1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Parma
Parma

Parma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €153.07m

Phong độ gần đây

LLDDW
171 Trận đấu đã nhận định
59.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Parma Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Parma
Parma
vs
Pisa
Pisa
2.37
3.1
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Parma
Parma
2.18
3.2
4

1

2.18

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.29
4.3/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Napoli
Napoli
7.1
3.9
1.6

2

1.6

U3.5

1.23

NO

1.63

U3.5

1.23
7.4/10

14:45

Kết thúc
Lazio
Lazio
1 : 1
Parma
Parma
1.98
3.4
4.8

1

1.98

U2.5

1.64

NO

1.78

U2.5

1.64
7.4/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
0 : 2
Cremonese
Cremonese
2.25
3.25
3.8

1

2.25

U3.5

1.28

NO

1.9

1X

1.33
8.5/10

14:45

Kết thúc
Torino
Torino
4 : 1
Parma
Parma
2.35
3.05
3.9

2

3.9

U3.5

1.24

YES

1.96

U3.5

1.24
7.9/10

09:00

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
0 : 0
Parma
Parma
1.85
3.7
5.3

1

1.85

U3.5

1.36

NO

2.02

U3.5

1.36
4.1/10

14:45

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Cagliari
Cagliari
2.3
3.05
3.95

1

2.3

U2.5

1.59

NO

1.78

1X

1.31
6.9/10

01:00

Kết thúc
Spal
Spal
0 : 1
Parma
Parma
3.3
3.25
2.2

1X

1.66

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parma

Bạn đang tìm nhận định Parma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Parma được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Parma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Parma đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Parma đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.66 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Parma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Parma đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng358
Hòa6612
Thua7512
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới221840
Trung bình ghi bàn0.80.70.7
Trung bình thủng lưới1.41.11.3
Giữ sạch lưới3710
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 14 G
4-3-3 6 G
3-4-2-1 3 G
3-1-4-2 3 G
59 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 16%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Rinaldi
F. Rinaldi
23 GK 7.70
Adrián Bernabé
Adrián Bernabé
24 MID 7.05
A. Circati
A. Circati
22 DEF 7.04
Z. Suzuki
Z. Suzuki
23 GK 7.03
E. Corvi
E. Corvi
24 GK 6.95
N. Elphege
N. Elphege
24 FWD 6.94
M. Troilo
M. Troilo
22 DEF 6.93
M. Keita
M. Keita
23 MID 6.92
Gabriel Strefezza
Gabriel Strefezza
28 FWD 6.90
L. Valenti
L. Valenti
26 DEF 6.88
E. Valeri
E. Valeri
27 MID 6.87
N. Estévez
N. Estévez
30 MID 6.75
Mateo Pellegrino
Mateo Pellegrino
24 FWD 6.74
E. Del Prato
E. Del Prato
26 DEF 6.73
D. Mikołajewski
D. Mikołajewski
19 FWD 6.70
F. Carboni
F. Carboni
22 DEF 6.70
H. Nicolussi
H. Nicolussi
25 MID 6.66
M. Đurić
M. Đurić
35 FWD 6.65
Hernani
Hernani
31 MID 6.65
A. Benedyczak
A. Benedyczak
25 FWD 6.64
P. Almqvist
P. Almqvist
26 FWD 6.60
G. Oristanio
G. Oristanio
23 MID 6.60
S. Britschgi
S. Britschgi
19 DEF 6.60
J. Ondrejka
J. Ondrejka
23 FWD 6.55
A. N'Diaye
A. N'Diaye
23 DEF 6.53
B. Cremaschi
B. Cremaschi
20 MID 6.53
O. Sørensen
O. Sørensen
23 MID 6.50
M. Løvik
M. Løvik
22 MID 6.48
C. Ordoñez
C. Ordoñez
21 FWD 6.47
P. Cutrone
P. Cutrone
27 FWD 6.46
T. Begić
T. Begić
22 FWD -