Nhận định Sydney vs Perth Glory - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Sydney thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.70
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.37
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth Glory
xGSydney: 1.42Perth Glory: 0.88
Kiểm soát bóngSydney: 63%Perth Glory: 37%
Tổng số cú sútSydney: 16Perth Glory: 9
Sút trúng đíchSydney: 5Perth Glory: 2
Sút trượtSydney: 6Perth Glory: 3
Phạt gócSydney: 5Perth Glory: 2
Thẻ vàngSydney: 1Perth Glory: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth Glory
Bàn thắng kỳ vọngSydney: 1.25Perth Glory: 1.16
Tổng bàn thắngSydney: 1.8Perth Glory: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSydney: 0.9Perth Glory: 1.4
Bàn thuaSydney: 0.9Perth Glory: 1.9
Kiểm soát bóngSydney: 56%Perth Glory: 46%
Tổng số cú sútSydney: 15.1Perth Glory: 11.8
Sút trúng đíchSydney: 4.7Perth Glory: 3.9
Sút trượtSydney: 6.2Perth Glory: 4.9
Phạm lỗiSydney: 10.4Perth Glory: 10.5
Phạt gócSydney: 5.3Perth Glory: 3.2
Việt vịSydney: 2.4Perth Glory: 1.7
Thẻ vàngSydney: 1.8Perth Glory: 1.6
Tổng số đường chuyềnSydney: 481Perth Glory: 400
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth Glory
ThắngSydney: 3Perth Glory: 2
Trên 1.5 bànSydney: 5Perth Glory: 10
Trên 2.5 bànSydney: 3Perth Glory: 7
Trên 3.5 bànSydney: 1Perth Glory: 6
Cả hai đội ghi bànSydney: 4Perth Glory: 8
Thắng bất ngờSydney: 0Perth Glory: 0
Thua bất ngờSydney: 0Perth Glory: 0
Đối đầu
9
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Sydney0
Perth Glory0
13 thg 12, 25
Perth Glory0
Sydney1
22 thg 2, 25
Perth Glory0
Sydney0
08 thg 1, 25
Sydney3
Perth Glory0
28 thg 4, 24
Sydney7
Perth Glory1
03 thg 4, 24
Perth Glory1
Sydney1
02 thg 12, 23
Sydney3
Perth Glory2
16 thg 4, 23
Sydney4
Perth Glory1
14 thg 1, 23
Perth Glory2
Sydney2
12 thg 3, 22
Perth Glory0
Sydney2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)