1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Pogon Szczecin
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.98m

Phong độ gần đây

DWLWD
161 Trận đấu đã nhận định
67.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pogon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
red card Pogon
Pogon Szczecin
1 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.85
3.9
2.55

1X

1.59

O2.5

1.5

YES

1.44

1X

1.59
2/10

12:00

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.8
3.5
2.87

2

2.87

U3.5

1.33

YES

1.78

X2

1.52
8.5/10

11:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
3 : 2
Pogon Szczecin
Pogon
1.8
4.15
4.4

1

1.8

U3.5

1.65

NO

2.43

1X

1.25
8.5/10

11:30

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
3 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2
3.85
4.25

1

2

U3.5

1.38

YES

1.8

1X

1.29
8.5/10

14:15

Kết thúc
red card Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.35
3.8

1X

1.34

U3.5

1.27

YES

1.93

U3.5

1.27
4.2/10

14:15

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
3.1
3.85
2.25

2

2.25

U3.5

1.61

NO

2.65

U3.5

1.61
7.7/10

13:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
0 : 2
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.55
3.4

1

2.2

O1.5

1.31

YES

1.76

HS

1.21
5.9/10

11:30

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
0 : 2
Legia Warszawa
Legia W
2.55
3.45
2.75

X

3.45

U3.5

1.44

YES

1.63

U3.5

1.44
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pogon Szczecin

Bạn đang tìm nhận định Pogon Szczecin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pogon Szczecin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Pogon Szczecin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Pogon Szczecin đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pogon Szczecin đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.22 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Pogon Szczecin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pogon Szczecin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng9413
Hòa235
Thua51015
Bàn thắng ghi được301646
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.90.91.4
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 7 G
4-2-2-2 5 G
73 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Cojocaru
V. Cojocaru
30 GK 7.31
E. Koulouris
E. Koulouris
29 FWD 7.23
F. Ulvestad
F. Ulvestad
33 MID 6.98
K. Kamiński
K. Kamiński
35 GK 6.97
K. Acosta
K. Acosta
30 MID 6.96
R. Molnár
R. Molnár
23 FWD 6.94
José Ángel Pozo
José Ángel Pozo
29 MID 6.91
Léo Borges
Léo Borges
24 DEF 6.89
P. Mukairu
P. Mukairu
26 MID 6.81
Marian Huja
Marian Huja
26 DEF 6.80
J. Lis
J. Lis
23 DEF 6.80
K. Grosicki
K. Grosicki
37 MID 6.78
D. Keramitsis
D. Keramitsis
21 DEF 6.78
M. Ndiaye
M. Ndiaye
25 MID 6.78
F. Cuic
F. Cuic
22 FWD 6.78
A. Przyborek
A. Przyborek
18 MID 6.73
M. Juwara
M. Juwara
24 FWD 6.72
S. Greenwood
S. Greenwood
23 FWD 6.72
A. Szalai
A. Szalai
28 DEF 6.72
K. Angielski
K. Angielski
29 DEF 6.72
L. Koútris
L. Koútris
30 DEF 6.69
J. Biegański
J. Biegański
23 MID 6.69
J. Czaplinski
J. Czaplinski
19 MID 6.68
M. Wojciechowski
M. Wojciechowski
18 MID 6.57
K. Smoliński
K. Smoliński
24 MID 6.54
B. Mendy
B. Mendy
31 DEF 6.54
N. Lawa
N. Lawa
16 MID 6.52
D. Lončar
D. Lončar
28 DEF 6.51
K. Kostorz
K. Kostorz
26 FWD 6.46
M. Agger
M. Agger
26 FWD 6.46
L. Wahlqvist
L. Wahlqvist
29 DEF 6.42
Hussein Ali
Hussein Ali
23 DEF 6.40
P. Paryzek
P. Paryzek
19 FWD 6.38