Qarabag Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Qarabag Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Sumqayit
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Qarabag
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Qabala
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Qarabag
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Neftchi Baku
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Neftchi Baku
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Sabah FA
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
Qarabag
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Samaxi FK
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Qarabag
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Qarabag
Bạn đang tìm nhận định Qarabag? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Qarabag, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Qarabag với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premyer Liqa, Qarabag đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Qarabag hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Qarabag đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 11 | 9 | 20 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 30 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 14 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 2.0 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 4 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |




