardija: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
06 thg 8, 22
Omiya Ardija3
Yokohama FC2
19 thg 2, 22
Yokohama FC3
Omiya Ardija2
15 thg 9, 19
Yokohama FC0
Omiya Ardija0
14 thg 4, 19
Omiya Ardija2
Yokohama FC1
21 thg 10, 18
Yokohama FC1
Omiya Ardija1
10 thg 6, 18
Omiya Ardija4
Yokohama FC0
09 thg 11, 16
Omiya Ardija1
Yokohama FC0
22 thg 7, 15
Omiya Ardija3
Yokohama FC0
21 thg 6, 15
Yokohama FC0
Omiya Ardija3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2-0 | 7 |
| 3 |
|
3 | 8-2 | 6 |
| 4 |
|
3 | 8-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-1 | 6 |
| 7 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 8 |
|
3 | 3-2 | 6 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 12 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 14 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 15 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 16 |
|
3 | 2-7 | 3 |
| 17 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 18 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 19 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 20 |
|
3 | 3-9 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation