Chuyển đến nội dung

Nhận định Aluminij vs Primorje - 16 thg 5, 2026

16 thg 519:15
0:0
Kết thúc
12.47 X3.65 23.55

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.47
Aluminij thắng hoặc hòa
2.6/10
Kèo 1X2
12.47
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
1.1/10
Tỷ số chính xác
Aluminij21Primorje

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Aluminij
Primorje
Kiểm soát bóngAluminij: 53%Primorje: 47%
Tổng số cú sútAluminij: 8Primorje: 8
Sút trúng đíchAluminij: 2Primorje: 3
Sút trượtAluminij: 5Primorje: 5
Phạt gócAluminij: 2Primorje: 3
Thẻ vàngAluminij: 1Primorje: 1
Kiểm soát bóngAluminij: 47%Primorje: 53%
Tổng số cú sútAluminij: 11Primorje: 10
Sút trúng đíchAluminij: 2Primorje: 2
Sút trượtAluminij: 9Primorje: 8
Phạt gócAluminij: 3Primorje: 4
Thẻ vàngAluminij: 1Primorje: 2
Kiểm soát bóngAluminij: 47%53%Primorje: 53%47%
Tổng số cú sútAluminij: 118Primorje: 108
Sút trúng đíchAluminij: 22Primorje: 23
Sút trượtAluminij: 95Primorje: 85
Phạt gócAluminij: 32Primorje: 43
Thẻ vàngAluminij: 11Primorje: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Aluminij
Primorje
Tổng bàn thắngAluminij: 2.2Primorje: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 0.7Primorje: 0.7
Bàn thuaAluminij: 1.5Primorje: 2.6
Kiểm soát bóngAluminij: 45%Primorje: 46%
Tổng số cú sútAluminij: 6.9Primorje: 9.5
Sút trúng đíchAluminij: 2.6Primorje: 3.9
Sút trượtAluminij: 4.3Primorje: 5.6
Phạm lỗiAluminij: 14.4Primorje: 15.4
Phạt gócAluminij: 2.2Primorje: 3.5
Việt vịAluminij: 1.1Primorje: 1.1
Thẻ vàngAluminij: 1.9Primorje: 2.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Aluminij
Primorje
ThắngAluminij: 3Primorje: 1
Trên 1.5 bànAluminij: 6Primorje: 10
Trên 2.5 bànAluminij: 4Primorje: 6
Trên 3.5 bànAluminij: 1Primorje: 4
Cả hai đội ghi bànAluminij: 4Primorje: 4
Thắng bất ngờAluminij: 1Primorje: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Primorje: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 5
Aluminij
Primorje
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
15 thg 32026PrimorjeAluminij20
28 thg 112025AluminijPrimorje00
14 thg 92025PrimorjeAluminij41
12 thg 52023AluminijPrimorje01
30 thg 102022PrimorjeAluminij01

Gần đây

Xếp hạng

Slovenia - 1. SNL
# Đội T B Đ
1 Celje 34 85-32 74
2 Koper 34 71-43 67
3 Bravo 34 62-51 62
4 Olimpija Ljubljana 34 50-40 55
5 Maribor 34 57-43 53
6 Radomlje 34 50-63 45
7 Aluminij 34 42-61 36
8 Mura 34 35-55 31
9 Primorje 34 31-74 22
10 NK Domzale 18 17-38 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Playoff Relegation