Palmeiras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Palmeiras Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Bragantino
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:30 Kết thúc |
Palmeiras
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
17:30 Kết thúc |
Palmeiras
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Palmeiras
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
17:30 Kết thúc |
![]() Corinthians
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
20:30 Kết thúc |
Junior
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Bahia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
20:30 Kết thúc |
Palmeiras
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
18:30 Kết thúc |
Palmeiras
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Palmeiras
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Palmeiras
Bạn đang tìm nhận định Palmeiras? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Palmeiras được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 232 trận đấu có sự tham gia của Palmeiras với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Palmeiras đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Palmeiras đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Palmeiras hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €213.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Palmeiras đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Arias
|
28 | MID | 7.33 |
|
Andreas Pereira
|
29 | MID | 7.29 |
|
Marlon Freitas
|
30 | MID | 7.25 |
|
Vitor Roque
|
20 | FWD | 7.23 |
|
G. Gómez
|
32 | DEF | 7.15 |
|
Murilo
|
28 | DEF | 7.03 |
|
J. López
|
25 | FWD | 7.00 |
|
J. Piquerez
|
27 | DEF | 6.98 |
|
Carlos Miguel
|
27 | GK | 6.97 |
|
A. Giay
|
21 | DEF | 6.96 |
|
Allan
|
21 | MID | 6.95 |
|
Bruno Fuchs
|
26 | DEF | 6.90 |
|
Arthur
|
20 | DEF | 6.86 |
|
E. Martínez
|
26 | MID | 6.83 |
|
Lucas Evangelista
|
30 | MID | 6.79 |
|
Khellven
|
24 | DEF | 6.74 |
|
Maurício
|
24 | MID | 6.70 |
|
Felipe Anderson
|
32 | MID | 6.68 |
|
R. Sosa
|
26 | MID | 6.60 |
|
Benedetti
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Luighi Hanri
|
19 | FWD | 6.58 |
|
Jefté
|
22 | DEF | 6.43 |
|
Larson
|
20 | MID | 6.40 |
|
Riquelme Fillipi
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Luis Felipe
|
17 | MID | - |
|
Bruno Rodrigues
|
28 | FWD | - |







