icon back

Preußen Münster

Preußen Münster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.67m

Phong độ gần đây

DDLWL
143 Trận đấu đã nhận định
65.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Preussen M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Επερχόμενο
Dresden
Dynamo Dresden
vs
Preussen Munster
Preussen M
2.16
3.55
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Ολοκληρώθηκε
Preussen M
Preussen Munster
1 : 2
Hertha BSC
Hertha Berlin
2.95
3.5
2.42

X

3.5

O2.5

1.78

YES

1.61

O2.5

1.78
5.2/10

08:30

Ολοκληρώθηκε
Braunschweig
Braunschweig
1 : 2
Preussen M
Preussen M red card
2.62
3.3
2.8

1

2.62

U3.5

1.35

NO

2.12

HS

1.3
5.6/10

08:30

Ολοκληρώθηκε
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.52
3.4
3

1

2.52

O1.5

1.32

YES

1.73

1X

1.44
5.9/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
Dusseldorf
Dusseldorf
0 : 0
Preussen M
Preussen M
1.97
3.6
4.25

1

1.97

U3.5

1.41

YES

1.76

U3.5

1.41
4.7/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
Preussen M
Preussen Munster
1 : 1
VfL Bochum
Bochum
2.7
3.35
2.75

X

3.35

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
5.2/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
Nurnberg
Nurnberg
1 : 1
Preussen M
Preussen M
2.2
3.45
3.6

1

2.2

U3.5

1.38

YES

1.69

1X

1.35
6.3/10

08:30

Ολοκληρώθηκε
Paderborn
Paderborn
2 : 1
Preussen M
Preussen M red card
1.72
3.9
5.5

1

1.72

U3.5

1.48

YES

1.71

U3.5

1.48
3.4/10

08:00

Ολοκληρώθηκε
red card Preussen M
Preussen Munster
0 : 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.98
3.65
4

1

1.98

O1.5

1.24

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Preussen
Preussen Munster
2 : 0
Homberg
Homberg
1.15
6.5
11

1

1.15

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.45
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Preußen Münster. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Preußen Münster với tỷ lệ trúng 65.73% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa628
Thua3710
Bàn thắng ghi được171229
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 23 G
3-4-1-2 1 G
71 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Schenk
J. Schenk
22 GK 7.06
O. Batista Meier
O. Batista Meier
24 FWD 6.96
J. Heuer
J. Heuer
26 DEF 6.91
E. Amenyido
E. Amenyido
27 FWD 6.83
M. Behrens
M. Behrens
28 GK 6.83
J. Mees
J. Mees
29 MID 6.77
M. Kirkeskov
M. Kirkeskov
34 DEF 6.75
P. Jaeckel
P. Jaeckel
27 DEF 6.72
R. Preißinger
R. Preißinger
29 MID 6.72
J. Hendrix
J. Hendrix
30 MID 6.72
T. Paetow
T. Paetow
30 DEF 6.72
L. Lokotsch
L. Lokotsch
29 FWD 6.71
S. Scherder
S. Scherder
32 DEF 6.70
Leon Tasov
Leon Tasov
21 FWD 6.70
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.68
M. Schulz
M. Schulz
30 MID 6.67
M. Benger
M. Benger
27 MID 6.66
Z. Sertdemir
Z. Sertdemir
20 MID 6.62
C. Makridis
C. Makridis
29 DEF 6.61
M. Meyerhöfer
M. Meyerhöfer
30 MID 6.60
O. Vilhelmsson
O. Vilhelmsson
22 FWD 6.59
T. Raschl
T. Raschl
25 MID 6.53
J. ter Horst
J. ter Horst
23 DEF 6.50
M. Benjamins
M. Benjamins
23 MID 6.50
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.50
Y. Bouchama
Y. Bouchama
28 MID 6.46
L. Bolay
L. Bolay
23 DEF 6.42
N. Koulis
N. Koulis
26 DEF 6.35
M. Batmaz
M. Batmaz
25 FWD 6.32
A. Tikvić
A. Tikvić
21 DEF 6.30
M. Schulz
M. Schulz
21 MID 6.20