1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Preußen Münster
Preußen Münster

Preußen Münster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.67m
KEY INSIGHT Preußen Münster không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
151 Trận đấu đã nhận định
66.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Preussen M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Elversberg
SV Elversberg
3 : 0
Preussen Munster
Preussen M
1.25
7.25
12

1

1.25

O2.5

1.38

NO

2.05

O2.5

1.38
7/10

07:30

Kết thúc
red card Preussen M
Preussen Munster
1 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.35
4.1
2.9

1

2.35

O2.5

1.52

YES

1.47

1X

1.45
8.8/10

07:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
3 : 3
Preussen Munster
Preussen M
1.53
5
7.5

1

1.53

O2.5

1.61

YES

1.76

1

1.53
10/10

07:00

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.5
3.5
2.17

2

2.17

O2.5

1.9

YES

1.71

X2

1.34
5.7/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
4 : 1
Preussen Munster
Preussen M
1.6
4.2
6.75

1

1.6

U3.5

1.37

NO

1.89

1

1.6
10/10

07:00

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
0 : 0
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
2.2
3.45
3.5

2

3.5

O1.5

1.33

NO

2.1

AS

1.4
5.9/10

07:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
0 : 0
Preussen Munster
Preussen M
2.05
3.5
3.8

1

2.05

O2.5

1.9

YES

1.74

1X

1.31
8.5/10

07:30

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
1 : 3
1. FC Magdeburg
Magdeburg
3.15
3.65
2.28

2

2.28

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
7/10

01:00

Kết thúc
Preussen
Preussen Munster
2 : 0
Homberg
Homberg
1.15
6.5
11

1

1.15

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.45
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Preußen Münster

Bạn đang tìm nhận định Preußen Münster? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Preußen Münster, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Preußen Münster với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Preußen Münster đã ghi nhận 6 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Preußen Münster đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Preußen Münster hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Preußen Münster đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng336
Hòa8412
Thua6915
Bàn thắng ghi được221638
Bàn thắng để thủng lưới263258
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.52.01.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 27 G
3-4-1-2 2 G
3-5-2 2 G
4-2-3-1 1 G
94 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Schenk
J. Schenk
22 GK 6.93
O. Batista Meier
O. Batista Meier
24 FWD 6.88
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.86
J. Heuer
J. Heuer
26 DEF 6.84
T. Paetow
T. Paetow
30 DEF 6.83
M. Behrens
M. Behrens
28 GK 6.83
E. Amenyido
E. Amenyido
27 FWD 6.78
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.76
J. Hendrix
J. Hendrix
30 MID 6.75
M. Kirkeskov
M. Kirkeskov
34 DEF 6.73
J. Mees
J. Mees
29 MID 6.70
S. Scherder
S. Scherder
32 DEF 6.70
Leon Tasov
Leon Tasov
21 FWD 6.70
P. Jaeckel
P. Jaeckel
27 DEF 6.69
R. Preißinger
R. Preißinger
29 MID 6.69
Y. Bouchama
Y. Bouchama
28 MID 6.68
M. Benger
M. Benger
27 MID 6.64
L. Lokotsch
L. Lokotsch
29 FWD 6.61
M. Schulz
M. Schulz
30 MID 6.60
Z. Sertdemir
Z. Sertdemir
20 MID 6.60
T. Raschl
T. Raschl
25 MID 6.58
C. Makridis
C. Makridis
29 DEF 6.57
M. Meyerhöfer
M. Meyerhöfer
30 MID 6.55
O. Vilhelmsson
O. Vilhelmsson
22 FWD 6.55
J. ter Horst
J. ter Horst
23 DEF 6.53
N. Koulis
N. Koulis
26 DEF 6.51
M. Benjamins
M. Benjamins
23 MID 6.50
L. Bolay
L. Bolay
23 DEF 6.41
M. Batmaz
M. Batmaz
25 FWD 6.32
A. Tikvić
A. Tikvić
21 DEF 6.30
M. Schulz
M. Schulz
21 MID 6.20