1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Palmeiras
Palmeiras

Palmeiras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €213.95m
KEY INSIGHT Palmeiras có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
242 Trận đấu đã nhận định
70.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Palmeiras Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
red card Palmeiras
Palmeiras
1 : 0
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
1.41
4.9
9

1

1.41

U3.5

1.45

YES

2.02

1

1.41
10/10

18:00

Kết thúc
Palmeiras
Palmeiras
4 : 1
Junior
Junior
1.24
6.8
14

1

1.24

U3.5

1.5

NO

1.58

1

1.24
5.6/10

20:00

Kết thúc
red card Flamengo
Flamengo
0 : 3
Palmeiras
Palmeiras
1.85
3.65
5.3

2

5.3

U3.5

1.29

YES

1.95

U3.5

1.29
4.1/10

20:30

Kết thúc
Palmeiras
Palmeiras
0 : 1
Cerro Porteno
Cerro Porteno
1.37
5.1
11.5

1

1.37

U3.5

1.32

YES

2.45

1

1.37
10/10

20:00

Kết thúc
Palmeiras
Palmeiras
1 : 1
Cruzeiro
Cruzeiro
2
3.55
4.4

1

2

U3.5

1.28

NO

1.84

U3.5

1.28
8.8/10

20:30

Kết thúc
Jacuipense
Jacuipense
1 : 4
Palmeiras
Palmeiras
12
5.8
1.32

1X

3.7

O1.5

1.22

NO

1.65

O1.5

1.22
2.6/10

15:00

Kết thúc
red card Remo
Remo
1 : 1
Palmeiras
Palmeiras
4.3
3.6
2

2

2

U3.5

1.31

YES

1.82

U3.5

1.31
5.8/10

18:00

Kết thúc
Sporting
Sporting Cristal
0 : 2
Palmeiras
Palmeiras
6.9
4.2
1.55

2

1.55

U3.5

1.35

NO

1.8

U3.5

1.35
7.6/10

20:30

Kết thúc
Cerro Porteno
Cerro Porteno
1 : 1
Palmeiras
Palmeiras
5
3.4
1.9

2

1.9

U2.5

1.55

NO

1.62

X2

1.21
8.5/10

18:30

Kết thúc
Palmeiras
Palmeiras
4 : 0
Capivariano
Capivariano
1.16
7.5
19

1

1.16

O2.5

1.55

NO

1.5

O2.5

1.55
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Palmeiras

Bạn đang tìm nhận định Palmeiras? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Palmeiras, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 242 trận đấu có sự tham gia của Palmeiras với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Palmeiras đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Palmeiras đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.78 xG8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Palmeiras hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €213.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Palmeiras đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng6511
Hòa235
Thua011
Bàn thắng ghi được151429
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.91.61.7
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 6 G
39 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 94%
16 Trận
Tài 1.5 47%
8 Trận
Tài 2.5 18%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Marlon Freitas
Marlon Freitas
30 MID 7.30
Vitor Roque
Vitor Roque
20 FWD 7.23
Andreas Pereira
Andreas Pereira
29 MID 7.14
J. Arias
J. Arias
28 MID 7.14
G. Gómez
G. Gómez
32 DEF 7.08
Allan
Allan
21 MID 7.00
J. López
J. López
25 FWD 7.00
Bruno Fuchs
Bruno Fuchs
26 DEF 7.00
Murilo
Murilo
28 DEF 6.98
J. Piquerez
J. Piquerez
27 DEF 6.98
Carlos Miguel
Carlos Miguel
27 GK 6.95
A. Giay
A. Giay
21 DEF 6.94
Paulinho
Paulinho
25 FWD 6.90
E. Martínez
E. Martínez
26 MID 6.83
Lucas Evangelista
Lucas Evangelista
30 MID 6.79
Arthur
Arthur
20 DEF 6.75
Felipe Anderson
Felipe Anderson
32 MID 6.75
Maurício
Maurício
24 MID 6.69
Khellven
Khellven
24 DEF 6.65
R. Sosa
R. Sosa
26 MID 6.63
Jefté
Jefté
22 DEF 6.62
Luis Felipe
Luis Felipe
17 MID 6.60
Benedetti
Benedetti
19 DEF 6.60
Luighi Hanri
Luighi Hanri
19 FWD 6.58
Larson
Larson
20 MID 6.40
Riquelme Fillipi
Riquelme Fillipi
19 FWD 6.30
Bruno Rodrigues
Bruno Rodrigues
28 FWD -