Ponte Preta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ponte Preta Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Ponte Preta
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Avai
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Ponte Preta
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Nautico R
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Ponte Preta
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Athletic Club
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Atletico GO
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Ponte Preta
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Guarani
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Ponte Preta
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Capivariano
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ponte Preta
Bạn đang tìm nhận định Ponte Preta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ponte Preta được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Ponte Preta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Ponte Preta đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ponte Preta đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Ponte Preta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €700.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ponte Preta đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
David Braz
|
38 | DEF | 7.03 |
|
Tárik
|
32 | MID | 7.00 |
|
Diego Porfírio
|
24 | DEF | 7.00 |
|
André Lima
|
25 | MID | 6.93 |
|
Diogo Silva
|
39 | GK | 6.92 |
|
Luis Phelipe
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Márcio Silva
|
24 | DEF | 6.90 |
|
Élvis
|
35 | MID | 6.85 |
|
Diego Tavares
|
34 | FWD | 6.85 |
|
Bryan
|
29 | MID | 6.78 |
|
William Pottker
|
32 | FWD | 6.78 |
|
Lucas Cunha
|
28 | DEF | 6.77 |
|
Rodrigo Souza
|
38 | MID | 6.70 |
|
Léo Gomes
|
28 | MID | 6.70 |
|
Kevyson
|
21 | DEF | 6.67 |
|
Thalys
|
25 | DEF | 6.63 |
|
Murilo
|
26 | MID | 6.62 |
|
Miguel
|
20 | MID | 6.60 |
|
Bruno Lopes
|
30 | FWD | 6.55 |
|
R. Saravia
|
25 | MID | 6.50 |
|
Danilo Barcelos
|
34 | DEF | 6.45 |
|
Baianinho
|
26 | FWD | 6.30 |
|
David da Hora
|
25 | FWD | 6.30 |
|
Brandão
|
21 | FWD | 6.27 |
|
Rodriguinho
|
24 | FWD | 6.20 |
|
Lucas Justen
|
22 | DEF | 6.10 |
|
Jonathan Cafú
|
34 | MID | 5.85 |





