Portuguesa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portuguesa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Pouso Alegre
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Portuguesa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:00 Kết thúc |
Portuguesa
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Madureira
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Agua Santa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
America RJ
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
18:30 Kết thúc |
Primavera
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Capivariano
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Portuguesa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portuguesa
Bạn đang tìm nhận định Portuguesa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portuguesa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Portuguesa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Portuguesa đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Portuguesa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portuguesa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Eduardo Biazus
|
24 | DEF | - |
|
Tauã Belo
|
30 | MID | - |
|
Cristiano
|
38 | FWD | - |
|
Matheus Leal
|
30 | DEF | - |
|
Gustavo Talles
|
22 | DEF | - |
|
De Paula
|
26 | FWD | - |
|
Cauari
|
23 | FWD | - |
|
Barba
|
26 | MID | - |
|
Nunes
|
22 | MID | - |
|
Hericlis Lander de Sousa Costa
|
30 | MID | - |
|
Denis
|
21 | MID | - |
|
Guilherme Dantas
|
27 | MID | - |
|
Pedro Henrique da Silva Ferreira
|
22 | DEF | - |
|
Gustavo
|
21 | DEF | - |
|
Bruno
|
27 | GK | - |
|
Rildo
|
25 | FWD | - |
|
Gustavo Henrique
|
26 | DEF | - |
|
Iago Dias
|
32 | FWD | - |
|
Everton
|
23 | FWD | - |
|
Lohan
|
30 | FWD | - |
|
Igor Torres
|
25 | FWD | - |



