Parma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Parma Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Parma
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Udinese
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Lazio
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Torino
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Fiorentina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Parma
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Spal
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parma
Bạn đang tìm nhận định Parma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Parma được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Parma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Parma đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Parma đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.66 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Parma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Parma đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 18 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 | 10 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Rinaldi
|
23 | GK | 7.70 |
|
Adrián Bernabé
|
24 | MID | 7.05 |
|
A. Circati
|
22 | DEF | 7.04 |
|
Z. Suzuki
|
23 | GK | 7.03 |
|
E. Corvi
|
24 | GK | 6.95 |
|
N. Elphege
|
24 | FWD | 6.94 |
|
M. Troilo
|
22 | DEF | 6.93 |
|
M. Keita
|
23 | MID | 6.92 |
|
Gabriel Strefezza
|
28 | FWD | 6.90 |
|
L. Valenti
|
26 | DEF | 6.88 |
|
E. Valeri
|
27 | MID | 6.87 |
|
N. Estévez
|
30 | MID | 6.75 |
|
Mateo Pellegrino
|
24 | FWD | 6.74 |
|
E. Del Prato
|
26 | DEF | 6.73 |
|
D. Mikołajewski
|
19 | FWD | 6.70 |
|
F. Carboni
|
22 | DEF | 6.70 |
|
H. Nicolussi
|
25 | MID | 6.66 |
|
M. Đurić
|
35 | FWD | 6.65 |
|
Hernani
|
31 | MID | 6.65 |
|
A. Benedyczak
|
25 | FWD | 6.64 |
|
P. Almqvist
|
26 | FWD | 6.60 |
|
G. Oristanio
|
23 | MID | 6.60 |
|
S. Britschgi
|
19 | DEF | 6.60 |
|
J. Ondrejka
|
23 | FWD | 6.55 |
|
A. N'Diaye
|
23 | DEF | 6.53 |
|
B. Cremaschi
|
20 | MID | 6.53 |
|
O. Sørensen
|
23 | MID | 6.50 |
|
M. Løvik
|
22 | MID | 6.48 |
|
C. Ordoñez
|
21 | FWD | 6.47 |
|
P. Cutrone
|
27 | FWD | 6.46 |
|
T. Begić
|
22 | FWD | - |



