1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Parma
Parma

Parma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €153.07m
KEY INSIGHT Parma có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
175 Trận đấu đã nhận định
60.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Parma Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 0
Sassuolo
Sassuolo
3.15
3.45
2.5

X

3.45

U3.5

1.47

YES

1.65

X2

1.45
2.1/10

06:00

Kết thúc
Como
Como
1 : 0
Parma
Parma
1.28
6.2
14

X2

4.25

U3.5

1.52

NO

1.7

U3.5

1.52
3.3/10

12:00

Kết thúc
red card Parma
Parma
2 : 3
AS Roma
AS Roma
8.5
4.6
1.45

2

1.45

O1.5

1.35

NO

1.7

2

1.45
5.7/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
2 : 0
Parma
Parma
1.23
7.2
15

1

1.23

O2.5

1.52

NO

1.74

1

1.23
8.8/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 0
Pisa
Pisa
2.25
3.15
3.75

1

2.25

U2.5

1.57

NO

1.75

1X

1.31
8.5/10

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Parma
Parma
2.18
3.2
4

1

2.18

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.29
4.3/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Napoli
Napoli
7.1
3.9
1.6

2

1.6

U3.5

1.23

NO

1.63

U3.5

1.23
7.4/10

14:45

Kết thúc
Lazio
Lazio
1 : 1
Parma
Parma
1.98
3.4
4.8

1

1.98

U2.5

1.64

NO

1.78

U2.5

1.64
7.4/10

01:00

Kết thúc
Spal
Spal
0 : 1
Parma
Parma
3.3
3.25
2.2

1X

1.66

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parma

Bạn đang tìm nhận định Parma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Parma, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Parma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Parma đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Parma đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.60 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Parma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Parma đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng4610
Hòa6612
Thua8715
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới252146
Trung bình ghi bàn0.80.60.7
Trung bình thủng lưới1.41.11.2
Giữ sạch lưới4812
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
4-3-3 6 G
3-4-2-1 4 G
3-1-4-2 3 G
64 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
21 Trận
Tài 1.5 16%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Rinaldi
F. Rinaldi
23 GK 7.70
Z. Suzuki
Z. Suzuki
23 GK 7.06
Adrián Bernabé
Adrián Bernabé
24 MID 7.05
A. Circati
A. Circati
22 DEF 6.99
E. Corvi
E. Corvi
24 GK 6.95
M. Keita
M. Keita
23 MID 6.94
Gabriel Strefezza
Gabriel Strefezza
28 FWD 6.91
M. Troilo
M. Troilo
22 DEF 6.90
L. Valenti
L. Valenti
26 DEF 6.88
E. Valeri
E. Valeri
27 MID 6.88
N. Elphege
N. Elphege
24 FWD 6.83
N. Estévez
N. Estévez
30 MID 6.75
E. Del Prato
E. Del Prato
26 DEF 6.74
Mateo Pellegrino
Mateo Pellegrino
24 FWD 6.70
H. Nicolussi
H. Nicolussi
25 MID 6.66
M. Đurić
M. Đurić
35 FWD 6.65
Hernani
Hernani
31 MID 6.65
A. Benedyczak
A. Benedyczak
25 FWD 6.64
G. Oristanio
G. Oristanio
23 MID 6.60
A. N'Diaye
A. N'Diaye
23 DEF 6.57
J. Ondrejka
J. Ondrejka
23 FWD 6.55
P. Almqvist
P. Almqvist
26 FWD 6.54
O. Sørensen
O. Sørensen
23 MID 6.53
S. Britschgi
S. Britschgi
19 DEF 6.53
B. Cremaschi
B. Cremaschi
20 MID 6.53
D. Mikołajewski
D. Mikołajewski
19 FWD 6.50
M. Løvik
M. Løvik
22 MID 6.48
C. Ordoñez
C. Ordoñez
21 FWD 6.48
F. Carboni
F. Carboni
22 DEF 6.48
P. Cutrone
P. Cutrone
27 FWD 6.46
T. Begić
T. Begić
22 FWD -