Parma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Parma Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Parma
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Como
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Parma
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Inter
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Udinese
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Lazio
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Spal
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parma
Bạn đang tìm nhận định Parma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Parma, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Parma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Parma đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Parma đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.60 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Parma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Parma đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 21 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 8 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Rinaldi
|
23 | GK | 7.70 |
|
Z. Suzuki
|
23 | GK | 7.06 |
|
Adrián Bernabé
|
24 | MID | 7.05 |
|
A. Circati
|
22 | DEF | 6.99 |
|
E. Corvi
|
24 | GK | 6.95 |
|
M. Keita
|
23 | MID | 6.94 |
|
Gabriel Strefezza
|
28 | FWD | 6.91 |
|
M. Troilo
|
22 | DEF | 6.90 |
|
L. Valenti
|
26 | DEF | 6.88 |
|
E. Valeri
|
27 | MID | 6.88 |
|
N. Elphege
|
24 | FWD | 6.83 |
|
N. Estévez
|
30 | MID | 6.75 |
|
E. Del Prato
|
26 | DEF | 6.74 |
|
Mateo Pellegrino
|
24 | FWD | 6.70 |
|
H. Nicolussi
|
25 | MID | 6.66 |
|
M. Đurić
|
35 | FWD | 6.65 |
|
Hernani
|
31 | MID | 6.65 |
|
A. Benedyczak
|
25 | FWD | 6.64 |
|
G. Oristanio
|
23 | MID | 6.60 |
|
A. N'Diaye
|
23 | DEF | 6.57 |
|
J. Ondrejka
|
23 | FWD | 6.55 |
|
P. Almqvist
|
26 | FWD | 6.54 |
|
O. Sørensen
|
23 | MID | 6.53 |
|
S. Britschgi
|
19 | DEF | 6.53 |
|
B. Cremaschi
|
20 | MID | 6.53 |
|
D. Mikołajewski
|
19 | FWD | 6.50 |
|
M. Løvik
|
22 | MID | 6.48 |
|
C. Ordoñez
|
21 | FWD | 6.48 |
|
F. Carboni
|
22 | DEF | 6.48 |
|
P. Cutrone
|
27 | FWD | 6.46 |
|
T. Begić
|
22 | FWD | - |




