icon back

Parceiro Nagano

Parceiro Nagano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Parceiro Nagano không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Parceiro Nagano không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
37 Trận đấu đã nhận định
62.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nagano Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

예정
Nagano
Nagano
vs
Yamaga
Yamaga
2.7
3.3
2.48

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

종료
Fukushima Utd
Fukushima Utd
4 : 2
Nagano
Nagano
2.23
3.35
2.95

1

2.23

O2.5

1.77

YES

1.61

1X

1.29
7.3/10

01:00

종료
Nagano
Nagano
1 : 2
Omiya Ardija
Omiya Ardija red card
7.5
4.85
1.4

2

1.4

O2.5

1.58

NO

1.98

2

1.4
8.8/10

01:00

종료
Nagano
Nagano
1 : 1
Consadole Sapporo
Consadole
5.4
3.7
1.65

2

1.65

U3.5

1.31

NO

1.8

2

1.65
6.2/10

01:00

종료
Kofu
Kofu
2 : 0
Nagano
Nagano
1.67
3.75
4.67

1

1.67

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
3.9/10

01:00

종료
Iwata
Iwata
0 : 0
Nagano
Nagano
1.44
4.35
6.4

1

1.45

O1.5

1.25

NO

1.75

1

1.45
7/10

02:00

종료
Nagano
Nagano
0 : 4
Tochigi SC
Tochigi SC
3.8
3.25
2

2

2

U2.5

1.6

NO

1.75

X2

1.27
6/10

01:00

종료
Tochigi City
Tochigi City
3 : 0
Nagano
Nagano red card
1.42
4.5
7.8

1

1.42

U3.5

1.5

NO

1.93

1

1.42
10/10

02:00

종료
Nagano
Parceiro Nagano
2 : 1
Azul Claro Numazu
Azul C
2.38
3.12
2.8

1

2.38

U2.5

1.65

NO

1.86

U2.5

1.65
3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Parceiro Nagano. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 37 trận đấu có sự tham gia của Parceiro Nagano với tỷ lệ trúng 62.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng000
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.00.00.5
Trung bình thủng lưới2.01.51.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 3
61-75 2
76-90 1
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Tajiri
K. Tajiri
32 GK 8.20
K. Kutsuna
K. Kutsuna
28 MID 7.28
S. Koga
S. Koga
27 MID 7.17
E. Gyotoku
E. Gyotoku
21 DEF 7.13
K. Ishii
K. Ishii
30 DEF 7.05
S. Matsubara
S. Matsubara
23 GK 7.05
K. Kato
K. Kato
36 MID 7.03
H. Kano
H. Kano
23 FWD 7.03
Y. Ono
Y. Ono
29 DEF 7.02
K. Fujikawa
K. Fujikawa
27 MID 6.90
S. Sakai
S. Sakai
29 - 6.87
N. Sanda
N. Sanda
33 MID 6.83
K. Shin
K. Shin
30 FWD 6.73
Y. Hasegawa
Y. Hasegawa
29 DEF 6.68
K. Tomita
K. Tomita
29 DEF 6.64
K. Yoshida
K. Yoshida
22 MID 6.64
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
20 MID 6.61
K. Ando
K. Ando
28 MID 6.54
Thales Paula
Thales Paula
24 MID 6.50
R. Fujimori
R. Fujimori
28 MID 6.47
K. Ukita
K. Ukita
28 FWD 6.45
K. Tanaka
K. Tanaka
26 MID 6.45
R. Yamanaka
R. Yamanaka
26 MID 6.44
K. Sunamori
K. Sunamori
35 DEF 6.41
T. Kondo
T. Kondo
33 MID 6.39
K. Ito
K. Ito
24 FWD 6.31
H. Konishi
H. Konishi
24 MID 6.21
K. Higuchi
K. Higuchi
24 MID 6.17
Lim Ji-Hoon
Lim Ji-Hoon
20 MID -