Nhận định PSIS Semarang vs Tornado Pekanbaru - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.60
Tornado Pekanbaru thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
26.25
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.19
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITornado P
Kiểm soát bóngPSIS Semarang: 63%Tornado Pekanbaru: 37%
Tổng số cú sútPSIS Semarang: 12Tornado Pekanbaru: 6
Sút trúng đíchPSIS Semarang: 6Tornado Pekanbaru: 3
Sút trượtPSIS Semarang: 6Tornado Pekanbaru: 1
Phạt gócPSIS Semarang: 6Tornado Pekanbaru: 2
Thẻ vàngPSIS Semarang: 2Tornado Pekanbaru: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Tornado P
Tổng bàn thắngPSIS Semarang: 2.8Tornado Pekanbaru: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPSIS Semarang: 1.3Tornado Pekanbaru: 1.9
Bàn thuaPSIS Semarang: 1.5Tornado Pekanbaru: 0.3
Kiểm soát bóngPSIS Semarang: 52%Tornado Pekanbaru: 53%
Tổng số cú sútPSIS Semarang: 8.4Tornado Pekanbaru: 8.4
Sút trúng đíchPSIS Semarang: 4.4Tornado Pekanbaru: 4.5
Sút trượtPSIS Semarang: 4.9Tornado Pekanbaru: 3.9
Phạt gócPSIS Semarang: 6.1Tornado Pekanbaru: 3.2
Thẻ vàngPSIS Semarang: 3.44Tornado Pekanbaru: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tornado P
ThắngPSIS Semarang: 3Tornado Pekanbaru: 6
Trên 1.5 bànPSIS Semarang: 6Tornado Pekanbaru: 7
Trên 2.5 bànPSIS Semarang: 5Tornado Pekanbaru: 5
Trên 3.5 bànPSIS Semarang: 3Tornado Pekanbaru: 2
Cả hai đội ghi bànPSIS Semarang: 4Tornado Pekanbaru: 2
Thắng bất ngờPSIS Semarang: 0Tornado Pekanbaru: 0
Thua bất ngờPSIS Semarang: 0Tornado Pekanbaru: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
30 thg 1, 26
PSIS Semarang0
Tornado Pekanbaru3
07 thg 11, 25
Tornado Pekanbaru4
PSIS Semarang1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-19 | 56 |
| 2 |
|
27 | 44-17 | 56 |
| 3 |
|
27 | 41-18 | 53 |
| 4 |
|
27 | 47-21 | 50 |
| 5 |
|
27 | 39-33 | 42 |
| 6 |
|
27 | 34-26 | 41 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 27 |
| 8 |
|
27 | 22-50 | 23 |
| 9 |
|
27 | 23-42 | 19 |
| 10 |
|
27 | 19-90 | 7 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation