Nhận định Pouso Alegre vs Portuguesa - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
21.82
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.54
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPortuguesa
Kiểm soát bóngPouso Alegre: 47%Portuguesa: 53%
Tổng số cú sútPouso Alegre: 10Portuguesa: 12
Sút trúng đíchPouso Alegre: 2Portuguesa: 3
Sút trượtPouso Alegre: 7Portuguesa: 8
Phạt gócPouso Alegre: 3Portuguesa: 4
Kiểm soát bóngPouso Alegre: 40%Portuguesa: 60%
Tổng số cú sútPouso Alegre: 3Portuguesa: 8
Sút trúng đíchPouso Alegre: 2Portuguesa: 5
Sút trượtPouso Alegre: 1Portuguesa: 3
Phạt gócPouso Alegre: 5Portuguesa: 6
Kiểm soát bóngPouso Alegre: 40%47%Portuguesa: 60%53%
Tổng số cú sútPouso Alegre: 310Portuguesa: 812
Sút trúng đíchPouso Alegre: 22Portuguesa: 53
Sút trượtPouso Alegre: 17Portuguesa: 38
Phạt gócPouso Alegre: 53Portuguesa: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Portuguesa
Tổng bàn thắngPouso Alegre: 2Portuguesa: 2.4
Bàn thắng ghi đượcPouso Alegre: 0.6Portuguesa: 1.5
Bàn thuaPouso Alegre: 1.4Portuguesa: 0.9
Kiểm soát bóngPouso Alegre: 46%Portuguesa: 54%
Tổng số cú sútPouso Alegre: 10.5Portuguesa: 12.9
Sút trúng đíchPouso Alegre: 3.4Portuguesa: 4.8
Sút trượtPouso Alegre: 7Portuguesa: 8.1
Phạt gócPouso Alegre: 4Portuguesa: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Portuguesa
ThắngPouso Alegre: 2Portuguesa: 4
Trên 1.5 bànPouso Alegre: 8Portuguesa: 7
Trên 2.5 bànPouso Alegre: 3Portuguesa: 4
Trên 3.5 bànPouso Alegre: 0Portuguesa: 2
Cả hai đội ghi bànPouso Alegre: 1Portuguesa: 6
Thắng bất ngờPouso Alegre: 0Portuguesa: 0
Thua bất ngờPouso Alegre: 0Portuguesa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Portuguesa
Pouso Alegre30
14 thg 62025
Pouso Alegre
Portuguesa20
24 thg 52025
Portuguesa
Pouso Alegre21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-6 | 21 |
| 2 |
|
10 | 16-8 | 17 |
| 3 |
|
10 | 14-9 | 14 |
| 4 |
|
10 | 11-21 | 12 |
| 5 |
|
10 | 11-16 | 11 |
| 6 |
|
10 | 6-14 | 7 |
Promotion - Serie D (Play Offs: 1/32-finals)