Nhận định Palmeiras vs Chapecoense-sc - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.41
Palmeiras thắng
10/10
Kèo 1X2
11.41
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChapecoense-sc
xGPalmeiras: 1.77Chapecoense-sc: 0.53
Kiểm soát bóngPalmeiras: 70%Chapecoense-sc: 30%
Tổng số cú sútPalmeiras: 18Chapecoense-sc: 7
Sút trúng đíchPalmeiras: 5Chapecoense-sc: 2
Sút trượtPalmeiras: 7Chapecoense-sc: 3
Phạt gócPalmeiras: 7Chapecoense-sc: 1
Thẻ vàngPalmeiras: 1Chapecoense-sc: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Chapecoense-sc
Bàn thắng kỳ vọngPalmeiras: 1.78Chapecoense-sc: 0.9
Tổng bàn thắngPalmeiras: 2.3Chapecoense-sc: 3
Bàn thắng ghi đượcPalmeiras: 1.7Chapecoense-sc: 1.6
Bàn thuaPalmeiras: 0.6Chapecoense-sc: 1.4
Kiểm soát bóngPalmeiras: 59%Chapecoense-sc: 45%
Tổng số cú sútPalmeiras: 17.9Chapecoense-sc: 12.3
Sút trúng đíchPalmeiras: 5Chapecoense-sc: 5.3
Sút trượtPalmeiras: 7.3Chapecoense-sc: 5.4
Phạm lỗiPalmeiras: 13.6Chapecoense-sc: 13.5
Phạt gócPalmeiras: 8Chapecoense-sc: 3.5
Việt vịPalmeiras: 2.7Chapecoense-sc: 1.8
Thẻ vàngPalmeiras: 2Chapecoense-sc: 3.3
Tổng số đường chuyềnPalmeiras: 478Chapecoense-sc: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chapecoense-sc
ThắngPalmeiras: 5Chapecoense-sc: 4
Trên 1.5 bànPalmeiras: 8Chapecoense-sc: 10
Trên 2.5 bànPalmeiras: 3Chapecoense-sc: 7
Trên 3.5 bànPalmeiras: 1Chapecoense-sc: 2
Cả hai đội ghi bànPalmeiras: 5Chapecoense-sc: 8
Thắng bất ngờPalmeiras: 1Chapecoense-sc: 0
Thua bất ngờPalmeiras: 1Chapecoense-sc: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
18 thg 9, 21
Chapecoense-sc0
Palmeiras2
06 thg 6, 21
Palmeiras3
Chapecoense-sc1
17 thg 10, 19
Palmeiras1
Chapecoense-SC0
02 thg 6, 19
Chapecoense-SC1
Palmeiras2
02 thg 9, 18
Chapecoense-sc1
Palmeiras2
29 thg 4, 18
Palmeiras0
Chapecoense-sc0
20 thg 8, 17
Palmeiras0
Chapecoense-sc2
20 thg 5, 17
Chapecoense-sc1
Palmeiras0
27 thg 11, 16
Palmeiras1
Chapecoense-sc0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 44-20 | 51 |
| 2 |
|
23 | 45-21 | 45 |
| 3 |
|
24 | 34-22 | 44 |
| 4 |
|
24 | 36-29 | 41 |
| 5 |
|
24 | 34-33 | 39 |
| 6 |
|
24 | 34-28 | 37 |
| 7 |
|
24 | 32-28 | 36 |
| 8 |
|
23 | 28-23 | 35 |
| 9 |
|
24 | 30-31 | 34 |
| 10 |
|
24 | 26-24 | 32 |
| 11 |
|
23 | 37-37 | 30 |
| 12 |
|
25 | 24-37 | 29 |
| 13 |
|
23 | 27-27 | 27 |
| 14 |
|
23 | 33-36 | 26 |
| 15 |
|
23 | 24-31 | 25 |
| 16 |
|
24 | 24-28 | 25 |
| 17 |
|
23 | 26-36 | 24 |
| 18 |
|
24 | 28-39 | 23 |
| 19 |
|
23 | 24-38 | 22 |
| 20 |
|
23 | 24-46 | 14 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
Relegation - Serie B