Nhận định Auckland FC vs Perth Glory - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.47
Auckland FC thắng
8.4/10
Kèo 1X2
11.47
8.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.81
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth Glory
xGAuckland FC: 2.2Perth Glory: 0.91
Kiểm soát bóngAuckland FC: 62%Perth Glory: 38%
Tổng số cú sútAuckland FC: 18Perth Glory: 8
Sút trúng đíchAuckland FC: 6Perth Glory: 2
Sút trượtAuckland FC: 7Perth Glory: 3
Phạt gócAuckland FC: 5Perth Glory: 2
Thẻ vàngAuckland FC: 1Perth Glory: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth Glory
Bàn thắng kỳ vọngAuckland FC: 1.87Perth Glory: 1.28
Tổng bàn thắngAuckland FC: 2.9Perth Glory: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAuckland FC: 1.8Perth Glory: 1.5
Bàn thuaAuckland FC: 1.1Perth Glory: 1.8
Kiểm soát bóngAuckland FC: 50%Perth Glory: 46%
Tổng số cú sútAuckland FC: 16Perth Glory: 11.5
Sút trúng đíchAuckland FC: 5.9Perth Glory: 4.3
Sút trượtAuckland FC: 6.6Perth Glory: 4.3
Phạm lỗiAuckland FC: 12.1Perth Glory: 9.8
Phạt gócAuckland FC: 5.1Perth Glory: 4.1
Việt vịAuckland FC: 1.8Perth Glory: 2
Thẻ vàngAuckland FC: 1.5Perth Glory: 1.8
Tổng số đường chuyềnAuckland FC: 379Perth Glory: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth Glory
ThắngAuckland FC: 4Perth Glory: 3
Trên 1.5 bànAuckland FC: 9Perth Glory: 9
Trên 2.5 bànAuckland FC: 6Perth Glory: 8
Trên 3.5 bànAuckland FC: 3Perth Glory: 5
Cả hai đội ghi bànAuckland FC: 6Perth Glory: 7
Thắng bất ngờAuckland FC: 0Perth Glory: 1
Thua bất ngờAuckland FC: 1Perth Glory: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Auckland2
Perth Glory2
31 thg 1, 26
Perth Glory2
Auckland1
27 thg 4, 25
Auckland1
Perth Glory0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)