PSIS Semarang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PSIS Semarang Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
PSIS Semarang
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Persipura
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
04:30 Kết thúc |
Persiku Kudus
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
PSIS Semarang
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
PSIS Semarang
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Balikpapan
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Deltras
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
03:30 Kết thúc |
PSIS Semarang
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
PSIS Semarang
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PSIS Semarang
Bạn đang tìm nhận định PSIS Semarang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PSIS Semarang được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của PSIS Semarang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, PSIS Semarang đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
PSIS Semarang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €995.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PSIS Semarang đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 19 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |




