Nhận định Sumqayit vs Qarabag - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Qarabag thắng
2.6/10
Kèo 1X2
21.47
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.71
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQarabag
Kiểm soát bóngSumqayit: 37%Qarabag: 63%
Tổng số cú sútSumqayit: 3Qarabag: 12
Sút trúng đíchSumqayit: 1Qarabag: 5
Sút trượtSumqayit: 2Qarabag: 6
Phạt gócSumqayit: 3Qarabag: 5
Thẻ vàngSumqayit: 1Qarabag: 1
Kiểm soát bóngSumqayit: 53%Qarabag: 47%
Tổng số cú sútSumqayit: 21Qarabag: 9
Sút trúng đíchSumqayit: 7Qarabag: 6
Sút trượtSumqayit: 14Qarabag: 3
Phạt gócSumqayit: 6Qarabag: 1
Thẻ vàngSumqayit: 1Qarabag: 3
Kiểm soát bóngSumqayit: 53%37%Qarabag: 47%63%
Tổng số cú sútSumqayit: 213Qarabag: 912
Sút trúng đíchSumqayit: 71Qarabag: 65
Sút trượtSumqayit: 142Qarabag: 36
Phạt gócSumqayit: 63Qarabag: 15
Thẻ vàngSumqayit: 11Qarabag: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Qarabag
Tổng bàn thắngSumqayit: 2.6Qarabag: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSumqayit: 1.1Qarabag: 2.3
Bàn thuaSumqayit: 1.5Qarabag: 1
Kiểm soát bóngSumqayit: 49%Qarabag: 58%
Tổng số cú sútSumqayit: 6.1Qarabag: 12.7
Sút trúng đíchSumqayit: 2.5Qarabag: 5.8
Sút trượtSumqayit: 3.6Qarabag: 6.9
Phạt gócSumqayit: 4.9Qarabag: 5.8
Thẻ vàngSumqayit: 1.8Qarabag: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qarabag
ThắngSumqayit: 3Qarabag: 4
Trên 1.5 bànSumqayit: 8Qarabag: 8
Trên 2.5 bànSumqayit: 6Qarabag: 7
Trên 3.5 bànSumqayit: 2Qarabag: 3
Cả hai đội ghi bànSumqayit: 7Qarabag: 6
Thắng bất ngờSumqayit: 0Qarabag: 0
Thua bất ngờSumqayit: 0Qarabag: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 62
9Thắng
7Hòa
46Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.1Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
22 thg 52026
Sumqayıt
Qarabag34
21 thg 112025
Sumqayıt
Qarabag24
22 thg 82025
Qarabag
Sumqayıt01
04 thg 52025
Qarabag
Sumqayıt20
03 thg 32025
Sumqayıt
Qarabag02
16 thg 122024
Qarabag
Sumqayıt50
06 thg 102024
Sumqayıt
Qarabag01
28 thg 42024
Sumqayıt
Qarabag10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation