Nhận định Fortaleza EC vs Ponte Preta - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.32
Fortaleza EC thắng
10/10
Kèo 1X2
11.32
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.22
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPonte Preta
xGFortaleza EC: 1.88Ponte Preta: 0.49
Kiểm soát bóngFortaleza EC: 64%Ponte Preta: 36%
Tổng số cú sútFortaleza EC: 18Ponte Preta: 7
Sút trúng đíchFortaleza EC: 7Ponte Preta: 2
Sút trượtFortaleza EC: 8Ponte Preta: 3
Phạt gócFortaleza EC: 6Ponte Preta: 4
Thẻ vàngFortaleza EC: 2Ponte Preta: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ponte Preta
Bàn thắng kỳ vọngFortaleza EC: 1.51Ponte Preta: 0.75
Tổng bàn thắngFortaleza EC: 2.4Ponte Preta: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFortaleza EC: 1.2Ponte Preta: 0.6
Bàn thuaFortaleza EC: 1.2Ponte Preta: 2.3
Kiểm soát bóngFortaleza EC: 49%Ponte Preta: 41%
Tổng số cú sútFortaleza EC: 13.6Ponte Preta: 10.4
Sút trúng đíchFortaleza EC: 4.2Ponte Preta: 2.2
Sút trượtFortaleza EC: 6.6Ponte Preta: 5
Phạm lỗiFortaleza EC: 14.5Ponte Preta: 15.9
Phạt gócFortaleza EC: 5.4Ponte Preta: 5.8
Việt vịFortaleza EC: 2.2Ponte Preta: 1.5
Thẻ vàngFortaleza EC: 2.4Ponte Preta: 3.2
Tổng số đường chuyềnFortaleza EC: 420Ponte Preta: 298
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ponte Preta
ThắngFortaleza EC: 4Ponte Preta: 1
Trên 1.5 bànFortaleza EC: 8Ponte Preta: 8
Trên 2.5 bànFortaleza EC: 6Ponte Preta: 6
Trên 3.5 bànFortaleza EC: 0Ponte Preta: 3
Cả hai đội ghi bànFortaleza EC: 5Ponte Preta: 4
Thắng bất ngờFortaleza EC: 0Ponte Preta: 0
Thua bất ngờFortaleza EC: 1Ponte Preta: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 10, 18
Fortaleza EC1
Ponte Preta1
08 thg 7, 18
Ponte Preta2
Fortaleza EC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation