icon back

Pacos Ferreira

Pacos Ferreira Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.40m
KEY INSIGHT Pacos Ferreira không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Pacos Ferreira có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Pacos Ferreira có trên 6 phạt góc trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDW
138 Trận đấu đã nhận định
68.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pacos F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Pacos F
Pacos Ferreira
vs
Benfica B
Benfica B
3.25
3.3
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Portimonense
Portimonense
2 : 3
Pacos Ferreira
Pacos F red card
2.35
3.25
3.25

1X

1.36

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
7.6/10

11:30

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
0 : 0
Oliveirense
Oliveirense
2.47
3.25
3

1

2.47

U3.5

1.3

YES

1.77

1X

1.42
5/10

16:15

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
1 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
2.1
3.4
3.55

1

2.1

U3.5

1.32

YES

1.78

1X

1.32
5.3/10

07:00

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
0 : 0
Torreense
Torreense
4
3.25
2.1

2

2.1

U3.5

1.24

NO

1.87

U3.5

1.24
6/10

16:15

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
0 : 3
Sporting CP B
Sporting CP B
3.2
3.25
2.38

1

3.2

O1.5

1.33

YES

1.77

1X

1.62
6.1/10

14:00

Kết thúc
Pacos F
Pacos Ferreira
2 : 1
Academico Viseu
Academico
4.9
3.45
1.8

2

1.8

U3.5

1.29

NO

1.84

U3.5

1.29
8.1/10

16:15

Kết thúc
Vizela
Vizela
3 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
1.75
3.85
5.4

1

1.75

U3.5

1.31

YES

1.94

U3.5

1.31
5.8/10

07:00

Kết thúc
Penafiel
Penafiel
1 : 2
Pacos Ferreira
Pacos F
2.15
3.25
3.6

1

2.15

U3.5

1.26

NO

1.92

1X

1.34
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pacos Ferreira. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Pacos Ferreira với tỷ lệ trúng 68.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng325
Hòa639
Thua369
Bàn thắng ghi được14620
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn1.20.50.9
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 2 G
4-2-3-1 2 G
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
11 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rafa
Rafa
22 GK 8.05
Miguel Mota
Miguel Mota
22 DEF 7.33
Jeimes
Jeimes
24 GK 7.20
Nuno Cunha
Nuno Cunha
24 MID 7.20
Costinha
Costinha
24 FWD 7.13
João Victor
João Victor
26 FWD 6.96
Chico Ramos
Chico Ramos
30 MID 6.94
Marafona
Marafona
38 GK 6.90
Iuri Alexandre da Silva Moreira
Iuri Alexandre da Silva Moreira
21 FWD 6.90
Rafael Vieira
Rafael Vieira
33 DEF 6.88
Ronaldo Afonso
Ronaldo Afonso
24 FWD 6.86
André Sousa
André Sousa
27 DEF 6.76
Anilson
Anilson
24 MID 6.75
Nito Gomes
Nito Gomes
23 MID 6.75
Diego
Diego
23 FWD 6.73
João Caiado
João Caiado
26 MID 6.70
Fernandinho
Fernandinho
22 MID 6.57
Tiago Ferreira
Tiago Ferreira
32 DEF 6.52
André Filipe Rio Liberal
André Filipe Rio Liberal
23 FWD 6.50
Rodrigo Duarte
Rodrigo Duarte
19 FWD 6.50
João Pinto
João Pinto
23 FWD 6.48
Vladimir Silva
Vladimir Silva
16 MID 6.45
Diegão
Diegão
22 DEF 6.30
Gonçalo Cardoso
Gonçalo Cardoso
25 DEF 6.30
I. Pavlić
I. Pavlić
24 MID 6.30
Matheus Martins
Matheus Martins
27 FWD 6.30
Kauan
Kauan
22 DEF 6.10
Leandro Dias
Leandro Dias
22 DEF -