icon back

Perth Glory

Perth Glory Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT Perth Glory không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Perth Glory để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
114 Trận đấu đã nhận định
67.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Perth Glory Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Kommende
Wellingto
Wellington Phoenix
vs
Perth Glory
Perth Glory
2.15
3.65
3.26

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:00

Ferdig
Auckland FC
Auckland FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.47
4.7
7.6

1

1.47

O2.5

1.65

YES

1.81

1

1.47
8.4/10

03:00

Ferdig
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 1
Perth Glory
Perth Glory
2.15
3.4
3.55

1X

1.32

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
4.7/10

04:35

Ferdig
Adelaide U
Adelaide United
4 : 0
Perth Glory
Perth Glory
1.94
4.1
3.75

1

1.94

O2.5

1.46

YES

1.44

O2.5

1.46
8/10

06:45

Ferdig
red card Perth Glory
Perth Glory
1 : 3
Newcastle Jets
Newcastle
3.15
3.9
2.25

2

2.25

O2.5

1.37

YES

1.34

O2.5

1.37
7.5/10

04:35

Ferdig
Macarthur FC
Macarthur FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.95
4
3.8

1

1.95

O1.5

1.2

YES

1.57

O1.5

1.2
5.9/10

06:45

Ferdig
Perth Glory
Perth Glory
2 : 1
Auckland FC
Auckland FC
3.5
3.7
2.15

X2

1.34

O1.5

1.28

YES

1.64

O1.5

1.28
4.8/10

04:00

Ferdig
WS Wanderers
WS Wanderers
1 : 0
Perth Glory
Perth Glory
2.07
3.8
3.7

1

2.07

U3.5

1.5

YES

1.63

1X

1.33
4.2/10

06:45

Ferdig
Perth Glory
Perth Glory
1 : 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2
3.6
3.9

1

2

U3.5

1.35

NO

1.98

1X

1.28
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Perth Glory. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 114 trận đấu có sự tham gia của Perth Glory với tỷ lệ trúng 67.54% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng336
Hòa123
Thua6410
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới131730
Trung bình ghi bàn1.01.31.2
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 2 G
4-2-2-2 2 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Lawrence
T. Lawrence
31 FWD 7.18
Zach Lisolajski
Zach Lisolajski
20 DEF 7.03
W. Freney
W. Freney
20 MID 6.96
K. Ngo
K. Ngo
19 FWD 6.92
B. Kaltak
B. Kaltak
32 DEF 6.89
S. Colakovski
S. Colakovski
25 FWD 6.89
B. O'Neill
B. O'Neill
31 MID 6.85
J. Kucharski
J. Kucharski
23 FWD 6.85
L. Tevere
L. Tevere
23 MID 6.85
Giovanni De Abreu
Giovanni De Abreu
18 MID 6.83
L. Wales
L. Wales
28 MID 6.77
R. Bozinovski
R. Bozinovski
21 MID 6.76
S. Wootton
S. Wootton
34 DEF 6.74
N. Pennington
N. Pennington
27 MID 6.73
T. Ostler
T. Ostler
23 MID 6.72
S. Despotovski
S. Despotovski
20 FWD 6.70
J. Risdon
J. Risdon
33 DEF 6.69
M. Sutton
M. Sutton
25 GK 6.65
C. A. Shamoon
C. A. Shamoon
21 DEF 6.64
S. Despotovski
S. Despotovski
19 FWD 6.57
L. Amos
L. Amos
28 MID 6.57
W. Freney
W. Freney
19 MID 6.57
Riley Foxe
Riley Foxe
19 DEF 6.55
C. Timmins
C. Timmins
26 DEF 6.52
S. Sutton
S. Sutton
24 DEF 6.51
Adam Bugarija
Adam Bugarija
20 FWD 6.50
A. Taggart
A. Taggart
32 FWD 6.48
A. Sulemani
A. Sulemani
20 FWD 6.43
N. Blair
N. Blair
21 FWD 6.40
G. Popović
G. Popović
22 FWD 6.35
Andriano Lebib
Andriano Lebib
19 DEF 6.33
Tadiwanashe Kuzamba
Tadiwanashe Kuzamba
18 MID 6.30
J. Anasmo
J. Anasmo
21 MID 6.20