1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Pacos Ferreira
Pacos Ferreira

Pacos Ferreira Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.40m

Phong độ gần đây

WLLDW
148 Trận đấu đã nhận định
68.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pacos F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
2 : 1
Penafiel
Penafiel
1.75
3.75
4.75

1

1.75

O1.5

1.26

YES

1.75

O1.5

1.26
7/10

10:30

Kết thúc
red card Farense
Farense
1 : 1
Pacos Ferreira
Pacos F
1.95
3.4
3.9

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
7.6/10

09:00

Kết thúc
red card Pacos F
Pacos Ferreira
1 : 2
Feirense
Feirense
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U2.5

1.7

NO

1.85

1X

1.3
6.4/10

06:00

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
2 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
2.52
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
4.5/10

06:00

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
4 : 3
Chaves
Chaves
3.05
3.15
2.47

X2

1.4

U3.5

1.23

NO

1.83

U3.5

1.23
10/10

13:45

Kết thúc
Felgueiras
Felgueiras 1932
0 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
1.82
3.5
4.85

X2

2.12

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
8/10

09:00

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
0 : 0
Maritimo
Maritimo
5.25
3.4
1.83

2

1.83

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
7/10

10:30

Kết thúc
Leiria
Leiria
2 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
1.64
4
5.4

1

1.64

O1.5

1.25

YES

1.8

O1.5

1.25
4.4/10

10:30

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
3 : 2
Pacos Ferreira
Pacos F
2.25
3.2
3.9

X2

1.7

U3.5

1.26

YES

1.84

U3.5

1.26
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pacos Ferreira

Bạn đang tìm nhận định Pacos Ferreira? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pacos Ferreira, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Pacos Ferreira với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Pacos Ferreira đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Pacos Ferreira hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pacos Ferreira đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng538
Hòa7512
Thua4913
Bàn thắng ghi được201232
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn61016
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 6 G
3-4-3 3 G
94 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
17 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jeimes
Jeimes
24 GK 7.20
Rafa
Rafa
22 GK 7.20
Costinha
Costinha
24 FWD 7.13
Nuno Cunha
Nuno Cunha
24 MID 7.11
David Costa
David Costa
21 MID 7.00
Miguel Mota
Miguel Mota
22 DEF 6.99
João Victor
João Victor
26 FWD 6.91
Marafona
Marafona
38 GK 6.90
Ronaldo Afonso
Ronaldo Afonso
24 FWD 6.88
Anilson
Anilson
24 MID 6.85
Leandro Dias
Leandro Dias
22 DEF 6.82
Rafael Vieira
Rafael Vieira
33 DEF 6.81
Chico Ramos
Chico Ramos
30 MID 6.77
André Sousa
André Sousa
27 DEF 6.76
Vladimir Silva
Vladimir Silva
16 MID 6.74
João Caiado
João Caiado
26 MID 6.70
Diego
Diego
23 FWD 6.63
Miguel Falé
Miguel Falé
21 MID 6.58
Nito Gomes
Nito Gomes
23 MID 6.57
Fernandinho
Fernandinho
22 MID 6.57
Rodrigo Duarte
Rodrigo Duarte
19 FWD 6.55
Tiago Ferreira
Tiago Ferreira
32 DEF 6.54
André Filipe Rio Liberal
André Filipe Rio Liberal
23 FWD 6.50
Gonçalo Cardoso
Gonçalo Cardoso
25 DEF 6.47
Iuri Alexandre da Silva Moreira
Iuri Alexandre da Silva Moreira
21 FWD 6.47
Diegão
Diegão
22 DEF 6.46
João Pinto
João Pinto
23 FWD 6.38
I. Pavlić
I. Pavlić
24 MID 6.30
Matheus Martins
Matheus Martins
27 FWD 6.30
Kauan
Kauan
22 DEF 6.10