1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Perth Glory
Perth Glory

Perth Glory Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT Perth Glory không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
119 Trận đấu đã nhận định
68.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Perth Glory Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:45

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
2 : 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2.35
3.5
3

1

2.35

O2.5

1.8

YES

1.62

1X

1.42
4/10

05:35

Kết thúc
Sydney
Sydney
0 : 0
Perth Glory
Perth Glory
1.7
4.5
5.1

1

1.7

U3.5

1.62

YES

1.6

1

1.7
5.2/10

05:00

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
3 : 1
Macarthur
Macarthur
3.6
3.9
2.06

2

2.06

O2.5

1.54

NO

2.6

O2.5

1.54
3.5/10

02:00

Kết thúc
Central C
Central Coast Mariners
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
2.65
3.65
2.75

1

2.65

O1.5

1.21

NO

2.45

1X

1.52
5.2/10

03:00

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
1 : 1
Melbourne City
Melbourne
4.15
3.65
1.95

2

1.95

U3.5

1.42

NO

2.14

X2

1.27
4.6/10

21:00

Kết thúc
Wellingto
Wellington Phoenix
2 : 0
Perth Glory
Perth Glory
2.37
3.6
2.95

1

2.37

O2.5

1.71

NO

2.35

1X

1.44
8.5/10

21:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.47
4.7
7.6

1

1.47

O2.5

1.65

YES

1.81

1

1.47
8.4/10

02:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 1
Perth Glory
Perth Glory
2.15
3.4
3.55

1X

1.32

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Perth Glory

Bạn đang tìm nhận định Perth Glory? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Perth Glory được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Perth Glory với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Perth Glory đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Perth Glory đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.96 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Perth Glory hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Perth Glory đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng437
Hòa257
Thua6511
Bàn thắng ghi được141630
Bàn thắng để thủng lưới152338
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 15 G
4-2-3-1 5 G
4-2-2-2 3 G
3-4-2-1 2 G
54 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Lawrence
T. Lawrence
31 FWD 7.18
W. Freney
W. Freney
20 MID 6.96
K. Ngo
K. Ngo
19 FWD 6.92
B. Kaltak
B. Kaltak
32 DEF 6.91
Zach Lisolajski
Zach Lisolajski
20 DEF 6.90
M. Sutton
M. Sutton
25 GK 6.86
Giovanni De Abreu
Giovanni De Abreu
18 MID 6.86
B. O'Neill
B. O'Neill
31 MID 6.85
N. Pennington
N. Pennington
27 MID 6.85
J. Kucharski
J. Kucharski
23 FWD 6.82
Anthony Didulica
Anthony Didulica
17 FWD 6.80
S. Wootton
S. Wootton
34 DEF 6.77
L. Wales
L. Wales
28 MID 6.77
R. Bozinovski
R. Bozinovski
21 MID 6.76
J. Risdon
J. Risdon
33 DEF 6.71
T. Ostler
T. Ostler
23 MID 6.71
S. Despotovski
S. Despotovski
20 FWD 6.70
S. Colakovski
S. Colakovski
25 FWD 6.68
C. A. Shamoon
C. A. Shamoon
21 DEF 6.63
W. Freney
W. Freney
19 MID 6.63
A. Taggart
A. Taggart
32 FWD 6.59
S. Despotovski
S. Despotovski
19 FWD 6.59
L. Amos
L. Amos
28 MID 6.57
C. Timmins
C. Timmins
26 DEF 6.56
A. Sulemani
A. Sulemani
20 FWD 6.56
L. Tevere
L. Tevere
23 MID 6.56
Riley Foxe
Riley Foxe
19 DEF 6.55
S. Sutton
S. Sutton
24 DEF 6.55
Andriano Lebib
Andriano Lebib
19 DEF 6.52
Adam Bugarija
Adam Bugarija
20 FWD 6.50
N. Blair
N. Blair
21 FWD 6.40
G. Popović
G. Popović
22 FWD 6.38
Tadiwanashe Kuzamba
Tadiwanashe Kuzamba
18 MID 6.30
J. Anasmo
J. Anasmo
21 MID 6.20