Palmeiras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Palmeiras Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Sắp diễn ra |
Palmeiras
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:30 Kết thúc |
Coritiba
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Palmeiras
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Palmeiras
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Flamengo
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
20:30 Kết thúc |
Palmeiras
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
20:00 Kết thúc |
Palmeiras
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Jacuipense
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Remo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
18:30 Kết thúc |
Palmeiras
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Palmeiras
Bạn đang tìm nhận định Palmeiras? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Palmeiras, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Palmeiras với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Palmeiras đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Palmeiras đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Palmeiras hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €213.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Palmeiras đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Palmeiras chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 14 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marlon Freitas
|
30 | MID | 7.30 |
|
Vitor Roque
|
20 | FWD | 7.23 |
|
Andreas Pereira
|
29 | MID | 7.16 |
|
Bruno Fuchs
|
26 | DEF | 7.13 |
|
J. Arias
|
28 | MID | 7.11 |
|
G. Gómez
|
32 | DEF | 7.09 |
|
Paulinho
|
25 | FWD | 7.06 |
|
Murilo
|
28 | DEF | 7.00 |
|
J. López
|
25 | FWD | 7.00 |
|
Marcelo Lomba
|
39 | GK | 7.00 |
|
Carlos Miguel
|
27 | GK | 6.98 |
|
A. Giay
|
21 | DEF | 6.94 |
|
J. Piquerez
|
27 | DEF | 6.93 |
|
Allan
|
21 | MID | 6.92 |
|
Maurício
|
24 | MID | 6.81 |
|
Felipe Anderson
|
32 | MID | 6.81 |
|
Lucas Evangelista
|
30 | MID | 6.80 |
|
E. Martínez
|
26 | MID | 6.79 |
|
Arthur
|
20 | DEF | 6.78 |
|
R. Sosa
|
26 | MID | 6.73 |
|
Riquelme Fillipi
|
19 | FWD | 6.67 |
|
Jefté
|
22 | DEF | 6.63 |
|
Luighi Hanri
|
19 | FWD | 6.60 |
|
Benedetti
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Khellven
|
24 | DEF | 6.59 |
|
Larson
|
20 | MID | 6.47 |
|
Luis Felipe
|
17 | MID | 6.40 |
|
A. Barboza
|
30 | DEF | 6.20 |
|
Bruno Rodrigues
|
28 | FWD | - |
|
Heittor
|
18 | FWD | - |






