Paris FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paris FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Paris FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
1.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Rennes
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Metz
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Paris FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Lorient
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Paris FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Martigues
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris FC
Bạn đang tìm nhận định Paris FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paris FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Paris FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Paris FC đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Paris FC đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Paris FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €91.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paris FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 23 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Kebbal
|
27 | MID | 7.43 |
|
K. Trapp
|
35 | GK | 6.96 |
|
D. Coppola
|
22 | DEF | 6.93 |
|
P. Lees-Melou
|
32 | MID | 6.90 |
|
M. Mbow
|
25 | DEF | 6.87 |
|
Otávio
|
23 | DEF | 6.87 |
|
M. Lopez
|
28 | MID | 6.85 |
|
L. Koleosho
|
21 | FWD | 6.85 |
|
R. Matondo
|
17 | MID | 6.83 |
|
J. Ikoné
|
27 | FWD | 6.80 |
|
M. Simon
|
30 | MID | 6.78 |
|
A. Camara
|
29 | MID | 6.77 |
|
M. Munetsi
|
29 | MID | 6.73 |
|
C. Immobile
|
35 | FWD | 6.66 |
|
V. Marchetti
|
28 | MID | 6.63 |
|
N. Dicko
|
33 | FWD | 6.63 |
|
H. Traoré
|
33 | DEF | 6.63 |
|
T. Ollila
|
25 | DEF | 6.62 |
|
M. Cafaro
|
28 | MID | 6.61 |
|
J. Krasso
|
28 | FWD | 6.60 |
|
N. Sangui
|
19 | DEF | 6.59 |
|
A. Gory
|
29 | FWD | 6.58 |
|
W. Geubbels
|
24 | FWD | 6.56 |
|
S. Chergui
|
26 | DEF | 6.53 |
|
O. Nkambadio
|
22 | GK | 6.48 |
|
L. Doucet
|
23 | MID | 6.48 |
|
T. De Smet
|
27 | DEF | 6.48 |
|
T. Kolodziejczak
|
34 | DEF | 6.44 |
|
J. López
|
33 | FWD | 6.40 |
|
M. Dao
|
- | FWD | 6.30 |
|
P. Hamel
|
31 | FWD | 6.25 |






