Nhận định Lusitania Lourosa vs Pacos Ferreira - 26 thg 4, 2026
12.52
X3.15
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.89
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPacos F
Kiểm soát bóngLusitania Lourosa: 49%Pacos Ferreira: 51%
Tổng số cú sútLusitania Lourosa: 6Pacos Ferreira: 10
Sút trúng đíchLusitania Lourosa: 2Pacos Ferreira: 4
Sút trượtLusitania Lourosa: 3Pacos Ferreira: 5
Phạt gócLusitania Lourosa: 6Pacos Ferreira: 5
Thẻ vàngLusitania Lourosa: 2Pacos Ferreira: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Pacos F
Tổng bàn thắngLusitania Lourosa: 2.7Pacos Ferreira: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLusitania Lourosa: 1.1Pacos Ferreira: 1
Bàn thuaLusitania Lourosa: 1.6Pacos Ferreira: 1.1
Kiểm soát bóngLusitania Lourosa: 48%Pacos Ferreira: 50%
Tổng số cú sútLusitania Lourosa: 5.5Pacos Ferreira: 9.9
Sút trúng đíchLusitania Lourosa: 2.6Pacos Ferreira: 4.4
Sút trượtLusitania Lourosa: 2.9Pacos Ferreira: 5.5
Phạm lỗiLusitania Lourosa: 15.1Pacos Ferreira: 15
Phạt gócLusitania Lourosa: 5.5Pacos Ferreira: 5.6
Việt vịLusitania Lourosa: 1Pacos Ferreira: 1.4
Thẻ vàngLusitania Lourosa: 2.6Pacos Ferreira: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pacos F
ThắngLusitania Lourosa: 3Pacos Ferreira: 3
Trên 1.5 bànLusitania Lourosa: 7Pacos Ferreira: 4
Trên 2.5 bànLusitania Lourosa: 5Pacos Ferreira: 3
Trên 3.5 bànLusitania Lourosa: 2Pacos Ferreira: 3
Cả hai đội ghi bànLusitania Lourosa: 5Pacos Ferreira: 3
Thắng bất ngờLusitania Lourosa: 0Pacos Ferreira: 0
Thua bất ngờLusitania Lourosa: 0Pacos Ferreira: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 25
Pacos Ferreira1
Lusitânia Lourosa5
29 thg 7, 23
Lusitânia Lourosa2
Pacos Ferreira1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-29 | 66 |
| 2 |
|
34 | 58-33 | 59 |
| 3 |
|
34 | 46-33 | 59 |
| 4 |
|
34 | 39-40 | 51 |
| 5 |
|
34 | 41-42 | 51 |
| 6 |
|
34 | 52-46 | 50 |
| 7 |
|
34 | 46-55 | 50 |
| 8 |
|
34 | 37-40 | 46 |
| 9 |
|
34 | 42-40 | 45 |
| 10 |
|
34 | 43-44 | 44 |
| 11 |
|
34 | 34-38 | 44 |
| 12 |
|
34 | 44-52 | 43 |
| 13 |
|
34 | 41-34 | 42 |
| 14 |
|
34 | 37-39 | 41 |
| 15 |
|
34 | 39-49 | 40 |
| 16 |
|
34 | 31-37 | 40 |
| 17 |
|
34 | 34-48 | 39 |
| 18 |
|
34 | 34-49 | 34 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation