Nhận định Felgueiras 1932 vs Portimonense - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPortimonense
Kiểm soát bóngFelgueiras 1932: 54%Portimonense: 46%
Tổng số cú sútFelgueiras 1932: 8Portimonense: 6
Sút trúng đíchFelgueiras 1932: 3Portimonense: 3
Sút trượtFelgueiras 1932: 4Portimonense: 3
Phạt gócFelgueiras 1932: 4Portimonense: 4
Thẻ vàngFelgueiras 1932: 1Portimonense: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Portimonense
Tổng bàn thắngFelgueiras 1932: 1Portimonense: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFelgueiras 1932: 0.4Portimonense: 1.2
Bàn thuaFelgueiras 1932: 0.6Portimonense: 1.5
Kiểm soát bóngFelgueiras 1932: 48%Portimonense: 48%
Tổng số cú sútFelgueiras 1932: 7.8Portimonense: 7.5
Sút trúng đíchFelgueiras 1932: 3.5Portimonense: 3.7
Sút trượtFelgueiras 1932: 4.3Portimonense: 3.8
Phạm lỗiFelgueiras 1932: 10.9Portimonense: 13.8
Phạt gócFelgueiras 1932: 4.5Portimonense: 5.3
Việt vịFelgueiras 1932: 0.7Portimonense: 1.5
Thẻ vàngFelgueiras 1932: 1.6Portimonense: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Portimonense
ThắngFelgueiras 1932: 3Portimonense: 4
Trên 1.5 bànFelgueiras 1932: 2Portimonense: 6
Trên 2.5 bànFelgueiras 1932: 2Portimonense: 5
Trên 3.5 bànFelgueiras 1932: 0Portimonense: 3
Cả hai đội ghi bànFelgueiras 1932: 1Portimonense: 5
Thắng bất ngờFelgueiras 1932: 0Portimonense: 0
Thua bất ngờFelgueiras 1932: 0Portimonense: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 1, 26
Portimonense0
Felgueiras 19320
18 thg 1, 25
Portimonense3
Felgueiras 19322
12 thg 8, 24
Felgueiras 19320
Portimonense0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-29 | 66 |
| 2 |
|
34 | 58-33 | 59 |
| 3 |
|
34 | 46-33 | 59 |
| 4 |
|
34 | 39-40 | 51 |
| 5 |
|
34 | 41-42 | 51 |
| 6 |
|
34 | 52-46 | 50 |
| 7 |
|
34 | 46-55 | 50 |
| 8 |
|
34 | 37-40 | 46 |
| 9 |
|
34 | 42-40 | 45 |
| 10 |
|
34 | 43-44 | 44 |
| 11 |
|
34 | 34-38 | 44 |
| 12 |
|
34 | 44-52 | 43 |
| 13 |
|
34 | 41-34 | 42 |
| 14 |
|
34 | 37-39 | 41 |
| 15 |
|
34 | 39-49 | 40 |
| 16 |
|
34 | 31-37 | 40 |
| 17 |
|
34 | 34-48 | 39 |
| 18 |
|
34 | 34-49 | 34 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation