Cup Greece - Hy Lạp Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Cup Greece. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 73.2%.

Trên 1.5 bàn
75%
Trên 2.5 bàn
42%
Trên 3.5 bàn
25%
Cả hai đội ghi bàn
50%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
38%
Hòa
23%
Đội khách thắng
40%
Đội nhà thắng
38%
Hòa
23%
Đội khách thắng
40%

Đã nhận định

41

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

73.2%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

11:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
1 : 1
Levadiakos
Levadiakos red card
245
230
135

2

135

O1.5

-278

YES

-122

O1.5

-278
4.8/10

14:30

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
0 : 1
PAOK
PAOK
210
205
155

2

155

U3.5

-455

NO

-122

X2

-256
5.7/10

11:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
0 : 1
OFI Crete
OFI Crete red card
-133
260
450

X

260

O1.5

-263

YES

107

O1.5

-263
5.7/10

14:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
100
240
345

1

100

U3.5

-385

NO

-122

U3.5

-385
7.5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
2 : 0
Kifisia
Kifisia
-172
310
530

X2

147

O1.5

-333

YES

-105

O1.5

-333
3.8/10

11:00

Kết thúc
AEK Athens FC
AEK Athens FC
0 : 1
OFI Crete
OFI Crete red cardred card
-313
475
1300

1

-313

O2.5

-143

NO

-143

HS2+

-250
7.6/10

12:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 2
PAOK
PAOK
115
240
275

1

115

U3.5

-303

YES

-127

1X

-323
5.6/10

14:30

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
3 : 0
Aris
Aris
-125
250
480

1

-125

U3.5

-417

YES

132

U3.5

-417
4.3/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Aris
Aris
2 : 0
Panetolikos
Panetolikos
-118
260
440

1

-118

U3.5

-435

NO

-143

NG

-143
5.5/10

11:30

Kết thúc
Volos
Volos
0 : 1
Kifisia
Kifisia
130
230
280

1X

-303

U3.5

-385

NO

-111

U3.5

-385
6.9/10

14:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
1 : 1
Atromitos
Atromitos
-370
520
1150

1

-370

O2.5

-143

YES

137

1

-370
8/10

11:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
2 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T red card
200
230
152

2

152

U3.5

-333

YES

-125

U3.5

-333
7.4/10

Bảng xếp hạng chưa có cho giải đấu này.