Once Caldas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Once Caldas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Aguilas D
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:20 Kết thúc |
Once Caldas
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Deportivo P
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Once Caldas
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Trực tiếp 21' |
Llaneros
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:20 Kết thúc |
Once Caldas
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
19:30 Kết thúc |
Bucaramanga
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
18:20 Kết thúc |
Once Caldas
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Once Caldas
Bạn đang tìm nhận định Once Caldas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Once Caldas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Once Caldas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Once Caldas đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 2 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Once Caldas đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.16 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Once Caldas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Once Caldas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 9 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 7 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Sánchez
|
25 | MID | 7.21 |
|
D. Quiñónes
|
30 | FWD | 7.15 |
|
J. Zapata
|
25 | MID | 7.06 |
|
R. Mejía
|
25 | MID | 7.06 |
|
D. Moreno
|
40 | FWD | 7.04 |
|
J. Riquett
|
35 | DEF | 6.93 |
|
J. Parra
|
25 | GK | 6.91 |
|
Pipe Gómez
|
26 | FWD | 6.90 |
|
A. Roa
|
32 | MID | 6.86 |
|
J. Cardona
|
26 | DEF | 6.82 |
|
M. Zuleta
|
23 | MID | 6.81 |
|
E. Navarro
|
26 | DEF | 6.80 |
|
J. Quiñónes
|
25 | MID | 6.75 |
|
J. Alvarado
|
26 | MID | 6.74 |
|
K. Cuesta
|
25 | DEF | 6.70 |
|
J. Cuesta
|
28 | DEF | 6.68 |
|
E. Beltrán
|
26 | MID | 6.63 |
|
J. Castaño
|
27 | DEF | 6.60 |
|
R. Acuna
|
19 | MID | 6.60 |
|
I. Rojas
|
28 | MID | 6.59 |
|
K. Tamayo
|
26 | DEF | 6.58 |
|
M. Barrios
|
34 | MID | 6.58 |
|
J. Patiño
|
27 | DEF | 6.53 |
|
D. Quinones
|
30 | FWD | 6.51 |
|
T. García
|
19 | MID | 6.40 |
|
H. Guzman
|
- | FWD | 6.25 |





