1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Paris FC
Paris FC

Paris FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €91.25m

Phong độ gần đây

WLWLW
162 Trận đấu đã nhận định
65.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paris FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
2 : 1
Paris S
Paris S
5.8
5
1.6

2

1.6

O2.5

1.4

YES

1.49

2

1.6
1.7/10

15:00

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Paris FC
Paris FC
1.6
4.8
5.8

X2

2.42

O2.5

1.44

YES

1.53

O2.5

1.44
3.4/10

11:15

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
4 : 0
Stade B
Stade B
2
3.7
3.85

1

2

O1.5

1.25

NO

2.22

O1.5

1.25
5.5/10

11:15

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
0 : 1
Lille
Lille
5.4
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.48

YES

1.71

X2

1.21
8.5/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 3
Paris FC
Paris FC
3.2
3.45
2.27

2

2.27

O1.5

1.26

YES

1.65

X2

1.39
8.5/10

13:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
4 : 1
Monaco
Monaco
4.2
3.9
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

NO

2.32

X2

1.29
8.5/10

11:15

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 1
Paris FC
Paris FC
2.4
3.3
3.2

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
6/10

11:15

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
3 : 2
Le Havre
Le Havre
2.07
3.4
4.1

1

2.07

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Paris FC
Paris
2 : 0
Ajaccio
Ajaccio
1.42
4.4
7

1

1.42

U3.5

1.36

NO

1.77

U3.5

1.36
5.2/10

14:00

Kết thúc
Martigues
Martigues
1 : 1
Paris FC
Paris FC
5
3.6
1.7

1

5

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris FC

Bạn đang tìm nhận định Paris FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paris FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Paris FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Paris FC đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paris FC đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Paris FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €91.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paris FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng6410
Hòa4711
Thua6612
Bàn thắng ghi được261945
Bàn thắng để thủng lưới262349
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
5-4-1 8 G
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 3 G
70 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Kebbal
I. Kebbal
27 MID 7.43
K. Trapp
K. Trapp
35 GK 6.96
D. Coppola
D. Coppola
22 DEF 6.93
P. Lees-Melou
P. Lees-Melou
32 MID 6.90
M. Mbow
M. Mbow
25 DEF 6.87
Otávio
Otávio
23 DEF 6.87
M. Lopez
M. Lopez
28 MID 6.85
L. Koleosho
L. Koleosho
21 FWD 6.85
R. Matondo
R. Matondo
17 MID 6.83
J. Ikoné
J. Ikoné
27 FWD 6.80
M. Simon
M. Simon
30 MID 6.78
A. Camara
A. Camara
29 MID 6.77
M. Munetsi
M. Munetsi
29 MID 6.73
C. Immobile
C. Immobile
35 FWD 6.66
V. Marchetti
V. Marchetti
28 MID 6.63
N. Dicko
N. Dicko
33 FWD 6.63
H. Traoré
H. Traoré
33 DEF 6.63
T. Ollila
T. Ollila
25 DEF 6.62
M. Cafaro
M. Cafaro
28 MID 6.61
J. Krasso
J. Krasso
28 FWD 6.60
N. Sangui
N. Sangui
19 DEF 6.59
A. Gory
A. Gory
29 FWD 6.58
W. Geubbels
W. Geubbels
24 FWD 6.56
S. Chergui
S. Chergui
26 DEF 6.53
O. Nkambadio
O. Nkambadio
22 GK 6.48
L. Doucet
L. Doucet
23 MID 6.48
T. De Smet
T. De Smet
27 DEF 6.48
T. Kolodziejczak
T. Kolodziejczak
34 DEF 6.44
J. López
J. López
33 FWD 6.40
M. Dao
M. Dao
- FWD 6.30
P. Hamel
P. Hamel
31 FWD 6.25