1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Pogon Szczecin
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.98m
KEY INSIGHT Pogon Szczecin có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
157 Trận đấu đã nhận định
66.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pogon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Sắp diễn ra
Cracovia K
Cracovia Krakow
vs
Pogon Szczecin
Pogon
2.27
3.45
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:15

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
3.1
3.85
2.25

2

2.25

U3.5

1.61

NO

2.65

U3.5

1.61
7.7/10

13:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
0 : 2
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.55
3.4

1

2.2

O1.5

1.31

YES

1.76

HS

1.21
5.9/10

11:30

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
0 : 2
Legia Warszawa
Legia W
2.55
3.45
2.75

X

3.45

U3.5

1.44

YES

1.63

U3.5

1.44
4.6/10

11:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.55
3.5
2.75

1X

1.52

O2.5

1.73

YES

1.59

O2.5

1.73
4/10

13:00

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
2 : 1
Korona Kielce
Korona Kielce
2.15
3.55
3.35

1

2.15

U3.5

1.44

NO

2.23

1X

1.38
8/10

11:30

Kết thúc
Rakow
Rakow
2 : 0
Pogon Szczecin
Pogon red card
1.95
3.7
4.2

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.18

1X

1.29
6.8/10

08:45

Kết thúc
red card Pogon
Pogon Szczecin
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.4
3.8
2.9

1

2.4

O1.5

1.25

NO

2.28

1X

1.45
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pogon Szczecin

Bạn đang tìm nhận định Pogon Szczecin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pogon Szczecin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Pogon Szczecin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Pogon Szczecin đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pogon Szczecin đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.16 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Pogon Szczecin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pogon Szczecin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8311
Hòa224
Thua4913
Bàn thắng ghi được261238
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn1.90.91.4
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 7 G
4-4-2 5 G
4-2-2-2 5 G
62 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Cojocaru
V. Cojocaru
30 GK 7.30
E. Koulouris
E. Koulouris
29 FWD 7.23
F. Ulvestad
F. Ulvestad
33 MID 7.03
K. Kamiński
K. Kamiński
35 GK 6.97
R. Molnár
R. Molnár
23 FWD 6.94
José Ángel Pozo
José Ángel Pozo
29 MID 6.91
K. Acosta
K. Acosta
30 MID 6.89
Léo Borges
Léo Borges
24 DEF 6.88
P. Mukairu
P. Mukairu
26 MID 6.83
Marian Huja
Marian Huja
26 DEF 6.80
D. Keramitsis
D. Keramitsis
21 DEF 6.80
J. Lis
J. Lis
23 DEF 6.80
M. Ndiaye
M. Ndiaye
25 MID 6.80
K. Grosicki
K. Grosicki
37 MID 6.79
S. Greenwood
S. Greenwood
23 FWD 6.74
A. Przyborek
A. Przyborek
18 MID 6.73
M. Juwara
M. Juwara
24 FWD 6.72
A. Szalai
A. Szalai
28 DEF 6.71
L. Koútris
L. Koútris
30 DEF 6.69
J. Czaplinski
J. Czaplinski
19 MID 6.67
J. Biegański
J. Biegański
23 MID 6.66
M. Wojciechowski
M. Wojciechowski
18 MID 6.57
K. Smoliński
K. Smoliński
24 MID 6.54
N. Lawa
N. Lawa
16 MID 6.52
K. Angielski
K. Angielski
29 FWD 6.51
B. Mendy
B. Mendy
31 DEF 6.49
D. Lončar
D. Lončar
28 DEF 6.46
K. Kostorz
K. Kostorz
26 FWD 6.46
L. Wahlqvist
L. Wahlqvist
29 DEF 6.40
P. Paryzek
P. Paryzek
19 FWD 6.38
M. Agger
M. Agger
26 FWD 6.30
F. Cuic
F. Cuic
22 FWD 6.26
Hussein Ali
Hussein Ali
23 DEF 6.21