Pogon Szczecin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pogon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Pogon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Jagiellonia
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Pogon
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Cracovia K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:15 Kết thúc |
Pogon
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Piast Gliwice
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Pogon
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pogon Szczecin
Bạn đang tìm nhận định Pogon Szczecin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pogon Szczecin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Pogon Szczecin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Pogon Szczecin đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pogon Szczecin đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Pogon Szczecin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pogon Szczecin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 16 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 27 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Cojocaru
|
30 | GK | 7.31 |
|
E. Koulouris
|
29 | FWD | 7.23 |
|
F. Ulvestad
|
33 | MID | 6.98 |
|
K. Kamiński
|
35 | GK | 6.97 |
|
K. Acosta
|
30 | MID | 6.96 |
|
R. Molnár
|
23 | FWD | 6.94 |
|
José Ángel Pozo
|
29 | MID | 6.91 |
|
Léo Borges
|
24 | DEF | 6.89 |
|
P. Mukairu
|
26 | MID | 6.81 |
|
Marian Huja
|
26 | DEF | 6.80 |
|
J. Lis
|
23 | DEF | 6.80 |
|
K. Grosicki
|
37 | MID | 6.78 |
|
D. Keramitsis
|
21 | DEF | 6.78 |
|
M. Ndiaye
|
25 | MID | 6.78 |
|
F. Cuic
|
22 | FWD | 6.78 |
|
A. Przyborek
|
18 | MID | 6.73 |
|
M. Juwara
|
24 | FWD | 6.72 |
|
S. Greenwood
|
23 | FWD | 6.72 |
|
A. Szalai
|
28 | DEF | 6.72 |
|
K. Angielski
|
29 | DEF | 6.72 |
|
L. Koútris
|
30 | DEF | 6.69 |
|
J. Biegański
|
23 | MID | 6.69 |
|
J. Czaplinski
|
19 | MID | 6.68 |
|
M. Wojciechowski
|
18 | MID | 6.57 |
|
K. Smoliński
|
24 | MID | 6.54 |
|
B. Mendy
|
31 | DEF | 6.54 |
|
N. Lawa
|
16 | MID | 6.52 |
|
D. Lončar
|
28 | DEF | 6.51 |
|
K. Kostorz
|
26 | FWD | 6.46 |
|
M. Agger
|
26 | FWD | 6.46 |
|
L. Wahlqvist
|
29 | DEF | 6.42 |
|
Hussein Ali
|
23 | DEF | 6.40 |
|
P. Paryzek
|
19 | FWD | 6.38 |




