icon back

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.98m
KEY INSIGHT Pogon Szczecin bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Pogon Szczecin có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Pogon Szczecin thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
151 Trận đấu đã nhận định
66.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pogon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Rakow
Rakow
2 : 0
Pogon Szczecin
Pogon red card
1.95
3.7
4.2

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.18

1X

1.29
6.8/10

09:45

Kết thúc
red card Pogon
Pogon Szczecin
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.4
3.8
2.9

1

2.4

O1.5

1.25

NO

2.28

1X

1.45
4.3/10

12:45

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.05
3.65
3.7

1

2.05

U3.5

1.5

YES

1.62

1X

1.33
7.5/10

09:45

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
1 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.7
4
5.3

2

5.3

O2.5

1.71

YES

1.73

O2.5

1.71
3.1/10

07:15

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
1 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.54
4.55
6.5

1

1.54

O2.5

1.5

NO

2.37

O2.5

1.5
6.7/10

07:15

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.8
4.1
2.55

2

2.55

O2.5

1.63

YES

1.53

X2

1.52
3.9/10

08:00

Sắp diễn ra
Pogon
Pogon Szczecin
vs
Radnik Surdulica
Radnik
1.83
4
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Jablonec
Jablonec
0 : 0
Pogon Szczecin
Pogon
2.3
3.7
2.6

2

2.6

O2.5

1.62

YES

1.56

X2

1.53
5.5/10

09:45

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
2 : 2
Radomiak Radom
Radomiak
2.2
3.65
3.3

X

3.65

O2.5

1.64

YES

1.55

O2.5

1.64
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pogon Szczecin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Pogon Szczecin với tỷ lệ trúng 66.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng729
Hòa224
Thua3710
Bàn thắng ghi được24933
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn2.00.81.4
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-2-2-2 5 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
56 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
18 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Cojocaru
V. Cojocaru
30 GK 7.29
E. Koulouris
E. Koulouris
29 FWD 7.23
F. Ulvestad
F. Ulvestad
33 MID 7.00
K. Kamiński
K. Kamiński
35 GK 6.97
R. Molnár
R. Molnár
23 FWD 6.94
D. Keramitsis
D. Keramitsis
21 DEF 6.91
K. Grosicki
K. Grosicki
37 MID 6.87
Léo Borges
Léo Borges
24 DEF 6.86
S. Greenwood
S. Greenwood
23 FWD 6.84
M. Ndiaye
M. Ndiaye
25 MID 6.82
Marian Huja
Marian Huja
26 DEF 6.80
J. Lis
J. Lis
23 DEF 6.80
A. Szalai
A. Szalai
28 DEF 6.80
P. Mukairu
P. Mukairu
26 MID 6.75
A. Przyborek
A. Przyborek
18 MID 6.73
M. Juwara
M. Juwara
24 FWD 6.72
José Ángel Pozo
José Ángel Pozo
29 MID 6.71
J. Biegański
J. Biegański
23 MID 6.71
L. Koútris
L. Koútris
30 DEF 6.67
K. Acosta
K. Acosta
30 MID 6.63
M. Wojciechowski
M. Wojciechowski
18 MID 6.57
K. Smoliński
K. Smoliński
24 MID 6.52
B. Mendy
B. Mendy
31 DEF 6.52
D. Lončar
D. Lončar
28 DEF 6.48
Hussein Ali
Hussein Ali
23 DEF 6.47
K. Kostorz
K. Kostorz
26 FWD 6.46
L. Wahlqvist
L. Wahlqvist
29 DEF 6.40
P. Paryzek
P. Paryzek
19 FWD 6.38
K. Angielski
K. Angielski
29 FWD 6.30
M. Agger
M. Agger
26 FWD 6.30
F. Cuic
F. Cuic
22 FWD 6.20