Portimonense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portimonense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Portimonense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
6.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Felgueiras
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Portimonense
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Leixoes
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Portimonense
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Maritimo
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Oliveirense
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Portimonense
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portimonense
Bạn đang tìm nhận định Portimonense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portimonense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Portimonense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Portimonense đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Portimonense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portimonense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 20 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 27 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Edney Henrique Santos da Silva
|
21 | MID | 9.00 |
|
João Neto
|
22 | MID | 7.45 |
|
João Reis
|
33 | MID | 7.24 |
|
Sarará
|
23 | MID | 7.23 |
|
Heitor
|
25 | MID | 7.20 |
|
Alexandre Fernando
|
27 | DEF | 7.10 |
|
Tiago Ferreira
|
23 | MID | 7.10 |
|
Tamble Monteiro
|
25 | FWD | 7.04 |
|
Xavier
|
25 | MID | 7.00 |
|
Thauan Lara
|
21 | DEF | 7.00 |
|
Ruan
|
20 | FWD | 6.90 |
|
C. Durán
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Maycon Cleiton
|
27 | GK | 6.90 |
|
Douglas Grolli
|
36 | DEF | 6.88 |
|
Jarleysom Amurim
|
21 | DEF | 6.85 |
|
W. Cagro
|
26 | MID | 6.84 |
|
Danio Djassi
|
19 | FWD | 6.83 |
|
M. Dauda
|
27 | FWD | 6.83 |
|
Samuel Lobato
|
24 | MID | 6.81 |
|
Welinton Júnior
|
32 | FWD | 6.75 |
|
Mesaque Dju
|
26 | FWD | 6.73 |
|
Zé Gabriel
|
26 | MID | 6.70 |
|
Samuel Bengue
|
26 | DEF | 6.68 |
|
A. Canji
|
22 | DEF | 6.60 |
|
Marlon Júnior
|
20 | DEF | 6.59 |
|
S. Cibois
|
27 | GK | 6.52 |
|
Francisco Canário
|
20 | FWD | 6.40 |
|
Edney
|
21 | MID | 6.38 |
|
Mateus Santos
|
26 | FWD | - |




