1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Once Caldas
Once Caldas

Once Caldas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.82m

Phong độ gần đây

DLDDW
202 Trận đấu đã nhận định
61.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Once Caldas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Sắp diễn ra
Aguilas D
Aguilas Doradas
vs
Once Caldas
Once Caldas
2.57
3.25
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:20

Kết thúc
Once Caldas
Once Caldas
2 : 1
Internacional B
Internacional B
2
3.6
4.25

X2

1.91

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
7.3/10

16:30

Kết thúc
Deportivo P
Deportivo Pereira
0 : 0
Once Caldas
Once Caldas red card
5.15
3.65
1.75

2

1.75

O1.5

1.31

YES

1.91

X2

1.18
8.5/10

21:30

Kết thúc
Once Caldas
Once Caldas
1 : 1
Independiente M
Independiente M
2.7
3.3
2.85

1

2.7

O1.5

1.27

NO

2.28

1X

1.5
8/10
Trực tiếp 21'
Llaneros
Llaneros
0 : 1
Once Caldas
Once Caldas
3.2
3.65
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:20

Kết thúc
Once Caldas
Once Caldas
1 : 4
Millonarios
Millonarios
2.45
3.3
3.05

1

2.45

O1.5

1.28

YES

1.64

O1.5

1.28
7/10

19:30

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
1 : 1
Once Caldas
Once Caldas
2.15
3.45
4.2

1X

1.33

U3.5

1.36

YES

1.68

U3.5

1.36
4.1/10

18:20

Kết thúc
Once Caldas
Once Caldas
4 : 2
Dep. Pasto
Dep. Pasto red card
2
3.5
4.6

1

2

O1.5

1.36

YES

1.9

1

2
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Once Caldas

Bạn đang tìm nhận định Once Caldas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Once Caldas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Once Caldas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Once Caldas đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 2 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Once Caldas đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.16 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Once Caldas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Once Caldas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng426
Hòa358
Thua112
Bàn thắng ghi được17926
Bàn thắng để thủng lưới12719
Trung bình ghi bàn2.11.11.6
Trung bình thủng lưới1.50.91.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 94%
15 Trận
Tài 1.5 38%
6 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sánchez
L. Sánchez
25 MID 7.21
D. Quiñónes
D. Quiñónes
30 FWD 7.15
J. Zapata
J. Zapata
25 MID 7.06
R. Mejía
R. Mejía
25 MID 7.06
D. Moreno
D. Moreno
40 FWD 7.04
J. Riquett
J. Riquett
35 DEF 6.93
J. Parra
J. Parra
25 GK 6.91
Pipe Gómez
Pipe Gómez
26 FWD 6.90
A. Roa
A. Roa
32 MID 6.86
J. Cardona
J. Cardona
26 DEF 6.82
M. Zuleta
M. Zuleta
23 MID 6.81
E. Navarro
E. Navarro
26 DEF 6.80
J. Quiñónes
J. Quiñónes
25 MID 6.75
J. Alvarado
J. Alvarado
26 MID 6.74
K. Cuesta
K. Cuesta
25 DEF 6.70
J. Cuesta
J. Cuesta
28 DEF 6.68
E. Beltrán
E. Beltrán
26 MID 6.63
J. Castaño
J. Castaño
27 DEF 6.60
R. Acuna
R. Acuna
19 MID 6.60
I. Rojas
I. Rojas
28 MID 6.59
K. Tamayo
K. Tamayo
26 DEF 6.58
M. Barrios
M. Barrios
34 MID 6.58
J. Patiño
J. Patiño
27 DEF 6.53
D. Quinones
D. Quinones
30 FWD 6.51
T. García
T. García
19 MID 6.40
H. Guzman
H. Guzman
- FWD 6.25