Primorje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Nafta
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Primorje
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Primorje
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
14:15 Kết thúc |
Aluminij
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Primorje
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Olimpija L
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Primorje
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
14:15 Kết thúc |
Maribor
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:30 Kết thúc |
Bravo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Primorje
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Primorje
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Primorje
Bạn đang tìm nhận định Primorje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Primorje, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Primorje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. SNL, Primorje đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 24 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 74 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Primorje hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Primorje đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 9 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 40 | 74 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.4 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |





