Nhận định Qarabag vs Imisli FK - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.19
Qarabag thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.19
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.52
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIImisli FK
Kiểm soát bóngQarabag: 69%Imisli FK: 31%
Tổng số cú sútQarabag: 15Imisli FK: 4
Sút trúng đíchQarabag: 6Imisli FK: 1
Sút trượtQarabag: 8Imisli FK: 2
Phạt gócQarabag: 5Imisli FK: 1
Thẻ vàngQarabag: 1Imisli FK: 2
Kiểm soát bóngQarabag: 56%Imisli FK: 44%
Tổng số cú sútQarabag: 7Imisli FK: 9
Sút trúng đíchQarabag: 6Imisli FK: 0
Sút trượtQarabag: 1Imisli FK: 9
Phạt gócQarabag: 10Imisli FK: 1
Thẻ vàngQarabag: 2Imisli FK: 1
Kiểm soát bóngQarabag: 56%69%Imisli FK: 44%31%
Tổng số cú sútQarabag: 715Imisli FK: 94
Sút trúng đíchQarabag: 66Imisli FK: 01
Sút trượtQarabag: 18Imisli FK: 92
Phạt gócQarabag: 105Imisli FK: 11
Thẻ vàngQarabag: 21Imisli FK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Imisli FK
Tổng bàn thắngQarabag: 3.1Imisli FK: 1.8
Bàn thắng ghi đượcQarabag: 2Imisli FK: 0.4
Bàn thuaQarabag: 1.1Imisli FK: 1.4
Kiểm soát bóngQarabag: 58%Imisli FK: 45%
Tổng số cú sútQarabag: 14.5Imisli FK: 7.6
Sút trúng đíchQarabag: 6.7Imisli FK: 2.6
Sút trượtQarabag: 7.8Imisli FK: 5
Phạt gócQarabag: 5.7Imisli FK: 3.2
Thẻ vàngQarabag: 1.9Imisli FK: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Imisli FK
ThắngQarabag: 3Imisli FK: 3
Trên 1.5 bànQarabag: 7Imisli FK: 4
Trên 2.5 bànQarabag: 6Imisli FK: 2
Trên 3.5 bànQarabag: 3Imisli FK: 2
Cả hai đội ghi bànQarabag: 6Imisli FK: 1
Thắng bất ngờQarabag: 0Imisli FK: 0
Thua bất ngờQarabag: 1Imisli FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Imisli FK0
Qarabag1
31 thg 10, 25
Qarabag2
Imisli FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation